(Top Banner Ad)
dilution
B2
noun B2 Hóa học, Tài chính, Y học

dilution

UK: /daɪˈljuːʃən/ • US: /daɪˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự pha loãng sự làm giảm sự suy giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of making something weaker in force, content, or value.

Vietnamese Meaning

Sự pha loãng, sự làm giảm bớt (về lực, hàm lượng, giá trị).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dilution of the company's stock reduced the value of each share."

    "Việc pha loãng cổ phiếu của công ty đã làm giảm giá trị của mỗi cổ phần."

  • "The dilution of their responsibilities led to a decline in productivity."

    "Việc pha loãng trách nhiệm của họ đã dẫn đến sự suy giảm năng suất."

  • "The company faced equity dilution after issuing more shares."

    "Công ty phải đối mặt với sự pha loãng vốn chủ sở hữu sau khi phát hành thêm cổ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dilute pha loãng, làm giảm bớt nồng độ/giá trị/sức mạnh
Adjective diluted bị pha loãng, bị làm giảm bớt
Adjective undiluted không pha loãng, nguyên chất, không bị giảm bớt
Noun diluent chất pha loãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Tài chính, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diluere
Latin
dilutus
English
dilute
English
dilution

Nguồn gốc của 'Dilution'

Từ 'dilution' có gốc từ động từ Latin 'diluere', mang nghĩa 'rửa trôi' hoặc 'hòa tan'. Cụ thể hơn, tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'tách ra' và 'luere' có nghĩa là 'rửa'. Ban đầu, nó mô tả hành động làm cho một chất lỏng loãng hơn. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc làm giảm nồng độ, giá trị, sức mạnh hoặc sự tập trung của một thứ gì đó.

Usage Note

Dilution thường được dùng để chỉ quá trình giảm nồng độ của một chất bằng cách thêm dung môi. Trong tài chính, nó có thể đề cập đến việc giảm giá trị cổ phiếu do phát hành thêm cổ phiếu. Trong nghĩa rộng hơn, nó có thể chỉ sự suy giảm chất lượng hoặc tác động.

Prepositions

of

''Dilution of'': chỉ cái gì bị pha loãng hoặc làm giảm bớt. Ví dụ: ''Dilution of power'' (Sự suy giảm quyền lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dilution
  • significant significant dilution
    (sự pha loãng đáng kể, sự giảm bớt đáng kể)
  • further further dilution
    (sự pha loãng/giảm bớt thêm nữa)
  • excessive excessive dilution
    (sự pha loãng/giảm bớt quá mức)
  • slight slight dilution
    (sự pha loãng/giảm bớt nhẹ)
  • potential potential dilution
    (khả năng pha loãng, khả năng bị giảm bớt)
Verb + dilution
  • cause cause dilution
    (gây ra sự pha loãng/giảm bớt)
  • prevent prevent dilution
    (ngăn chặn sự pha loãng/giảm bớt)
  • undergo undergo dilution
    (trải qua sự pha loãng/giảm bớt)
  • result in result in dilution
    (dẫn đến sự pha loãng/giảm bớt)
Noun + of + dilution
  • risk of risk of dilution
    (nguy cơ pha loãng/giảm bớt)
  • degree of degree of dilution
    (mức độ pha loãng/giảm bớt)
  • impact of impact of dilution
    (tác động của sự pha loãng/giảm bớt)

Idioms

  • dilution of shares/equity

    sự pha loãng cổ phiếu/vốn chủ sở hữu (làm giảm tỷ lệ sở hữu và giá trị mỗi cổ phiếu của cổ đông hiện tại)

    "The new share issuance caused a significant dilution of existing shareholders' equity."

    (Việc phát hành cổ phiếu mới đã gây ra sự pha loãng đáng kể vốn chủ sở hữu của các cổ đông hiện tại.)

  • brand dilution

    sự pha loãng thương hiệu (làm suy yếu giá trị, hình ảnh hoặc sự khác biệt của thương hiệu)

    "Extending the product line too broadly can lead to brand dilution."

    (Việc mở rộng dòng sản phẩm quá rộng có thể dẫn đến sự pha loãng thương hiệu.)

  • dilution of focus/efforts

    sự phân tán trọng tâm/nỗ lực (làm giảm hiệu quả do chia nhỏ sự chú ý hoặc nguồn lực)

    "Taking on too many projects at once can lead to a dilution of focus."

    (Đảm nhận quá nhiều dự án cùng lúc có thể dẫn đến sự phân tán trọng tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dilution

noun
Lật mặt

Sự pha loãng, sự làm giảm bớt (về lực, hàm lượng, giá trị).

"The dilution of the company's stock reduced the value of each share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the company claimed the product was effective, independent tests revealed a significant dilution of its active ingredients after production.
Mặc dù công ty tuyên bố sản phẩm có hiệu quả, các thử nghiệm độc lập đã tiết lộ sự pha loãng đáng kể các thành phần hoạt tính của nó sau khi sản xuất.
Phủ định
Unless you dilute the concentrated juice, it won't be palatable because it's too sweet.
Trừ khi bạn pha loãng nước ép cô đặc, nó sẽ không ngon miệng vì nó quá ngọt.
Nghi vấn
If the solution appears too thick, should we dilute it further until it reaches the desired consistency?
Nếu dung dịch có vẻ quá đặc, chúng ta có nên pha loãng thêm cho đến khi đạt được độ đặc mong muốn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the dilution of the company's brand is crucial for maintaining its value.
Tránh sự pha loãng thương hiệu của công ty là rất quan trọng để duy trì giá trị của nó.
Phủ định
He doesn't appreciate diluting the original flavor of the coffee.
Anh ấy không thích việc làm loãng hương vị ban đầu của cà phê.
Nghi vấn
Is considering the dilution of power a necessary step for a more balanced government?
Có phải việc xem xét sự suy giảm quyền lực là một bước cần thiết để có một chính phủ cân bằng hơn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dilution of the company's shares caused the stock price to drop.
Sự pha loãng cổ phiếu của công ty đã khiến giá cổ phiếu giảm.
Phủ định
There isn't any dilution of quality in this product.
Không có sự suy giảm chất lượng nào trong sản phẩm này.
Nghi vấn
Is dilution of the patient's medication necessary for administration?
Có cần thiết phải pha loãng thuốc của bệnh nhân để dùng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist will dilute the solution to reduce its concentration.
Nhà hóa học sẽ pha loãng dung dịch để giảm nồng độ của nó.
Phủ định
They did not dilute the juice, so it was too strong.
Họ đã không pha loãng nước trái cây, vì vậy nó quá đậm đặc.
Nghi vấn
Did the instructions say to dilute the paint before applying it?
Hướng dẫn có nói pha loãng sơn trước khi sơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dilution of his power was a slow process.
Sự suy giảm quyền lực của anh ấy là một quá trình chậm chạp.
Phủ định
The company does not dilute its brand image with cheap products.
Công ty không làm loãng hình ảnh thương hiệu của mình bằng các sản phẩm giá rẻ.
Nghi vấn
Does diluting the cleaning solution make it less effective?
Việc pha loãng dung dịch tẩy rửa có làm cho nó kém hiệu quả hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to dilute its shares to raise more capital.
Công ty sẽ pha loãng cổ phiếu của mình để tăng thêm vốn.
Phủ định
I am not going to dilute the cleaning solution; it needs to be strong.
Tôi sẽ không pha loãng dung dịch tẩy rửa; nó cần phải mạnh.
Nghi vấn
Are they going to dilute the paint before they start painting the walls?
Họ có định pha loãng sơn trước khi bắt đầu sơn tường không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist had been diluting the solution for hours before he achieved the desired concentration.
Nhà hóa học đã pha loãng dung dịch hàng giờ trước khi đạt được nồng độ mong muốn.
Phủ định
She hadn't been diluting her orange juice with water before I told her it tasted too strong.
Cô ấy đã không pha loãng nước cam của mình với nước cho đến khi tôi nói với cô ấy rằng nó quá đậm.
Nghi vấn
Had the company been diluting their brand by releasing too many similar products?
Có phải công ty đã làm loãng thương hiệu của họ bằng cách phát hành quá nhiều sản phẩm tương tự?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dilution of his responsibilities is less significant than the dilution of her authority.
Sự pha loãng trách nhiệm của anh ấy ít quan trọng hơn sự pha loãng quyền lực của cô ấy.
Phủ định
The company's profit margin isn't as diluted as the competitor's.
Lợi nhuận của công ty không bị pha loãng bằng của đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Is the diluted solution more effective than the concentrated one?
Dung dịch pha loãng có hiệu quả hơn dung dịch đậm đặc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to dilute its orange juice to increase profits.
Công ty đã từng pha loãng nước cam để tăng lợi nhuận.
Phủ định
She didn't use to dilute her cleaning solutions; she always used them at full strength.
Cô ấy đã không từng pha loãng dung dịch tẩy rửa của mình; cô ấy luôn sử dụng chúng ở nồng độ đầy đủ.
Nghi vấn
Did you use to dilute your watercolors when you first started painting?
Bạn đã từng pha loãng màu nước khi mới bắt đầu vẽ tranh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilution".

Pha loãng cổ phiếu trong kinh doanh

Trong lĩnh vực tài chính, 'dilution' thường đề cập đến 'pha loãng cổ phiếu' (share dilution) hoặc 'pha loãng vốn chủ sở hữu' (equity dilution). Điều này xảy ra khi một công ty phát hành thêm cổ phiếu mới, làm giảm tỷ lệ sở hữu và giá trị mỗi cổ phiếu của các cổ đông hiện tại. Đây là một khái niệm quan trọng mà nhà đầu tư cần hiểu rõ để đánh giá rủi ro và tiềm năng của các khoản đầu tư.

Ý nghĩa rộng hơn: Giảm chất lượng hoặc sức mạnh

Ngoài ý nghĩa khoa học về pha loãng dung dịch, 'dilution' còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác để chỉ việc làm giảm chất lượng, sức mạnh, hoặc tính hiệu quả của một ý tưởng, một thông điệp, hay một nỗ lực. Ví dụ, 'dilution of a message' có nghĩa là thông điệp bị làm yếu đi hoặc mất đi sự rõ ràng, tác động ban đầu khi được truyền tải qua nhiều kênh hoặc bị thay đổi.