(Top Banner Ad)
dimming
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Ánh sáng, Công nghệ

dimming

UK: /ˈdɪmɪŋ/ • US: /ˈdɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm mờ việc làm tối dần đang mờ đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making or becoming less bright or distinct.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho hoặc trở nên kém sáng hoặc rõ ràng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dimming of the streetlights at night helps save energy."

    "Việc làm mờ đèn đường vào ban đêm giúp tiết kiệm năng lượng."

  • "The dimming headlights made it difficult to see the road ahead."

    "Đèn pha bị mờ khiến tôi khó nhìn thấy đường phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dim mờ, lờ mờ, tối
Verb dim làm mờ đi, trở nên mờ
Adverb dimly một cách mờ nhạt, lờ mờ
Noun dimness sự mờ, sự tối tăm
Noun dimmer công tắc điều chỉnh độ sáng (đèn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ánh sáng, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dimmaz
Old English
dimm
Middle English
dim
Modern English
dim (and dimming)

Nguồn gốc từ 'dim'

Từ 'dimming' là dạng danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của động từ 'dim'. 'Dim' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dimmaz', có nghĩa là 'tối, mờ' hoặc 'không rõ ràng'. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English) với dạng 'dimm' và tiếp tục phát triển qua tiếng Anh trung đại (Middle English) thành 'dim' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về sự giảm độ sáng hoặc sự rõ ràng.

Usage Note

Dimming thường được dùng để chỉ việc giảm độ sáng của đèn, màn hình hoặc các nguồn sáng khác. Nó cũng có thể chỉ sự suy yếu của ký ức, cảm xúc, hoặc các phẩm chất khác. Khác với 'darkening' chỉ sự tối đi hoàn toàn, 'dimming' mang ý nghĩa giảm độ sáng dần dần.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ đối tượng bị làm mờ, ví dụ: 'the dimming of the lights'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dimming
  • gradual gradual dimming
    (sự giảm sáng dần dần)
  • slow slow dimming
    (sự giảm sáng chậm)
  • automatic automatic dimming
    (sự giảm sáng tự động)
Noun + dimming
  • light light dimming
    (sự giảm sáng của đèn)
  • screen screen dimming
    (sự giảm độ sáng màn hình)
  • headlight headlight dimming
    (sự giảm sáng đèn pha (ô tô))
Verb + dimming
  • control control dimming
    (kiểm soát sự giảm sáng)
  • prevent prevent dimming
    (ngăn chặn sự giảm sáng)

Idioms

  • the dimming of the lights

    đèn tối đi (thường trong rạp hát, rạp chiếu phim); (nghĩa bóng) dấu hiệu kết thúc một sự kiện/thời kỳ

    "The dimming of the lights signaled the start of the play."

    (Đèn tối đi báo hiệu vở kịch bắt đầu.)

  • the dimming of hope/prospects

    hy vọng/triển vọng mờ nhạt dần, giảm sút

    "The bad news led to a dimming of their hopes for a quick resolution."

    (Tin xấu khiến hy vọng về một giải pháp nhanh chóng của họ mờ nhạt dần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dimming

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho hoặc trở nên kém sáng hoặc rõ ràng hơn.

"The dimming of the streetlights at night helps save energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dimming of the lights created a romantic atmosphere.
Sự làm mờ đèn tạo ra một bầu không khí lãng mạn.
Phủ định
There was no dimming of the stage lights during the performance.
Không có sự làm mờ đèn sân khấu nào trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Was the dimming of the streetlights intentional to save energy?
Việc làm mờ đèn đường có phải là cố ý để tiết kiệm năng lượng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage lights had dimmed before the final act began.
Đèn sân khấu đã mờ đi trước khi màn cuối bắt đầu.
Phủ định
She had not dimmed the lights before leaving the room.
Cô ấy đã không làm mờ đèn trước khi rời khỏi phòng.
Nghi vấn
Had he dimmed the display brightness to save battery?
Anh ấy đã giảm độ sáng màn hình để tiết kiệm pin phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimming".

Tiết kiệm năng lượng

Trong nhiều gia đình và văn phòng ở các nước phương Tây, hệ thống đèn mờ (dimmable lights) được sử dụng để điều chỉnh độ sáng. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm điện năng bằng cách giảm cường độ chiếu sáng khi không cần thiết mà còn tạo ra một không gian thư giãn hoặc tập trung hơn tùy theo hoạt động.

Tạo không khí trong giải trí

Hành động 'dimming' (làm mờ đèn) là một tín hiệu phổ biến và quan trọng trong nhà hát, rạp chiếu phim, hoặc các buổi hòa nhạc. Việc đèn mờ đi thường báo hiệu rằng sự kiện sắp bắt đầu, thu hút sự chú ý của khán giả vào sân khấu hoặc màn hình, và giúp tạo ra bầu không khí đặc biệt cho trải nghiệm giải trí.