dingy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dark, dirty, and in bad condition.
Vietnamese Meaning
Tối tăm, bẩn thỉu và trong tình trạng tồi tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel room was small and dingy."
"Phòng khách sạn nhỏ và tồi tàn."
-
"The dingy light bulb barely illuminated the room."
"Bóng đèn lờ mờ hầu như không chiếu sáng được căn phòng."
-
"He lived in a dingy apartment in a run-down part of town."
"Anh ta sống trong một căn hộ tồi tàn ở một khu ổ chuột của thị trấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dinginess | Sự bẩn thỉu, sự u ám, sự xám xịt (của một nơi hoặc vật thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dingy' thường được sử dụng để mô tả những nơi hoặc vật thể thiếu ánh sáng, bẩn và cũ kỹ, tạo cảm giác khó chịu, tồi tàn và không được chăm sóc cẩn thận. Nó thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn các từ như 'dirty' hay 'old'. Khác với 'shabby', 'dingy' nhấn mạnh vào sự bẩn thỉu và tối tăm hơn là sự cũ kỹ và hao mòn do sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark and dingy (tối tăm và bẩn thỉu/u ám)
-
small small and dingy (nhỏ bé và tồi tàn/u ám)
-
dirty dirty and dingy (bẩn thỉu và xám xịt)
-
room a dingy room (một căn phòng tồi tàn/u ám)
-
apartment a dingy apartment (một căn hộ tồi tàn/bẩn thỉu)
-
light dingy light (ánh sáng mờ ảo/xám xịt)
-
clothes dingy clothes (quần áo cũ kỹ/xỉn màu)
-
become become dingy (trở nên bẩn thỉu/u ám)
-
look look dingy (trông bẩn thỉu/u ám)
Idioms
-
a dingy corner of the city
một góc tăm tối/hẻo lánh của thành phố
"They found a cheap flat in a dingy corner of the city."
(Họ tìm thấy một căn hộ giá rẻ ở một góc tăm tối của thành phố.)
-
a dingy existence
một cuộc sống tẻ nhạt/u ám/khó khăn
"Many people live a dingy existence in poverty."
(Nhiều người sống một cuộc đời tẻ nhạt trong cảnh nghèo đói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dingy
adjectiveTối tăm, bẩn thỉu và trong tình trạng tồi tệ.
"The hotel room was small and dingy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this dingy room needs a serious makeover! |
Ồ, căn phòng tồi tàn này cần được cải tạo nghiêm túc! |
| Phủ định | Oh no, the restaurant isn't dingy at all; it's surprisingly clean. |
Ôi không, nhà hàng không hề tồi tàn chút nào; nó sạch sẽ một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Hey, is that cafe always so dingy? |
Này, quán cà phê đó có phải lúc nào cũng tồi tàn như vậy không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dingy room depressed her. |
Căn phòng tồi tàn làm cô ấy chán nản. |
| Phủ định | The restaurant is not dingy; it's quite modern. |
Nhà hàng không tồi tàn; nó khá hiện đại. |
| Nghi vấn | Is the apartment building dingy or well-maintained? |
Tòa nhà chung cư tồi tàn hay được bảo trì tốt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dingy".
