(Top Banner Ad)
dingy
B2
adjective B2 Mô tả ngoại hình/Cảm nhận

dingy

UK: /ˈdɪn.dʒi/ • US: /ˈdɪn.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tồi tàn xập xệ ảm đạm bẩn thỉu tối tăm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dark, dirty, and in bad condition.

Vietnamese Meaning

Tối tăm, bẩn thỉu và trong tình trạng tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel room was small and dingy."

    "Phòng khách sạn nhỏ và tồi tàn."

  • "The dingy light bulb barely illuminated the room."

    "Bóng đèn lờ mờ hầu như không chiếu sáng được căn phòng."

  • "He lived in a dingy apartment in a run-down part of town."

    "Anh ta sống trong một căn hộ tồi tàn ở một khu ổ chuột của thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dinginess Sự bẩn thỉu, sự u ám, sự xám xịt (của một nơi hoặc vật thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình/Cảm nhận

Etymology (Nguồn gốc)

English (dialectal)
dinge
English
dingy

Nguồn gốc của 'dingy'

Từ 'dingy' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, bắt nguồn từ một từ địa phương tiếng Anh là 'dinge', có nghĩa là vết bẩn, vết ố màu nâu xỉn hoặc dấu vết mờ nhạt. Ban đầu, 'dingy' dùng để chỉ màu sắc xỉn, không tươi sáng, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn để mô tả những nơi hoặc vật thể trông bẩn thỉu, u ám, thiếu sức sống.

Usage Note

Từ 'dingy' thường được sử dụng để mô tả những nơi hoặc vật thể thiếu ánh sáng, bẩn và cũ kỹ, tạo cảm giác khó chịu, tồi tàn và không được chăm sóc cẩn thận. Nó thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn các từ như 'dirty' hay 'old'. Khác với 'shabby', 'dingy' nhấn mạnh vào sự bẩn thỉu và tối tăm hơn là sự cũ kỹ và hao mòn do sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dingy
  • dark dark and dingy
    (tối tăm và bẩn thỉu/u ám)
  • small small and dingy
    (nhỏ bé và tồi tàn/u ám)
  • dirty dirty and dingy
    (bẩn thỉu và xám xịt)
Noun + dingy
  • room a dingy room
    (một căn phòng tồi tàn/u ám)
  • apartment a dingy apartment
    (một căn hộ tồi tàn/bẩn thỉu)
  • light dingy light
    (ánh sáng mờ ảo/xám xịt)
  • clothes dingy clothes
    (quần áo cũ kỹ/xỉn màu)
Verb + dingy
  • become become dingy
    (trở nên bẩn thỉu/u ám)
  • look look dingy
    (trông bẩn thỉu/u ám)

Idioms

  • a dingy corner of the city

    một góc tăm tối/hẻo lánh của thành phố

    "They found a cheap flat in a dingy corner of the city."

    (Họ tìm thấy một căn hộ giá rẻ ở một góc tăm tối của thành phố.)

  • a dingy existence

    một cuộc sống tẻ nhạt/u ám/khó khăn

    "Many people live a dingy existence in poverty."

    (Nhiều người sống một cuộc đời tẻ nhạt trong cảnh nghèo đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dingy

adjective
Lật mặt

Tối tăm, bẩn thỉu và trong tình trạng tồi tệ.

"The hotel room was small and dingy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this dingy room needs a serious makeover!
Ồ, căn phòng tồi tàn này cần được cải tạo nghiêm túc!
Phủ định
Oh no, the restaurant isn't dingy at all; it's surprisingly clean.
Ôi không, nhà hàng không hề tồi tàn chút nào; nó sạch sẽ một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Hey, is that cafe always so dingy?
Này, quán cà phê đó có phải lúc nào cũng tồi tàn như vậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dingy room depressed her.
Căn phòng tồi tàn làm cô ấy chán nản.
Phủ định
The restaurant is not dingy; it's quite modern.
Nhà hàng không tồi tàn; nó khá hiện đại.
Nghi vấn
Is the apartment building dingy or well-maintained?
Tòa nhà chung cư tồi tàn hay được bảo trì tốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dingy".

Sự liên tưởng đến nghèo khó và bỏ bê

Trong văn hóa phương Tây, 'dingy' thường được dùng để mô tả những nơi chốn hoặc vật dụng thể hiện sự nghèo khó, thiếu thốn hoặc bị bỏ bê. Một căn phòng 'dingy' gợi lên hình ảnh về một môi trường không được chăm sóc tốt, thiếu vệ sinh và ánh sáng, trái ngược với sự sạch sẽ và tươi sáng thường được đề cao.

Thiết lập không khí trong nghệ thuật

Trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật, 'dingy' thường được sử dụng để tạo ra một bầu không khí u ám, ảm đạm hoặc bí ẩn. Ví dụ, trong các bộ phim noir, những căn phòng 'dingy' với ánh sáng lờ mờ giúp làm nổi bật cảm giác về sự tuyệt vọng, tội lỗi hoặc những bí mật bị che giấu.