dining table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table used for eating meals.
Vietnamese Meaning
Một cái bàn được sử dụng để ăn các bữa ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family gathers around the dining table every evening for dinner."
"Gia đình tụ tập quanh bàn ăn mỗi tối để ăn tối."
-
"She set the dining table for six guests."
"Cô ấy bày bàn ăn cho sáu khách."
-
"We bought a new dining table for our new house."
"Chúng tôi đã mua một cái bàn ăn mới cho ngôi nhà mới của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'dining table' chỉ một loại bàn cụ thể được thiết kế và sử dụng để ăn uống. Nó thường lớn hơn các loại bàn khác như bàn cà phê và được đặt trong phòng ăn hoặc khu vực ăn uống. Thường có ghế hoặc chỗ ngồi xung quanh để mọi người có thể ngồi ăn.
Prepositions
Khi sử dụng 'at' với 'dining table', nó thường ám chỉ hành động hoặc vị trí gần bàn ăn (e.g., 'We sat at the dining table'). 'On' được sử dụng để chỉ vật gì đó nằm trên mặt bàn (e.g., 'The vase is on the dining table'). 'Around' chỉ vị trí bao quanh bàn ăn (e.g., 'The family gathered around the dining table').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large dining table (bàn ăn lớn)
-
wooden wooden dining table (bàn ăn gỗ)
-
round round dining table (bàn ăn tròn)
-
extendable extendable dining table (bàn ăn có thể mở rộng)
-
set set the dining table (dọn bàn ăn (chuẩn bị chén đĩa))
-
clear clear the dining table (dọn bàn ăn (thu dọn sau khi ăn))
-
sit at sit at the dining table (ngồi vào bàn ăn)
-
gather around gather around the dining table (tụ họp quanh bàn ăn)
-
set dining table set (bộ bàn ghế ăn)
-
centerpiece dining table centerpiece (vật trang trí trung tâm bàn ăn)
-
cloth dining table cloth (khăn trải bàn ăn)
Idioms
-
set the dining table
dọn bàn ăn (chuẩn bị bữa ăn bằng cách đặt chén đĩa, dao nĩa, v.v.)
"Could you please help me set the dining table for dinner?"
(Bạn có thể giúp tôi dọn bàn ăn tối được không?)
-
clear the dining table
dọn bàn ăn (thu dọn chén đĩa, thức ăn thừa sau bữa ăn)
"After everyone finished eating, she started to clear the dining table."
(Sau khi mọi người ăn xong, cô ấy bắt đầu dọn dẹp bàn ăn.)
-
gather around the dining table
tụ họp quanh bàn ăn (thường để ăn uống, trò chuyện hoặc thảo luận)
"Every Sunday, our family gathers around the dining table for a big meal."
(Mỗi Chủ Nhật, gia đình chúng tôi lại tụ họp quanh bàn ăn để dùng bữa lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dining table
danh từMột cái bàn được sử dụng để ăn các bữa ăn.
"The family gathers around the dining table every evening for dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dining table".
