(Top Banner Ad)
dining table
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

dining table

UK: /ˈdaɪnɪŋ ˌteɪbl/ • US: /ˈdaɪnɪŋ ˌteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn ăn bàn cơm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table used for eating meals.

Vietnamese Meaning

Một cái bàn được sử dụng để ăn các bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family gathers around the dining table every evening for dinner."

    "Gia đình tụ tập quanh bàn ăn mỗi tối để ăn tối."

  • "She set the dining table for six guests."

    "Cô ấy bày bàn ăn cho sáu khách."

  • "We bought a new dining table for our new house."

    "Chúng tôi đã mua một cái bàn ăn mới cho ngôi nhà mới của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dine ăn tối; ăn bữa chính
Noun dinner bữa tối; bữa ăn chính
Noun diner người ăn tối; quán ăn nhỏ
Noun table cái bàn; bảng biểu
Noun tablet viên thuốc; máy tính bảng; tấm bảng
Adjective tabular thuộc về bảng; có dạng bảng
Verb tabulate lập bảng; sắp xếp thành bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old French
table
Latin
*dis-ieiunare
Old French
disner
English
dine
English
dining table

Nguồn gốc của 'dining table'

Cụm từ 'dining table' là sự kết hợp của 'dining' và 'table'. Từ 'table' (cái bàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula', chỉ một tấm ván hoặc bảng. Từ 'dining' xuất phát từ động từ 'dine' (ăn tối/ăn bữa chính), mà gốc gác xa hơn từ tiếng Latin 'dis-ieiunare', có nghĩa là 'phá vỡ sự nhịn ăn'. Như vậy, 'dining table' ban đầu chỉ đơn giản là cái bàn dùng để ăn, nơi mọi người quây quần để 'phá vỡ sự nhịn ăn' hàng ngày hoặc thưởng thức bữa ăn chính.

Usage Note

Thuật ngữ 'dining table' chỉ một loại bàn cụ thể được thiết kế và sử dụng để ăn uống. Nó thường lớn hơn các loại bàn khác như bàn cà phê và được đặt trong phòng ăn hoặc khu vực ăn uống. Thường có ghế hoặc chỗ ngồi xung quanh để mọi người có thể ngồi ăn.

Prepositions

at on around

Khi sử dụng 'at' với 'dining table', nó thường ám chỉ hành động hoặc vị trí gần bàn ăn (e.g., 'We sat at the dining table'). 'On' được sử dụng để chỉ vật gì đó nằm trên mặt bàn (e.g., 'The vase is on the dining table'). 'Around' chỉ vị trí bao quanh bàn ăn (e.g., 'The family gathered around the dining table').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dining table
  • large large dining table
    (bàn ăn lớn)
  • wooden wooden dining table
    (bàn ăn gỗ)
  • round round dining table
    (bàn ăn tròn)
  • extendable extendable dining table
    (bàn ăn có thể mở rộng)
Verb + dining table
  • set set the dining table
    (dọn bàn ăn (chuẩn bị chén đĩa))
  • clear clear the dining table
    (dọn bàn ăn (thu dọn sau khi ăn))
  • sit at sit at the dining table
    (ngồi vào bàn ăn)
  • gather around gather around the dining table
    (tụ họp quanh bàn ăn)
Noun + dining table
  • set dining table set
    (bộ bàn ghế ăn)
  • centerpiece dining table centerpiece
    (vật trang trí trung tâm bàn ăn)
  • cloth dining table cloth
    (khăn trải bàn ăn)

Idioms

  • set the dining table

    dọn bàn ăn (chuẩn bị bữa ăn bằng cách đặt chén đĩa, dao nĩa, v.v.)

    "Could you please help me set the dining table for dinner?"

    (Bạn có thể giúp tôi dọn bàn ăn tối được không?)

  • clear the dining table

    dọn bàn ăn (thu dọn chén đĩa, thức ăn thừa sau bữa ăn)

    "After everyone finished eating, she started to clear the dining table."

    (Sau khi mọi người ăn xong, cô ấy bắt đầu dọn dẹp bàn ăn.)

  • gather around the dining table

    tụ họp quanh bàn ăn (thường để ăn uống, trò chuyện hoặc thảo luận)

    "Every Sunday, our family gathers around the dining table for a big meal."

    (Mỗi Chủ Nhật, gia đình chúng tôi lại tụ họp quanh bàn ăn để dùng bữa lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dining table

danh từ
Lật mặt

Một cái bàn được sử dụng để ăn các bữa ăn.

"The family gathers around the dining table every evening for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dining table".

Bàn ăn - Trung tâm của gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bàn ăn không chỉ là nơi dùng bữa mà còn là trung tâm của đời sống gia đình. Đây là nơi các thành viên quây quần để trò chuyện, chia sẻ về một ngày của mình, thảo luận các vấn đề quan trọng hoặc tổ chức các buổi họp mặt, tiệc tùng vào dịp lễ như Giáng Sinh hay Lễ Tạ Ơn.

Nghi thức trên bàn ăn (Table Manners)

Các quy tắc ứng xử trên bàn ăn, hay còn gọi là 'table manners', là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây. Chúng bao gồm cách sử dụng dao nĩa, cách ăn uống lịch sự, không nói chuyện khi nhai, và nhiều hành vi khác thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và sự giáo dục của bản thân. Việc tuân thủ các quy tắc này thường được coi trọng trong các buổi ăn trang trọng hoặc khi ăn cùng người lớn tuổi.