(Top Banner Ad)
tablet
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Y học, Lịch sử

tablet

UK: /ˈtæblət/ • US: /ˈtæblət/

Nghĩa tiếng Việt

máy tính bảng viên thuốc bảng (viết) tấm (đá, gỗ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, typically rectangular object, especially (a) a slab of stone or wood used for an inscription, (b) a pad of paper for writing on, or (c) a portable computer with a touchscreen.

Vietnamese Meaning

Một vật thể phẳng, thường có hình chữ nhật, đặc biệt là (a) một tấm đá hoặc gỗ được dùng để khắc chữ, (b) một tập giấy để viết, hoặc (c) một máy tính xách tay có màn hình cảm ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use my tablet to read books."

    "Tôi dùng máy tính bảng của tôi để đọc sách."

  • "She wrote notes on her tablet."

    "Cô ấy viết ghi chú trên máy tính bảng của cô ấy."

  • "He takes a sleeping tablet every night."

    "Anh ấy uống một viên thuốc ngủ mỗi đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tablet viên thuốc, máy tính bảng, bản ghi
Noun table bàn, bảng (liệt kê), mặt phẳng
Verb tabulate lập bảng, sắp xếp thành bảng
Noun tabulation sự lập bảng, bảng thống kê
Adjective tabular dạng bảng, xếp thành bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Y học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old French
tablete
Middle English
tablet
Modern English
tablet

Nguồn gốc cổ xưa của 'tablet'

Từ 'tablet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula', có nghĩa là 'tấm ván', 'tấm bảng' hoặc 'bảng viết'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này biến thành 'tablete' với ý nghĩa 'bàn nhỏ' hoặc 'tấm bảng dùng để viết'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những phiến vật liệu phẳng dùng để khắc hoặc viết lên, như phiến đất sét, phiến đá hay bảng sáp. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra cả viên thuốc và máy tính bảng hiện đại.

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'tablet' gần như luôn ám chỉ 'tablet computer' (máy tính bảng). Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể đề cập đến các nghĩa cổ hơn như phiến đá/gỗ hoặc tập giấy. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

on with

Khi chỉ vị trí vật lý: 'on the tablet' (trên máy tính bảng/tấm bảng). Khi nói về việc viết/vẽ: 'with a tablet' (với một máy tính bảng/tấm bảng). Ví dụ, 'I drew this with a graphics tablet' (Tôi vẽ cái này bằng bảng vẽ điện tử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tablet
  • digital digital tablet
    (máy tính bảng kỹ thuật số)
  • graphic graphic tablet
    (bảng vẽ điện tử)
  • tablet tablet computer
    (máy tính bảng)
  • stone stone tablet
    (phiến đá)
  • clay clay tablet
    (phiến đất sét)
  • sleeping sleeping tablet
    (thuốc ngủ)
  • effervescent effervescent tablet
    (viên sủi)
Verb + tablet
  • take take a tablet
    (uống một viên thuốc)
  • dissolve dissolve a tablet
    (hòa tan một viên thuốc)
  • charge charge a tablet
    (sạc máy tính bảng)
  • use use a tablet
    (sử dụng máy tính bảng)
  • prescribe prescribe tablets
    (kê đơn thuốc viên)

Idioms

  • take a tablet

    (Thông tục, tiếng Anh-Anh) bình tĩnh lại, thư giãn đi

    "You're getting too worked up about this; just take a tablet!"

    (Bạn đang quá căng thẳng về chuyện này; cứ bình tĩnh lại đi!)

  • written in tablets of stone

    được ghi khắc trên những phiến đá (nghĩa bóng: một điều gì đó vĩnh viễn, không thể thay đổi, thường mang tính trang trọng hoặc cổ xưa)

    "His promises were not written in tablets of stone, so he could easily break them."

    (Những lời hứa của anh ấy không phải được ghi khắc trên những phiến đá, nên anh ấy có thể dễ dàng thất hứa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tablet

danh từ
Lật mặt

Một vật thể phẳng, thường có hình chữ nhật, đặc biệt là (a) một tấm đá hoặc gỗ được dùng để khắc chữ, (b) một tập giấy để viết, hoặc (c) một máy tính xách tay có màn hình cảm ứng.

"I use my tablet to read books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can read e-books more easily since I bought a new tablet.
Tôi có thể đọc sách điện tử dễ dàng hơn kể từ khi tôi mua một chiếc máy tính bảng mới.
Phủ định
Although I have a tablet, I don't use it as much as my laptop because of its limited functionality.
Mặc dù tôi có một chiếc máy tính bảng, tôi không sử dụng nó nhiều như máy tính xách tay của mình vì chức năng hạn chế của nó.
Nghi vấn
If you need a portable device for reading and browsing, is a tablet better than a smartphone?
Nếu bạn cần một thiết bị di động để đọc và duyệt web, thì máy tính bảng có tốt hơn điện thoại thông minh không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should buy a new tablet for his online classes.
Anh ấy nên mua một cái máy tính bảng mới cho các lớp học trực tuyến của mình.
Phủ định
She cannot use her tablet because it's broken.
Cô ấy không thể sử dụng máy tính bảng của mình vì nó bị hỏng.
Nghi vấn
Could I borrow your tablet to read this ebook?
Tôi có thể mượn máy tính bảng của bạn để đọc cuốn sách điện tử này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use my tablet to read e-books every night.
Tôi sử dụng máy tính bảng của mình để đọc sách điện tử mỗi tối.
Phủ định
She doesn't use a tablet for taking notes in class.
Cô ấy không sử dụng máy tính bảng để ghi chú trong lớp.
Nghi vấn
Why did you buy a new tablet?
Tại sao bạn đã mua một cái máy tính bảng mới?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have replaced her old laptop with a new tablet.
Đến năm sau, cô ấy sẽ đã thay thế chiếc máy tính xách tay cũ của mình bằng một chiếc máy tính bảng mới.
Phủ định
He won't have configured his tablet by the time the presentation starts.
Anh ấy sẽ không cấu hình xong máy tính bảng của mình trước khi bài thuyết trình bắt đầu.
Nghi vấn
Will they have downloaded all the necessary apps on their tablets before the trip?
Liệu họ đã tải xuống tất cả các ứng dụng cần thiết trên máy tính bảng của họ trước chuyến đi chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a tablet last week.
Cô ấy đã mua một cái máy tính bảng vào tuần trước.
Phủ định
He didn't have a tablet when he was in high school.
Anh ấy đã không có máy tính bảng khi còn học trung học.
Nghi vấn
Did you use your tablet to take notes in class yesterday?
Hôm qua bạn có dùng máy tính bảng để ghi chú trên lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tablet".

Những phiến đất sét và phiến đá cổ đại

Trước khi giấy và sách trở nên phổ biến, các nền văn minh cổ đại như Mesopotamia đã sử dụng những phiến đất sét (clay tablets) để ghi chép chữ viết hình nêm (cuneiform). Ở Ai Cập và Hy Lạp cổ đại, người ta cũng dùng các phiến đá (stone tablets) để khắc các văn bản quan trọng, luật lệ hoặc câu chuyện. Đây là một trong những hình thức lưu trữ thông tin và kiến thức lâu đời nhất của nhân loại.

Mười Điều Răn và máy tính bảng hiện đại

Từ 'tablet' gắn liền với hai biểu tượng văn hóa quan trọng. Một là 'Mười Điều Răn' trong kinh thánh, được cho là đã được khắc trên 'hai phiến đá' (two tablets of stone), biểu trưng cho luật lệ thiêng liêng và bất biến. Hai là sự ra đời của 'máy tính bảng' (tablet computer) hiện đại, như iPad, đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với công nghệ, làm cho việc truy cập thông tin trở nên trực quan và di động hơn bao giờ hết, kết nối một cách kỳ lạ với ý nghĩa ban đầu của việc ghi chép trên một 'phiến' thông tin.