(Top Banner Ad)
diorama
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Bảo tàng học

diorama

UK: /ˌdaɪəˈrɑːmə/ • US: /ˌdaɪəˈrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình ba chiều sa bàn cảnh thu nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A miniature three-dimensional scene, often enclosed in a glass case.

Vietnamese Meaning

Một cảnh ba chiều thu nhỏ, thường được đặt trong tủ kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a diorama of the Battle of Gettysburg."

    "Bảo tàng trưng bày một diorama về Trận chiến Gettysburg."

  • "The children were fascinated by the diorama of the African savanna."

    "Những đứa trẻ rất thích thú với diorama về thảo nguyên châu Phi."

  • "She built a detailed diorama of her hometown."

    "Cô ấy đã xây dựng một diorama chi tiết về quê hương của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diorama mô hình thu nhỏ; cảnh vật được tái hiện ba chiều (thường trong khung kính)
Adjective dioramic thuộc về diorama; mang tính chất diorama

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Bảo tàng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διά (dia) + ὅραμα (horama)
French
diorama
English
diorama

Nguồn gốc từ Hy Lạp và Pháp

Từ 'diorama' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ 'dia' (có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'thông qua') và 'horama' (có nghĩa là 'cảnh tượng' hoặc 'cảnh quan'). Từ này được nhà nghệ sĩ và nhà phát minh người Pháp Louis Daguerre (người đồng phát minh nhiếp ảnh) đặt ra vào năm 1823 để mô tả một loại hình nhà hát mới, nơi các cảnh quan được vẽ trên phông nền lớn và thay đổi hiệu ứng ánh sáng tạo ra ảo ảnh về chuyển động và chiều sâu.

Usage Note

Diorama thường được sử dụng để tái hiện các cảnh lịch sử, tự nhiên hoặc tưởng tượng một cách chân thực và sống động. Nó khác với mô hình (model) ở chỗ diorama thường bao gồm cả bối cảnh và nhân vật, trong khi mô hình có thể chỉ là một đối tượng duy nhất.

Prepositions

in of

"in" thường được sử dụng để chỉ địa điểm diorama được trưng bày (ví dụ: "a diorama in a museum"). "of" thường được dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của diorama (ví dụ: "a diorama of a rainforest").

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + diorama
  • make make a diorama
    (làm một mô hình diorama)
  • build build a diorama
    (xây dựng một mô hình diorama)
  • create create a diorama
    (tạo ra một mô hình diorama)
  • display display a diorama
    (trưng bày một mô hình diorama)
Tính từ + diorama
  • miniature miniature diorama
    (mô hình diorama thu nhỏ)
  • detailed detailed diorama
    (mô hình diorama chi tiết)
  • historical historical diorama
    (mô hình diorama lịch sử)
  • elaborate elaborate diorama
    (mô hình diorama công phu)
Cụm danh từ với diorama
  • diorama project a school diorama project
    (một dự án diorama ở trường học)
  • diorama exhibit a museum diorama exhibit
    (một triển lãm diorama trong bảo tàng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diorama

danh từ
Lật mặt

Một cảnh ba chiều thu nhỏ, thường được đặt trong tủ kính.

"The museum features a diorama of the Battle of Gettysburg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diorama".

Trong bảo tàng và giáo dục

Diorama thường được sử dụng rộng rãi trong các bảo tàng lịch sử tự nhiên và bảo tàng lịch sử để tái hiện chân thực các cảnh quan, môi trường sống của động vật, hoặc các sự kiện lịch sử quan trọng. Chúng cũng là một công cụ giáo dục phổ biến trong các trường học, nơi học sinh thường làm các dự án diorama để thể hiện kiến thức về một chủ đề cụ thể.

Sở thích và nghệ thuật thu nhỏ

Bên cạnh mục đích giáo dục và trưng bày, diorama còn là một hình thức nghệ thuật và sở thích phổ biến. Nhiều người đam mê tạo ra các cảnh quan thu nhỏ, tái hiện lại những khung cảnh tưởng tượng hoặc có thật với độ chi tiết đáng kinh ngạc, từ những cảnh chiến đấu lịch sử đến những thế giới giả tưởng.