(Top Banner Ad)
diplomas
B2
danh từ B2 Giáo dục

diplomas

UK: /dɪˈpləʊ.mə/ • US: /dɪˈploʊ.mə/

Nghĩa tiếng Việt

văn bằng chứng chỉ bằng tốt nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document given by a college or university to show that you have passed a particular exam or finished a particular course of study.

Vietnamese Meaning

Văn bằng, chứng chỉ được cấp bởi một trường cao đẳng hoặc đại học để chứng minh bạn đã vượt qua một kỳ thi cụ thể hoặc hoàn thành một khóa học cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a diploma in nursing."

    "Cô ấy có bằng điều dưỡng."

  • "Many companies require a college diploma."

    "Nhiều công ty yêu cầu bằng cao đẳng."

  • "He received his diploma at the graduation ceremony."

    "Anh ấy đã nhận bằng tốt nghiệp trong buổi lễ tốt nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diploma Bằng cấp, chứng chỉ
Noun diplomat Nhà ngoại giao
Adjective diplomatic Thuộc về ngoại giao; khéo léo
Noun diplomacy Ngoại giao; sự khéo léo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίπλωμα (díplōma)
Latin
diplōma
French
diplôme
English
diploma

Nguồn gốc từ 'gấp đôi'

Từ 'diploma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'díplōma', có nghĩa là 'giấy tờ được gấp đôi' hoặc 'vật được gấp lại'. Thời xưa, các tài liệu chính thức, giấy phép, hoặc chứng chỉ thường được viết trên hai tấm bảng hoặc một tờ giấy gấp đôi để đảm bảo tính xác thực và bảo mật. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'bằng cấp' hoặc 'chứng chỉ' mà chúng ta biết ngày nay, nhưng ý tưởng về một tài liệu chính thức vẫn được giữ lại.

Usage Note

''Diploma'' thường được dùng để chỉ văn bằng sau trung học phổ thông, thường là đại học hoặc cao đẳng. Khác với ''certificate'' (chứng nhận), thường được cấp cho các khóa học ngắn hạn hoặc kỹ năng cụ thể. ''Degree'' (bằng cấp) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ''diploma'', ''bachelor's degree'', ''master's degree'', và ''doctorate''.

Prepositions

in from

''Diploma in [subject]'': Văn bằng về [môn học]. Ví dụ: Diploma in Engineering. ''Diploma from [institution]'': Văn bằng từ [tổ chức]. Ví dụ: Diploma from Harvard University.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diplomas
  • high school high school diplomas
    (bằng tốt nghiệp trung học)
  • college college diplomas
    (bằng tốt nghiệp cao đẳng/đại học)
  • academic academic diplomas
    (các bằng cấp học thuật)
  • fake fake diplomas
    (bằng cấp giả)
  • genuine genuine diplomas
    (bằng cấp thật, bằng cấp chính hãng)
Verb + diplomas
  • earn earn diplomas
    (giành được bằng cấp)
  • receive receive diplomas
    (nhận bằng cấp)
  • award award diplomas
    (trao bằng cấp)
  • issue issue diplomas
    (cấp bằng cấp)
  • obtain obtain diplomas
    (đạt được bằng cấp)
  • revoke revoke diplomas
    (thu hồi bằng cấp)

Idioms

  • collect diplomas

    sưu tầm bằng cấp (ngụ ý có nhiều bằng cấp khác nhau từ nhiều trường hoặc chuyên ngành)

    "She seems to enjoy collecting diplomas from various universities in different fields."

    (Cô ấy có vẻ thích sưu tầm bằng cấp từ nhiều trường đại học trong các lĩnh vực khác nhau.)

  • a stack/pile of diplomas

    một chồng/đống bằng cấp (ám chỉ có rất nhiều bằng cấp)

    "He proudly displayed a stack of diplomas from his long academic career on his office wall."

    (Anh ấy tự hào trưng bày một chồng bằng cấp từ sự nghiệp học thuật lâu dài của mình trên tường văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diplomas

danh từ
Lật mặt

Văn bằng, chứng chỉ được cấp bởi một trường cao đẳng hoặc đại học để chứng minh bạn đã vượt qua một kỳ thi cụ thể hoặc hoàn thành một khóa học cụ thể.

"She has a diploma in nursing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had received her diplomas the previous week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhận được bằng tốt nghiệp của mình vào tuần trước.
Phủ định
He told me that he hadn't needed any diplomas to get the job.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần bất kỳ bằng cấp nào để có được công việc.
Nghi vấn
She asked if I had shown my diplomas to the interviewer.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã cho người phỏng vấn xem bằng tốt nghiệp của mình chưa.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' diplomas were proudly displayed on the wall.
Những tấm bằng tốt nghiệp của học sinh được trưng bày một cách tự hào trên tường.
Phủ định
The alumni's diplomas weren't all framed the same way.
Không phải tất cả bằng tốt nghiệp của cựu sinh viên đều được đóng khung theo cùng một cách.
Nghi vấn
Were the graduates' diplomas printed with gold lettering?
Bằng tốt nghiệp của các sinh viên tốt nghiệp có được in bằng chữ vàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diplomas".

Lễ tốt nghiệp và Bằng cấp

Ở các nước phương Tây, việc nhận bằng cấp (diplomas) là một khoảnh khắc trọng đại trong lễ tốt nghiệp. Đây là sự công nhận chính thức về việc hoàn thành một khóa học hoặc một trình độ học vấn nhất định. Các buổi lễ thường rất trang trọng, có sự tham dự của gia đình, bạn bè và giảng viên, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong cuộc đời của người học.

Bằng cấp: Chìa khóa sự nghiệp

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc sở hữu các bằng cấp (diplomas) có vai trò rất quan trọng đối với cơ hội việc làm và thăng tiến sự nghiệp. Bằng cấp không chỉ chứng minh kiến thức và kỹ năng mà một người đã đạt được, mà còn là yếu tố thường được yêu cầu bởi các nhà tuyển dụng. Nhiều người treo các bằng cấp của mình lên tường phòng làm việc hoặc văn phòng tại nhà như một cách thể hiện thành tích và sự chuyên nghiệp.