grimed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị bao phủ hoặc ăn sâu bởi bụi bẩn; bẩn thỉu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His hands were grimed with oil and dirt after working on the car."
"Tay anh ấy dính đầy dầu mỡ và bụi bẩn sau khi sửa xe."
-
"The windowpanes were grimed with years of neglect."
"Các tấm kính cửa sổ dính đầy bụi bẩn do nhiều năm bị bỏ bê."
-
"The miner's face was grimed with coal dust."
"Khuôn mặt của người thợ mỏ dính đầy bụi than."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grime | bụi bẩn, cáu bẩn (lớp bụi bẩn cứng đầu tích tụ, đặc biệt là muội than hoặc dầu mỡ) |
| Verb | grime | làm bẩn, làm cáu bẩn (bao phủ một vật bằng bụi bẩn hoặc chất bẩn cứng đầu) |
| Adjective | grimy | bẩn thỉu, cáu bẩn (đầy bụi bẩn cứng đầu, thường khó lau chùi) |
| Noun | griminess | tình trạng bẩn thỉu, cáu bẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'grimed' thường được dùng để mô tả bề mặt, quần áo, hoặc thậm chí là tay chân bị dính đầy bụi bẩn, thường là loại bụi bẩn khó rửa sạch, có thể đã bám lâu ngày. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'dirty' (bẩn) thông thường, gợi ý về mức độ bẩn nghiêm trọng hơn và có phần 'ăn sâu' vào vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily grimed (bị cáu bẩn nặng, bám đầy bụi bẩn dày đặc)
-
thickly thickly grimed (bị cáu bẩn dày đặc, bám lớp dày bụi bẩn)
-
coal- coal-grimed hands (đôi tay ám bụi than)
-
oil- oil-grimed engine (động cơ cáu dầu mỡ)
-
soot- soot-grimed walls (những bức tường ám muội than)
-
become become grimed (trở nên cáu bẩn)
-
get get grimed (bị cáu bẩn)
Idioms
-
grimed with dirt/soot/oil
bị cáu bẩn bởi đất/muội than/dầu mỡ
"His face was grimed with soot after working in the mine all day."
(Mặt anh ấy ám đầy muội than sau khi làm việc trong mỏ cả ngày.)
-
grimed over
bị phủ kín bởi lớp bụi bẩn/cáu bẩn (theo thời gian)
"The old factory windows were grimed over with years of neglect."
(Những ô cửa sổ cũ của nhà máy đã bị phủ kín bởi lớp bụi bẩn do nhiều năm bỏ hoang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grimed
adjectiveBị bao phủ hoặc ăn sâu bởi bụi bẩn; bẩn thỉu.
"His hands were grimed with oil and dirt after working on the car."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the children will have been griming up the living room with their muddy boots. |
Vào thời điểm khách đến, bọn trẻ sẽ làm bẩn phòng khách bằng đôi ủng lấm bùn của chúng. |
| Phủ định | She won't have been griming her hands with engine oil for long when the mechanic arrives to help. |
Cô ấy sẽ không làm bẩn tay mình với dầu máy lâu đâu khi thợ máy đến giúp. |
| Nghi vấn | Will they have been griming the walls by drawing on them with crayons before we get back? |
Liệu chúng có làm bẩn tường bằng cách vẽ lên đó bằng bút chì màu trước khi chúng ta về không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grimed".
