(Top Banner Ad)
grimed
B2
adjective B2 Mô tả, Ngoại hình

grimed

UK: /ɡraɪmd/ • US: /ɡraɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

bám đầy bụi bẩn dính đầy bụi đất lấm lem bùn đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with or ingrained with dirt; filthy.

Vietnamese Meaning

Bị bao phủ hoặc ăn sâu bởi bụi bẩn; bẩn thỉu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His hands were grimed with oil and dirt after working on the car."

    "Tay anh ấy dính đầy dầu mỡ và bụi bẩn sau khi sửa xe."

  • "The windowpanes were grimed with years of neglect."

    "Các tấm kính cửa sổ dính đầy bụi bẩn do nhiều năm bị bỏ bê."

  • "The miner's face was grimed with coal dust."

    "Khuôn mặt của người thợ mỏ dính đầy bụi than."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grime bụi bẩn, cáu bẩn (lớp bụi bẩn cứng đầu tích tụ, đặc biệt là muội than hoặc dầu mỡ)
Verb grime làm bẩn, làm cáu bẩn (bao phủ một vật bằng bụi bẩn hoặc chất bẩn cứng đầu)
Adjective grimy bẩn thỉu, cáu bẩn (đầy bụi bẩn cứng đầu, thường khó lau chùi)
Noun griminess tình trạng bẩn thỉu, cáu bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (likely)
*grīmaz
Old Norse (possible)
grīma
Middle English
gryme
English
grime

Nguồn gốc của “Grime”

Từ 'grime' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'gryme' trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là 'muội than, bụi bẩn'. Nguồn gốc sâu xa hơn có thể liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'grīma' (mặt nạ, mũ trùm) hoặc tiếng Đức cao cổ 'grim' (muội than). Ý tưởng chung là về một thứ gì đó bao phủ, che đậy và khiến vật thể trở nên bẩn thỉu. Từ 'grimed' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'grime'.

Usage Note

Tính từ 'grimed' thường được dùng để mô tả bề mặt, quần áo, hoặc thậm chí là tay chân bị dính đầy bụi bẩn, thường là loại bụi bẩn khó rửa sạch, có thể đã bám lâu ngày. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'dirty' (bẩn) thông thường, gợi ý về mức độ bẩn nghiêm trọng hơn và có phần 'ăn sâu' vào vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grimed
  • heavily heavily grimed
    (bị cáu bẩn nặng, bám đầy bụi bẩn dày đặc)
  • thickly thickly grimed
    (bị cáu bẩn dày đặc, bám lớp dày bụi bẩn)
Noun + grimed (compound adjective)
  • coal- coal-grimed hands
    (đôi tay ám bụi than)
  • oil- oil-grimed engine
    (động cơ cáu dầu mỡ)
  • soot- soot-grimed walls
    (những bức tường ám muội than)
Verb + grimed
  • become become grimed
    (trở nên cáu bẩn)
  • get get grimed
    (bị cáu bẩn)

Idioms

  • grimed with dirt/soot/oil

    bị cáu bẩn bởi đất/muội than/dầu mỡ

    "His face was grimed with soot after working in the mine all day."

    (Mặt anh ấy ám đầy muội than sau khi làm việc trong mỏ cả ngày.)

  • grimed over

    bị phủ kín bởi lớp bụi bẩn/cáu bẩn (theo thời gian)

    "The old factory windows were grimed over with years of neglect."

    (Những ô cửa sổ cũ của nhà máy đã bị phủ kín bởi lớp bụi bẩn do nhiều năm bỏ hoang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grimed

adjective
Lật mặt

Bị bao phủ hoặc ăn sâu bởi bụi bẩn; bẩn thỉu.

"His hands were grimed with oil and dirt after working on the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the children will have been griming up the living room with their muddy boots.
Vào thời điểm khách đến, bọn trẻ sẽ làm bẩn phòng khách bằng đôi ủng lấm bùn của chúng.
Phủ định
She won't have been griming her hands with engine oil for long when the mechanic arrives to help.
Cô ấy sẽ không làm bẩn tay mình với dầu máy lâu đâu khi thợ máy đến giúp.
Nghi vấn
Will they have been griming the walls by drawing on them with crayons before we get back?
Liệu chúng có làm bẩn tường bằng cách vẽ lên đó bằng bút chì màu trước khi chúng ta về không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grimed".

Biểu tượng của lao động chân tay và công nghiệp

'Grimed' thường gợi lên hình ảnh về những người lao động chân tay trong các ngành công nghiệp nặng như khai thác mỏ, nhà máy. Đôi tay và khuôn mặt 'grimed' tượng trưng cho sự vất vả, lam lũ và điều kiện làm việc khắc nghiệt, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp ở phương Tây, nơi công nhân thường xuyên tiếp xúc với bụi than, dầu mỡ và khói bụi.

Sự xuống cấp và bỏ bê

Ngoài ra, từ này còn có thể ám chỉ những vật thể, kiến trúc bị bỏ bê, không được chăm sóc trong thời gian dài, dẫn đến việc tích tụ bụi bẩn, cáu bẩn. Ví dụ, 'grimed buildings' có thể mô tả những tòa nhà cũ kỹ, xuống cấp ở các khu vực đô thị kém phát triển hoặc bị lãng quên, phản ánh một môi trường không được quan tâm đúng mức.