dirtily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách dơ bẩn; một cách bẩn thỉu; một cách ô uế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He treated her dirtily, taking advantage of her kindness."
"Anh ta đối xử với cô ấy một cách bẩn thỉu, lợi dụng lòng tốt của cô ấy."
-
"The child played dirtily in the mud."
"Đứa trẻ chơi đùa dơ bẩn trong bùn."
-
"The politician behaved dirtily during the campaign."
"Chính trị gia đã cư xử một cách bẩn thỉu trong suốt chiến dịch tranh cử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động được thực hiện một cách dơ bẩn, có thể mang nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (đạo đức, hành vi). Cần phân biệt với 'badly' (tệ, không tốt) vì 'dirtily' nhấn mạnh vào sự dơ bẩn, ô uế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play dirtily (chơi không đẹp, chơi bẩn (trong thể thao, cạnh tranh))
-
act act dirtily (hành động một cách bẩn thỉu, không lương thiện)
-
treat treat someone dirtily (đối xử tệ bạc, khinh thường ai đó)
-
fight fight dirtily (đánh nhau không trong sạch, dùng thủ đoạn hèn hạ)
-
win win dirtily (chiến thắng một cách không minh bạch, không xứng đáng)
Idioms
-
play dirtily
chơi không đẹp, chơi bẩn (dùng các mánh khóe không công bằng hoặc không đạo đức để thắng)
"He always plays dirtily to win, regardless of the rules."
(Anh ta luôn chơi bẩn để thắng, bất chấp luật lệ.)
-
treat someone dirtily
đối xử tệ bạc, khinh miệt ai đó
"I can't believe he treated his long-time friend so dirtily."
(Tôi không thể tin được anh ta lại đối xử tệ bạc với người bạn lâu năm của mình như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dirtily
AdverbMột cách dơ bẩn; một cách bẩn thỉu; một cách ô uế.
"He treated her dirtily, taking advantage of her kindness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirtily".
