(Top Banner Ad)
dirtily
B2
Adverb B2 General Vocabulary

dirtily

UK: /ˈdɜːtɪli/ • US: /ˈdɜːrtɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dơ bẩn một cách bẩn thỉu một cách ô uế một cách đê tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dirty manner; filthily; foully.

Vietnamese Meaning

Một cách dơ bẩn; một cách bẩn thỉu; một cách ô uế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He treated her dirtily, taking advantage of her kindness."

    "Anh ta đối xử với cô ấy một cách bẩn thỉu, lợi dụng lòng tốt của cô ấy."

  • "The child played dirtily in the mud."

    "Đứa trẻ chơi đùa dơ bẩn trong bùn."

  • "The politician behaved dirtily during the campaign."

    "Chính trị gia đã cư xử một cách bẩn thỉu trong suốt chiến dịch tranh cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt bụi bẩn, đất, sự bẩn thỉu
Adjective dirty bẩn thỉu, dơ dáy, không trong sạch
Verb dirty làm bẩn, vấy bẩn
Noun dirtiness sự bẩn thỉu, sự dơ dáy

Synonyms

filthily (một cách bẩn thỉu)foully (một cách ô uế)sordidly (một cách đê tiện)

Antonyms

cleanly (một cách sạch sẽ)honestly (một cách trung thực)

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
drit
Middle English
dirt
English
dirty
English
dirtily

Nguồn Gốc Của 'Dirtily'

Từ 'dirtily' (một cách bẩn thỉu, không trong sạch) bắt nguồn từ tính từ 'dirty' và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Dirty' lại có gốc từ danh từ 'dirt' (bụi bẩn, đất). 'Dirt' được cho là xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'drit', ban đầu có nghĩa là phân hoặc chất bẩn. Dần dần, nghĩa của 'dirt' mở rộng để chỉ đất, bụi bẩn nói chung, từ đó hình thành nên tính từ 'dirty' và trạng từ 'dirtily'.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện một cách dơ bẩn, có thể mang nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (đạo đức, hành vi). Cần phân biệt với 'badly' (tệ, không tốt) vì 'dirtily' nhấn mạnh vào sự dơ bẩn, ô uế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dirtily
  • play play dirtily
    (chơi không đẹp, chơi bẩn (trong thể thao, cạnh tranh))
  • act act dirtily
    (hành động một cách bẩn thỉu, không lương thiện)
  • treat treat someone dirtily
    (đối xử tệ bạc, khinh thường ai đó)
  • fight fight dirtily
    (đánh nhau không trong sạch, dùng thủ đoạn hèn hạ)
  • win win dirtily
    (chiến thắng một cách không minh bạch, không xứng đáng)

Idioms

  • play dirtily

    chơi không đẹp, chơi bẩn (dùng các mánh khóe không công bằng hoặc không đạo đức để thắng)

    "He always plays dirtily to win, regardless of the rules."

    (Anh ta luôn chơi bẩn để thắng, bất chấp luật lệ.)

  • treat someone dirtily

    đối xử tệ bạc, khinh miệt ai đó

    "I can't believe he treated his long-time friend so dirtily."

    (Tôi không thể tin được anh ta lại đối xử tệ bạc với người bạn lâu năm của mình như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirtily

Adverb
Lật mặt

Một cách dơ bẩn; một cách bẩn thỉu; một cách ô uế.

"He treated her dirtily, taking advantage of her kindness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirtily".

Sự Liêm Chính và 'Chơi Bẩn'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, khái niệm 'fair play' (chơi đẹp, công bằng) được đề cao. Hành động 'chơi bẩn' (playing dirtily) không chỉ bị coi là vi phạm quy tắc mà còn làm mất đi sự tôn trọng và tính liêm chính, thường mang hàm ý đạo đức tiêu cực và bị lên án.

Giá Trị của Sự Trung Thực

'Dirtily' thường ám chỉ việc sử dụng các thủ đoạn không trung thực, không đạo đức để đạt được mục đích. Điều này trái ngược với các giá trị về sự trung thực, minh bạch và trong sạch trong cạnh tranh, vốn được đánh giá cao trong nhiều xã hội phương Tây. Chiến thắng một cách 'dirtily' thường không mang lại sự tôn trọng thật sự và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực về danh tiếng.