dirt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bất kỳ chất nào làm cho vật gì đó trở nên bẩn; đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's dirt on your shirt."
"Có vết bẩn trên áo sơ mi của bạn."
-
"The children were playing in the dirt."
"Những đứa trẻ đang chơi trong đất."
-
"He treats me like dirt."
"Anh ta đối xử với tôi tệ bạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dirt' có thể chỉ đất nói chung, hoặc ám chỉ bụi bẩn, chất dơ bám trên bề mặt. So với 'soil', 'dirt' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự ô uế hoặc bẩn thỉu, trong khi 'soil' trung tính hơn và thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.
Prepositions
'On' được dùng khi dirt bám trên bề mặt: dirt on my shoes. 'In' được dùng khi vật gì đó nằm trong đất: plants in the dirt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean up clean up dirt (dọn dẹp bụi bẩn)
-
dig up dig up dirt (đào bới thông tin mật (thường là tiêu cực về ai đó))
-
throw throw dirt at someone (nói xấu, bôi nhọ ai đó)
-
spread spread dirt (lan truyền tin đồn thất thiệt)
-
garden garden dirt (đất vườn)
-
street street dirt (bụi bẩn đường phố)
-
a bit of a bit of dirt (một chút bụi bẩn)
-
filthy filthy dirt (bụi bẩn dơ dáy kinh tởm)
Idioms
-
dish the dirt
kể chuyện ngồi lê đôi mách, tiết lộ những chuyện đời tư (thường là tiêu cực) về người khác
"Come on, dish the dirt! What happened at the party last night?"
(Nào, kể chuyện đi! Có chuyện gì ở bữa tiệc tối qua vậy?)
-
treat someone like dirt
đối xử tệ bạc, khinh thường ai đó
"He treats his employees like dirt, always shouting and criticizing them."
(Anh ta đối xử với nhân viên của mình như rác rưởi, lúc nào cũng la hét và chỉ trích họ.)
-
dirt cheap
rẻ như bèo, cực kỳ rẻ
"I bought this vintage dress dirt cheap at a second-hand shop."
(Tôi mua chiếc váy cổ điển này với giá rẻ như bèo ở một cửa hàng đồ cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dirt
nounBất kỳ chất nào làm cho vật gì đó trở nên bẩn; đất.
"There's dirt on your shirt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirt".
