(Top Banner Ad)
dirt
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Xã hội

dirt

UK: /dɜːt/ • US: /dɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

đất bụi bẩn chất dơ thông tin bẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any substance that makes things dirty; soil.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất nào làm cho vật gì đó trở nên bẩn; đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's dirt on your shirt."

    "Có vết bẩn trên áo sơ mi của bạn."

  • "The children were playing in the dirt."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong đất."

  • "He treats me like dirt."

    "Anh ta đối xử với tôi tệ bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dirty bẩn thỉu, dơ bẩn
Verb to dirty làm bẩn, làm dơ
Noun dirtiness sự bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dretan
Old Norse
drit
Middle English
dirt
Modern English
dirt

Nguồn gốc của từ "dirt"

Từ "dirt" trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ "drit" trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa là chất thải hoặc bùn đất. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung cổ (Middle English), nghĩa của từ này mở rộng ra bao gồm cả bụi bẩn và đất. Ban đầu, từ này gợi lên hình ảnh của sự không sạch sẽ, nhưng sau đó đã phát triển thêm nghĩa là đất, đất trồng.

Usage Note

Từ 'dirt' có thể chỉ đất nói chung, hoặc ám chỉ bụi bẩn, chất dơ bám trên bề mặt. So với 'soil', 'dirt' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự ô uế hoặc bẩn thỉu, trong khi 'soil' trung tính hơn và thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.

Prepositions

on in

'On' được dùng khi dirt bám trên bề mặt: dirt on my shoes. 'In' được dùng khi vật gì đó nằm trong đất: plants in the dirt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dirt
  • clean up clean up dirt
    (dọn dẹp bụi bẩn)
  • dig up dig up dirt
    (đào bới thông tin mật (thường là tiêu cực về ai đó))
  • throw throw dirt at someone
    (nói xấu, bôi nhọ ai đó)
  • spread spread dirt
    (lan truyền tin đồn thất thiệt)
Adjective + dirt
  • garden garden dirt
    (đất vườn)
  • street street dirt
    (bụi bẩn đường phố)
  • a bit of a bit of dirt
    (một chút bụi bẩn)
  • filthy filthy dirt
    (bụi bẩn dơ dáy kinh tởm)

Idioms

  • dish the dirt

    kể chuyện ngồi lê đôi mách, tiết lộ những chuyện đời tư (thường là tiêu cực) về người khác

    "Come on, dish the dirt! What happened at the party last night?"

    (Nào, kể chuyện đi! Có chuyện gì ở bữa tiệc tối qua vậy?)

  • treat someone like dirt

    đối xử tệ bạc, khinh thường ai đó

    "He treats his employees like dirt, always shouting and criticizing them."

    (Anh ta đối xử với nhân viên của mình như rác rưởi, lúc nào cũng la hét và chỉ trích họ.)

  • dirt cheap

    rẻ như bèo, cực kỳ rẻ

    "I bought this vintage dress dirt cheap at a second-hand shop."

    (Tôi mua chiếc váy cổ điển này với giá rẻ như bèo ở một cửa hàng đồ cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirt

noun
Lật mặt

Bất kỳ chất nào làm cho vật gì đó trở nên bẩn; đất.

"There's dirt on your shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirt".

Ý nghĩa của "Getting your hands dirty"

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "getting your hands dirty" (làm bẩn tay) thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ việc sẵn sàng làm những công việc khó khăn, vất vả, không ngại khó khăn hay sự không sạch sẽ để đạt được mục tiêu. Nó thể hiện tinh thần làm việc chăm chỉ, thực tế và không ngại thử thách.

Dirt trong việc làm vườn

Mặc dù "dirt" thường có nghĩa tiêu cực là bụi bẩn, nhưng khi dùng trong ngữ cảnh làm vườn (garden dirt), nó lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Đất vườn (garden dirt) là thành phần thiết yếu cho sự sống của cây cối, biểu tượng cho sự màu mỡ và khả năng nuôi dưỡng sự sống. Điều này cho thấy sự linh hoạt trong cách sử dụng và cảm nhận về từ "dirt" tùy theo ngữ cảnh.