dirt
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dirt'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bất kỳ chất nào làm cho vật gì đó trở nên bẩn; đất.
Ví dụ Thực tế với 'Dirt'
-
"There's dirt on your shirt."
"Có vết bẩn trên áo sơ mi của bạn."
-
"The children were playing in the dirt."
"Những đứa trẻ đang chơi trong đất."
-
"He treats me like dirt."
"Anh ta đối xử với tôi tệ bạc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dirt'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dirt
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dirt'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'dirt' có thể chỉ đất nói chung, hoặc ám chỉ bụi bẩn, chất dơ bám trên bề mặt. So với 'soil', 'dirt' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự ô uế hoặc bẩn thỉu, trong khi 'soil' trung tính hơn và thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On' được dùng khi dirt bám trên bề mặt: dirt on my shoes. 'In' được dùng khi vật gì đó nằm trong đất: plants in the dirt.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dirt'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.