(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dirt
A2

dirt

noun

Nghĩa tiếng Việt

đất bụi bẩn chất dơ thông tin bẩn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dirt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bất kỳ chất nào làm cho vật gì đó trở nên bẩn; đất.

Definition (English Meaning)

Any substance that makes things dirty; soil.

Ví dụ Thực tế với 'Dirt'

  • "There's dirt on your shirt."

    "Có vết bẩn trên áo sơ mi của bạn."

  • "The children were playing in the dirt."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong đất."

  • "He treats me like dirt."

    "Anh ta đối xử với tôi tệ bạc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dirt'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dirt
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Nông nghiệp Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Dirt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dirt' có thể chỉ đất nói chung, hoặc ám chỉ bụi bẩn, chất dơ bám trên bề mặt. So với 'soil', 'dirt' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự ô uế hoặc bẩn thỉu, trong khi 'soil' trung tính hơn và thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

'On' được dùng khi dirt bám trên bề mặt: dirt on my shoes. 'In' được dùng khi vật gì đó nằm trong đất: plants in the dirt.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dirt'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)