(Top Banner Ad)
dirty
A2
Tính từ A2 Tổng quát

dirty

UK: /ˈdɜːti/ • US: /ˈdɜːrti/

Nghĩa tiếng Việt

bẩn nhơ bẩn tục tĩu bất chính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clean; covered with dirt or other unwanted substances.

Vietnamese Meaning

Không sạch sẽ; bị bao phủ bởi bụi bẩn hoặc các chất không mong muốn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floor was dirty, so I cleaned it."

    "Sàn nhà bẩn nên tôi đã lau nó."

  • "The car was covered in dirty snow."

    "Chiếc xe bị phủ đầy tuyết bẩn."

  • "Don't wash your dirty laundry in public."

    "Đừng vạch áo cho người xem lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt bụi bẩn, đất cát
Verb dirty làm bẩn, vấy bẩn
Adverb dirtily một cách bẩn thỉu
Noun dirtiness sự bẩn thỉu, sự dơ dáy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
drit
Old English
drit
Middle English
dirt
Middle English
derty

Nguồn gốc của 'dirty'

Từ 'dirty' bắt nguồn từ danh từ 'dirt' (bụi bẩn, đất). 'Dirt' lại có gốc từ 'drit' trong tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là chất thải hoặc bùn. Qua thời gian, nghĩa của 'drit' mở rộng thành đất bẩn, bụi bẩn. Tính từ 'dirty' được hình thành vào khoảng thế kỷ 13 bằng cách thêm hậu tố '-y' vào 'dirt', mang nghĩa 'bẩn thỉu, dơ dáy'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ trạng thái không sạch sẽ do dính bụi, bùn, hoặc chất bẩn khác. So với 'unclean' thì 'dirty' thông dụng và cụ thể hơn, thường ám chỉ có vết bẩn nhìn thấy được. 'Filthy' mang nghĩa dơ bẩn hơn nhiều, gây cảm giác ghê tởm.

Prepositions

with

'Dirty with' được dùng để chỉ chất bẩn cụ thể bám trên bề mặt. Ví dụ: 'His hands were dirty with oil.' (Tay anh ấy dính đầy dầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dirty
  • filthy filthy dirty
    (cực kỳ bẩn thỉu)
  • grubby grubby dirty
    (bẩn thỉu, dính lem luốc)
  • greasy greasy dirty
    (bẩn dính dầu mỡ)
Verb + dirty
  • get get dirty
    (bị bẩn)
  • make make dirty
    (làm bẩn)
  • feel feel dirty
    (cảm thấy dơ bẩn (về mặt đạo đức))
Dirty + Noun
  • clothes dirty clothes
    (quần áo bẩn)
  • trick dirty trick
    (mánh khóe bẩn thỉu, lừa bịp)
  • joke dirty joke
    (truyện cười tục tĩu)
  • work dirty work
    (công việc khó chịu, không ai muốn làm)
  • money dirty money
    (tiền phi pháp, tiền bất chính)
  • look dirty look
    (cái nhìn khó chịu, giận dữ)

Idioms

  • wash your dirty linen in public

    bêu riếu chuyện riêng tư, tranh cãi nội bộ trước mặt công chúng

    "They should resolve their arguments privately instead of washing their dirty linen in public."

    (Họ nên giải quyết những tranh cãi của mình một cách riêng tư thay vì bêu riếu chuyện nhà trước công chúng.)

  • do the dirty work

    làm những việc khó chịu, không mấy dễ chịu hoặc không ai muốn làm

    "As a junior employee, I often had to do the dirty work no one else wanted."

    (Là một nhân viên cấp dưới, tôi thường phải làm những công việc khó chịu mà không ai khác muốn làm.)

  • give someone a dirty look

    nhìn ai đó bằng ánh mắt khó chịu, giận dữ hoặc coi thường

    "She gave me a dirty look when I accidentally spilled coffee on her new shirt."

    (Cô ấy liếc nhìn tôi một cách khó chịu khi tôi vô tình làm đổ cà phê lên chiếc áo mới của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirty

Tính từ
Lật mặt

Không sạch sẽ; bị bao phủ bởi bụi bẩn hoặc các chất không mong muốn khác.

"The floor was dirty, so I cleaned it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the kitchen was dirty bothered her.
Việc nhà bếp bẩn khiến cô ấy khó chịu.
Phủ định
Whether the floor is dirty is not my concern.
Việc sàn nhà có bẩn hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why the car is so dirty is a mystery to me.
Tại sao chiếc xe lại bẩn như vậy là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car, which was dirty from the long road trip, needed to be washed.
Chiếc xe, cái mà bẩn vì chuyến đi dài, cần được rửa.
Phủ định
The student whose hands were not dirty after the experiment, probably didn't participate.
Học sinh mà tay không bẩn sau thí nghiệm, có lẽ đã không tham gia.
Nghi vấn
Is this the room where the floor is always dirty because of the construction?
Đây có phải là căn phòng nơi mà sàn nhà luôn bẩn vì việc xây dựng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's paws are dirty.
Bàn chân của con chó bị bẩn.
Phủ định
The kitchen counter is not dirty.
Mặt bàn bếp không bị bẩn.
Nghi vấn
Is your car dirty after the road trip?
Xe của bạn có bị bẩn sau chuyến đi đường dài không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floor is dirty.
Sàn nhà bẩn.
Phủ định
The car isn't dirty.
Chiếc xe không bẩn.
Nghi vấn
Why is your shirt so dirty?
Tại sao áo của bạn lại bẩn thế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirty".

Sạch sẽ và Đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sạch sẽ' thường được liên kết với sự trong sáng, đức hạnh và sự tôn trọng bản thân, trong khi 'dirty' có thể ám chỉ sự không trong sạch về thể chất lẫn đạo đức. Thành ngữ 'Cleanliness is next to godliness' (Sạch sẽ là một đức tính gần với sự sùng đạo) phản ánh quan điểm này, cho rằng giữ gìn vệ sinh là một phần của lối sống đạo đức.

Mánh khóe Bẩn thỉu ('Dirty Tricks')

Cụm từ 'dirty tricks' được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để chỉ những hành vi không trung thực, lừa dối, hoặc bất hợp pháp trong chính trị, kinh doanh hoặc các cuộc cạnh tranh để giành lợi thế. Nó ngụ ý rằng người thực hiện sẵn sàng làm những điều 'bẩn' (về mặt đạo đức) để đạt được mục đích của mình.