dirty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không sạch sẽ; bị bao phủ bởi bụi bẩn hoặc các chất không mong muốn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The floor was dirty, so I cleaned it."
"Sàn nhà bẩn nên tôi đã lau nó."
-
"The car was covered in dirty snow."
"Chiếc xe bị phủ đầy tuyết bẩn."
-
"Don't wash your dirty laundry in public."
"Đừng vạch áo cho người xem lưng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ trạng thái không sạch sẽ do dính bụi, bùn, hoặc chất bẩn khác. So với 'unclean' thì 'dirty' thông dụng và cụ thể hơn, thường ám chỉ có vết bẩn nhìn thấy được. 'Filthy' mang nghĩa dơ bẩn hơn nhiều, gây cảm giác ghê tởm.
Prepositions
'Dirty with' được dùng để chỉ chất bẩn cụ thể bám trên bề mặt. Ví dụ: 'His hands were dirty with oil.' (Tay anh ấy dính đầy dầu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
filthy filthy dirty (cực kỳ bẩn thỉu)
-
grubby grubby dirty (bẩn thỉu, dính lem luốc)
-
greasy greasy dirty (bẩn dính dầu mỡ)
-
get get dirty (bị bẩn)
-
make make dirty (làm bẩn)
-
feel feel dirty (cảm thấy dơ bẩn (về mặt đạo đức))
-
clothes dirty clothes (quần áo bẩn)
-
trick dirty trick (mánh khóe bẩn thỉu, lừa bịp)
-
joke dirty joke (truyện cười tục tĩu)
-
work dirty work (công việc khó chịu, không ai muốn làm)
-
money dirty money (tiền phi pháp, tiền bất chính)
-
look dirty look (cái nhìn khó chịu, giận dữ)
Idioms
-
wash your dirty linen in public
bêu riếu chuyện riêng tư, tranh cãi nội bộ trước mặt công chúng
"They should resolve their arguments privately instead of washing their dirty linen in public."
(Họ nên giải quyết những tranh cãi của mình một cách riêng tư thay vì bêu riếu chuyện nhà trước công chúng.)
-
do the dirty work
làm những việc khó chịu, không mấy dễ chịu hoặc không ai muốn làm
"As a junior employee, I often had to do the dirty work no one else wanted."
(Là một nhân viên cấp dưới, tôi thường phải làm những công việc khó chịu mà không ai khác muốn làm.)
-
give someone a dirty look
nhìn ai đó bằng ánh mắt khó chịu, giận dữ hoặc coi thường
"She gave me a dirty look when I accidentally spilled coffee on her new shirt."
(Cô ấy liếc nhìn tôi một cách khó chịu khi tôi vô tình làm đổ cà phê lên chiếc áo mới của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dirty
Tính từKhông sạch sẽ; bị bao phủ bởi bụi bẩn hoặc các chất không mong muốn khác.
"The floor was dirty, so I cleaned it."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the kitchen was dirty bothered her. |
Việc nhà bếp bẩn khiến cô ấy khó chịu. |
| Phủ định | Whether the floor is dirty is not my concern. |
Việc sàn nhà có bẩn hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Why the car is so dirty is a mystery to me. |
Tại sao chiếc xe lại bẩn như vậy là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car, which was dirty from the long road trip, needed to be washed. |
Chiếc xe, cái mà bẩn vì chuyến đi dài, cần được rửa. |
| Phủ định | The student whose hands were not dirty after the experiment, probably didn't participate. |
Học sinh mà tay không bẩn sau thí nghiệm, có lẽ đã không tham gia. |
| Nghi vấn | Is this the room where the floor is always dirty because of the construction? |
Đây có phải là căn phòng nơi mà sàn nhà luôn bẩn vì việc xây dựng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog's paws are dirty. |
Bàn chân của con chó bị bẩn. |
| Phủ định | The kitchen counter is not dirty. |
Mặt bàn bếp không bị bẩn. |
| Nghi vấn | Is your car dirty after the road trip? |
Xe của bạn có bị bẩn sau chuyến đi đường dài không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The floor is dirty. |
Sàn nhà bẩn. |
| Phủ định | The car isn't dirty. |
Chiếc xe không bẩn. |
| Nghi vấn | Why is your shirt so dirty? |
Tại sao áo của bạn lại bẩn thế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirty".
