(Top Banner Ad)
disabling
B2
Tính từ B2 Y tế, Xã hội, Công nghệ

disabling

UK: /dɪsˈeɪbəlɪŋ/ • US: /dɪsˈeɪbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây mất khả năng làm tê liệt vô hiệu hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to be unable to use their body or mind in a normal way.

Vietnamese Meaning

Gây ra tình trạng ai đó không thể sử dụng cơ thể hoặc tâm trí của họ một cách bình thường; làm mất khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease is disabling, preventing him from working."

    "Căn bệnh này gây mất khả năng, khiến anh ấy không thể làm việc."

  • "The cyber attack was disabling key infrastructure."

    "Cuộc tấn công mạng đã vô hiệu hóa các cơ sở hạ tầng quan trọng."

  • "A disabling injury forced him to retire from sports."

    "Một chấn thương gây mất khả năng đã buộc anh ấy phải giải nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disable làm mất khả năng, làm tê liệt, vô hiệu hóa
Noun disability sự khuyết tật, tình trạng mất khả năng
Adjective disabled bị khuyết tật, bị vô hiệu hóa
Adjective able có khả năng, có thể
Noun ability khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Xã hội, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habilis
Old French
hable
Middle English
able
English
able
English
disable
English
disabling

Nguồn gốc của 'disabling'

Từ 'disabling' bắt nguồn từ động từ 'disable', có nghĩa là làm mất khả năng hoặc làm cho ai đó/cái gì không thể hoạt động được. Tiền tố 'dis-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và 'able' có nghĩa là 'có khả năng'. Vì vậy, 'disable' mang nghĩa đen là 'làm mất khả năng'. Thêm hậu tố '-ing' biến nó thành tính từ hoặc danh động từ, mô tả trạng thái hoặc hành động gây ra sự mất khả năng.

Usage Note

Tính từ 'disabling' thường được sử dụng để mô tả các tình trạng, bệnh tật, hoặc yếu tố gây ra sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh vào tác động gây ra sự mất khả năng, chứ không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của khuyết tật. So sánh với 'crippling', 'disabling' mang sắc thái trang trọng và ít gây xúc phạm hơn.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', 'disabling' chỉ mục đích, ví dụ: 'measures disabling the enemy'. Khi đi với 'for', nó chỉ đối tượng, ví dụ: 'disabling for children'. Tuy nhiên, cách dùng này khá hiếm và cần xem xét kỹ ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disabling
  • severely severely disabling
    (gây ra sự mất khả năng nghiêm trọng)
  • profoundly profoundly disabling
    (gây ra sự mất khả năng sâu sắc)
  • highly highly disabling
    (gây ra sự mất khả năng cao độ)
disabling + Noun
  • injury disabling injury
    (chấn thương gây mất khả năng)
  • condition disabling condition
    (tình trạng gây mất khả năng)
  • disease disabling disease
    (bệnh gây mất khả năng)
  • pain disabling pain
    (cơn đau tê liệt)
  • effect disabling effect
    (ảnh hưởng gây suy yếu/vô hiệu hóa)

Idioms

  • a disabling fear

    một nỗi sợ hãi tê liệt (đến mức không thể hành động)

    "Her disabling fear of public speaking prevented her from pursuing her dream career."

    (Nỗi sợ nói trước đám đông đến mức tê liệt đã ngăn cản cô ấy theo đuổi sự nghiệp mơ ước của mình.)

  • a disabling blow

    một đòn giáng mạnh gây suy yếu/làm tê liệt (nghĩa bóng, thường là thất bại, trở ngại lớn)

    "The scandal dealt a disabling blow to his political career."

    (Vụ bê bối đã giáng một đòn chí mạng, làm tê liệt sự nghiệp chính trị của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disabling

Tính từ
Lật mặt

Gây ra tình trạng ai đó không thể sử dụng cơ thể hoặc tâm trí của họ một cách bình thường; làm mất khả năng.

"The disease is disabling, preventing him from working."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician will disable the alarm system before the demolition crew arrives.
Kỹ thuật viên sẽ vô hiệu hóa hệ thống báo động trước khi đội phá dỡ đến.
Phủ định
They are not going to disable the feature until the next software update.
Họ sẽ không tắt tính năng này cho đến bản cập nhật phần mềm tiếp theo.
Nghi vấn
Will the security system disable the cameras if it detects unusual activity?
Liệu hệ thống an ninh có tắt camera nếu phát hiện hoạt động bất thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disabling".

Mô hình xã hội về khuyết tật

Trong xã hội phương Tây hiện đại, quan niệm về 'khuyết tật' đã thay đổi đáng kể. Thay vì xem khuyết tật là vấn đề cá nhân của một người (mô hình y tế), người ta ngày càng chấp nhận mô hình xã hội. Mô hình này cho rằng chính các rào cản xã hội và môi trường (ví dụ: thiếu đường dốc, thiếu phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu) mới là nguyên nhân chính gây ra 'tình trạng mất khả năng' cho người khuyết tật, chứ không phải bản thân tình trạng sức khỏe của họ.

Ngày Quốc tế Người khuyết tật

Ngày 3 tháng 12 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn làm Ngày Quốc tế Người khuyết tật (International Day of Persons with Disabilities) nhằm thúc đẩy sự hiểu biết, ủng hộ quyền và phúc lợi của người khuyết tật trên toàn thế giới, đồng thời nâng cao nhận thức về những lợi ích mà việc hòa nhập người khuyết tật mang lại cho mọi mặt của đời sống xã hội.