disabling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing someone to be unable to use their body or mind in a normal way.
Vietnamese Meaning
Gây ra tình trạng ai đó không thể sử dụng cơ thể hoặc tâm trí của họ một cách bình thường; làm mất khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disease is disabling, preventing him from working."
"Căn bệnh này gây mất khả năng, khiến anh ấy không thể làm việc."
-
"The cyber attack was disabling key infrastructure."
"Cuộc tấn công mạng đã vô hiệu hóa các cơ sở hạ tầng quan trọng."
-
"A disabling injury forced him to retire from sports."
"Một chấn thương gây mất khả năng đã buộc anh ấy phải giải nghệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disable | làm mất khả năng, làm tê liệt, vô hiệu hóa |
| Noun | disability | sự khuyết tật, tình trạng mất khả năng |
| Adjective | disabled | bị khuyết tật, bị vô hiệu hóa |
| Adjective | able | có khả năng, có thể |
| Noun | ability | khả năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'disabling' thường được sử dụng để mô tả các tình trạng, bệnh tật, hoặc yếu tố gây ra sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh vào tác động gây ra sự mất khả năng, chứ không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của khuyết tật. So sánh với 'crippling', 'disabling' mang sắc thái trang trọng và ít gây xúc phạm hơn.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'disabling' chỉ mục đích, ví dụ: 'measures disabling the enemy'. Khi đi với 'for', nó chỉ đối tượng, ví dụ: 'disabling for children'. Tuy nhiên, cách dùng này khá hiếm và cần xem xét kỹ ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely disabling (gây ra sự mất khả năng nghiêm trọng)
-
profoundly profoundly disabling (gây ra sự mất khả năng sâu sắc)
-
highly highly disabling (gây ra sự mất khả năng cao độ)
-
injury disabling injury (chấn thương gây mất khả năng)
-
condition disabling condition (tình trạng gây mất khả năng)
-
disease disabling disease (bệnh gây mất khả năng)
-
pain disabling pain (cơn đau tê liệt)
-
effect disabling effect (ảnh hưởng gây suy yếu/vô hiệu hóa)
Idioms
-
a disabling fear
một nỗi sợ hãi tê liệt (đến mức không thể hành động)
"Her disabling fear of public speaking prevented her from pursuing her dream career."
(Nỗi sợ nói trước đám đông đến mức tê liệt đã ngăn cản cô ấy theo đuổi sự nghiệp mơ ước của mình.)
-
a disabling blow
một đòn giáng mạnh gây suy yếu/làm tê liệt (nghĩa bóng, thường là thất bại, trở ngại lớn)
"The scandal dealt a disabling blow to his political career."
(Vụ bê bối đã giáng một đòn chí mạng, làm tê liệt sự nghiệp chính trị của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disabling
Tính từGây ra tình trạng ai đó không thể sử dụng cơ thể hoặc tâm trí của họ một cách bình thường; làm mất khả năng.
"The disease is disabling, preventing him from working."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician will disable the alarm system before the demolition crew arrives. |
Kỹ thuật viên sẽ vô hiệu hóa hệ thống báo động trước khi đội phá dỡ đến. |
| Phủ định | They are not going to disable the feature until the next software update. |
Họ sẽ không tắt tính năng này cho đến bản cập nhật phần mềm tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will the security system disable the cameras if it detects unusual activity? |
Liệu hệ thống an ninh có tắt camera nếu phát hiện hoạt động bất thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disabling".
