(Top Banner Ad)
incapacitating
C1
Tính từ C1 Y tế/Pháp luật

incapacitating

UK: /ɪnkəˈpæsɪteɪtɪŋ/ • US: /ɪnkəˈpæsɪteɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất khả năng làm tê liệt gây bất lực vô hiệu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making someone unable to work or participate in activities in the normal way; disabling.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó không thể làm việc hoặc tham gia các hoạt động một cách bình thường; làm mất khả năng, vô hiệu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incapacitating injury forced him to withdraw from the competition."

    "Chấn thương làm mất khả năng đã buộc anh ấy phải rút khỏi cuộc thi."

  • "The effects of the poison were incapacitating."

    "Tác dụng của chất độc đã gây mất khả năng."

  • "An incapacitating fear gripped her."

    "Một nỗi sợ hãi tột độ đã chế ngự cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incapacitate Làm mất khả năng, tước bỏ năng lực
Noun incapacity Sự mất khả năng, tình trạng không đủ năng lực
Adjective capable Có khả năng, có năng lực
Noun capability Khả năng, năng lực (thường là tiềm tàng)
Noun capacity Khả năng, sức chứa, năng lực (thường là đã có)
Adjective incapable Không có khả năng, bất tài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
capax
Latin
capacitas
English (15th C.)
capacity
English (17th C.)
capacitate
English (17th C.)
incapacitate
English (18th C.)
incapacitating

Nguồn gốc của sự bất lực

Từ 'incapacitating' xuất phát từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và động từ 'capacitate' (làm cho có khả năng). 'Capacitate' lại bắt nguồn từ 'capacity' (khả năng, năng lực), mà gốc rễ sâu xa là từ tiếng Latin 'capere' (nắm giữ, chứa đựng). Vì vậy, 'incapacitating' mang ý nghĩa 'làm mất đi khả năng' hoặc 'khiến ai đó không còn năng lực để làm gì'.

Usage Note

Tính từ 'incapacitating' thường được dùng để mô tả một tình trạng hoặc tác động khiến một người tạm thời hoặc vĩnh viễn không thể thực hiện các chức năng bình thường. Nó nhấn mạnh sự suy yếu hoặc mất khả năng do bệnh tật, thương tích hoặc ảnh hưởng của một chất nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (incapacitating là tính từ)
  • injury an incapacitating injury
    (một chấn thương gây tàn phế/làm mất khả năng)
  • illness an incapacitating illness
    (một căn bệnh làm suy nhược/mất khả năng)
  • pain incapacitating pain
    (cơn đau tê liệt/làm mất khả năng hoạt động)
  • fear an incapacitating fear
    (một nỗi sợ hãi tê liệt/áp đảo)
  • condition an incapacitating condition
    (một tình trạng gây suy nhược/mất khả năng)
  • disability an incapacitating disability
    (một khuyết tật gây tàn phế)
  • effect an incapacitating effect
    (một tác động làm tê liệt/mất khả năng)
  • blow an incapacitating blow
    (một đòn giáng làm mất khả năng/tê liệt (nghĩa đen hoặc bóng))

Idioms

  • Suffer an incapacitating injury/illness

    Bị một chấn thương/bệnh tật làm mất khả năng vận động/hoạt động

    "He suffered an incapacitating injury that ended his sports career."

    (Anh ấy bị một chấn thương nghiêm trọng làm mất khả năng vận động, chấm dứt sự nghiệp thể thao của mình.)

  • An incapacitating fear/anxiety

    Một nỗi sợ hãi/lo âu đến mức tê liệt

    "Her incapacitating fear of public speaking prevented her from pursuing her dream job."

    (Nỗi sợ hãi khi nói trước đám đông đến mức tê liệt đã ngăn cản cô ấy theo đuổi công việc mơ ước.)

  • Have an incapacitating effect (on something/someone)

    Có tác động làm tê liệt/mất khả năng

    "The extreme heat had an incapacitating effect on the athletes."

    (Nắng nóng cực độ đã có tác động làm suy nhược các vận động viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incapacitating

Tính từ
Lật mặt

Làm cho ai đó không thể làm việc hoặc tham gia các hoạt động một cách bình thường; làm mất khả năng, vô hiệu hóa.

"The incapacitating injury forced him to withdraw from the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power plant had failed, the widespread blackout would incapacitate the entire city now.
Nếu nhà máy điện đã bị hỏng, sự mất điện trên diện rộng sẽ làm tê liệt toàn bộ thành phố bây giờ.
Phủ định
If he hadn't taken that experimental drug, he wouldn't be incapacitated by its side effects today.
Nếu anh ấy không dùng loại thuốc thử nghiệm đó, anh ấy sẽ không bị mất khả năng hoạt động do tác dụng phụ của nó ngày hôm nay.
Nghi vấn
If she had trained harder, would she be incapacitated by exhaustion during the competition?
Nếu cô ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, liệu cô ấy có bị kiệt sức đến mức không thể hoạt động trong cuộc thi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incapacitating pain in his leg prevented him from finishing the race.
Cơn đau làm mất khả năng ở chân đã ngăn anh ấy hoàn thành cuộc đua.
Phủ định
The medicine wasn't incapacitating, so he could still perform his duties.
Thuốc không gây mất khả năng, vì vậy anh ấy vẫn có thể thực hiện nhiệm vụ của mình.
Nghi vấn
Was the injury incapacitating enough to require surgery?
Chấn thương có đủ gây mất khả năng để phải phẫu thuật không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the venom will have been incapacitating him for hours.
Đến khi đội cứu hộ đến, nọc độc sẽ đã làm anh ta mất khả năng hoạt động trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been incapacitating her opponents intentionally; it was an accident.
Cô ấy sẽ không cố ý làm đối thủ mất khả năng hoạt động; đó chỉ là một tai nạn.
Nghi vấn
Will the disease have been incapacitating the population for long before a cure is found?
Liệu căn bệnh sẽ đã làm dân số mất khả năng hoạt động trong bao lâu trước khi tìm ra thuốc chữa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incapacitating".

Khả năng tinh thần và luật pháp phương Tây

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây (như 'Mental Capacity Act' ở Vương quốc Anh), khái niệm 'incapacity' (mất khả năng) rất quan trọng. Nó đề cập đến tình trạng một người không thể tự mình đưa ra các quyết định quan trọng về sức khỏe, tài chính hoặc cuộc sống do bệnh tật, tai nạn, sa sút tinh thần (ví dụ: Alzheimer) hoặc khuyết tật. Khi đó, pháp luật có thể chỉ định người giám hộ hoặc người đại diện để bảo vệ quyền lợi của họ.

Phúc lợi cho người khuyết tật và hỗ trợ xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các chương trình phúc lợi xã hội dành cho những người mắc các tình trạng 'incapacitating conditions' (tình trạng gây mất khả năng lao động hoặc hoạt động). Các chương trình này cung cấp trợ cấp tài chính, hỗ trợ y tế, dịch vụ chăm sóc tại nhà hoặc các hỗ trợ khác để giúp họ có cuộc sống ổn định và hòa nhập hơn. Đây là một phần quan trọng của lưới an sinh xã hội.