(Top Banner Ad)
arms reduction
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, Ngoại giao

arms reduction

UK: /ɑːmz rɪˈdʌkʃən/ • US: /ɑːrmz rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm vũ khí cắt giảm vũ khí giảm trừ quân bị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of limiting or decreasing the number of weapons and armed forces that a country has.

Vietnamese Meaning

Quá trình giới hạn hoặc giảm số lượng vũ khí và lực lượng vũ trang mà một quốc gia sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treaty called for significant arms reduction by both countries."

    "Hiệp ước kêu gọi việc giảm vũ khí đáng kể bởi cả hai quốc gia."

  • "The president announced a new initiative for arms reduction."

    "Tổng thống tuyên bố một sáng kiến mới về giảm vũ khí."

  • "Arms reduction talks have been stalled for several months."

    "Các cuộc đàm phán về giảm vũ khí đã bị đình trệ trong vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm Vũ khí (số ít)
Verb reduce Giảm bớt
Adjective reducible Có thể giảm bớt
Noun reduction Sự giảm bớt

Synonyms

arms control (kiểm soát vũ khí)weapon reduction (giảm vũ khí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma
Old French
armeure
English
arms
English
reduction
English
arms reduction

Nguồn gốc của 'Arms'

Từ 'arms' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arma', có nghĩa là 'vũ khí'. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ vũ khí dùng trong chiến tranh, nhưng theo thời gian, nó mở rộng để bao gồm tất cả các loại vũ khí, từ dao găm đến súng máy và tên lửa. Sự phát triển của từ này phản ánh lịch sử chiến tranh và phát triển công nghệ quân sự.

Nguồn gốc của 'Reduction'

Từ 'reduction' đến từ tiếng Latin 'reducere', có nghĩa là 'dẫn trở lại' hoặc 'giảm bớt'. Trong bối cảnh 'arms reduction', nó có nghĩa là giảm số lượng hoặc quy mô của vũ khí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và quân sự quốc tế, đề cập đến các nỗ lực nhằm giảm nguy cơ xung đột vũ trang thông qua các hiệp ước, thỏa thuận hoặc chính sách đơn phương. Nó nhấn mạnh việc giảm số lượng, loại hoặc sức mạnh hủy diệt của vũ khí. Khác với 'disarmament' (giải trừ quân bị) mang ý nghĩa loại bỏ hoàn toàn vũ khí, 'arms reduction' chỉ mang tính chất giảm bớt.

Prepositions

in on of

‘in’ thường dùng khi nói về việc giảm vũ khí trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể (e.g., arms reduction in Europe). ‘on’ có thể dùng để nhấn mạnh các cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận về giảm vũ khí (e.g., talks on arms reduction). ‘of’ thường dùng sau danh từ để chỉ bản chất của việc giảm (e.g., a treaty of arms reduction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arms reduction
  • significant arms reduction
    (giảm vũ khí đáng kể)
  • unilateral arms reduction
    (giảm vũ khí đơn phương)
  • mutual arms reduction
    (giảm vũ khí song phương)
  • strategic arms reduction
    (giảm vũ khí chiến lược)
Verb + arms reduction
  • negotiate arms reduction
    (đàm phán giảm vũ khí)
  • achieve arms reduction
    (đạt được sự giảm vũ khí)
  • implement arms reduction
    (thực hiện giảm vũ khí)
  • seek arms reduction
    (tìm kiếm sự giảm vũ khí)

Idioms

  • a race to arms reduction

    một cuộc chạy đua hướng tới giảm vũ khí

    "The two nations engaged in a race to arms reduction, each trying to outdo the other in disarming."

    (Hai quốc gia tham gia vào một cuộc chạy đua hướng tới giảm vũ khí, mỗi bên cố gắng vượt mặt bên kia trong việc giải trừ quân bị.)

  • to put teeth into arms reduction

    làm cho việc giảm vũ khí trở nên hiệu quả

    "The international community is trying to put teeth into arms reduction treaties."

    (Cộng đồng quốc tế đang cố gắng làm cho các hiệp ước giảm vũ khí trở nên hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arms reduction

noun
Lật mặt

Quá trình giới hạn hoặc giảm số lượng vũ khí và lực lượng vũ trang mà một quốc gia sở hữu.

"The treaty called for significant arms reduction by both countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treaty led to significant arms reduction, didn't it?
Hiệp ước đã dẫn đến việc giảm đáng kể vũ khí, phải không?
Phủ định
There isn't any arms reduction happening right now, is there?
Hiện tại không có việc giảm vũ khí nào đang diễn ra, phải không?
Nghi vấn
Arms reduction is crucial for world peace, isn't it?
Giảm vũ khí là rất quan trọng cho hòa bình thế giới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arms reduction".

Hiệp ước START

Hiệp ước START (Strategic Arms Reduction Treaty) là một loạt các hiệp ước song phương giữa Hoa Kỳ và Liên Xô/Nga về việc giảm và hạn chế vũ khí tấn công chiến lược. Các hiệp ước này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm căng thẳng trong Chiến tranh Lạnh và giảm nguy cơ chiến tranh hạt nhân.

Giải trừ quân bị

Phong trào giải trừ quân bị là một phong trào xã hội và chính trị ủng hộ việc giảm hoặc loại bỏ vũ khí quân sự trên toàn thế giới. Những người ủng hộ cho rằng giải trừ quân bị sẽ giúp giảm nguy cơ chiến tranh, giải phóng nguồn lực cho các mục đích hòa bình và thúc đẩy hòa bình thế giới.