disbarment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of disbarring; the revocation of a lawyer's license to practice law.
Vietnamese Meaning
Sự truất quyền hành nghề luật sư; việc thu hồi giấy phép hành nghề luật sư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His disbarment followed an investigation into his handling of client funds."
"Việc truất quyền hành nghề của anh ta diễn ra sau một cuộc điều tra về cách anh ta quản lý tiền của khách hàng."
-
"The lawyer faced disbarment after being convicted of embezzlement."
"Luật sư phải đối mặt với việc truất quyền hành nghề sau khi bị kết tội tham ô."
-
"Disbarment effectively ends a lawyer's career."
"Việc truất quyền hành nghề thực tế chấm dứt sự nghiệp của một luật sư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disbar | Tước bỏ (quyền hành nghề luật sư) |
| Noun | bar | Hiệp hội luật sư; giới luật sư |
| Noun | barrister | Luật sư tranh tụng (ở Anh và một số quốc gia khác) |
| Noun | disbarment | Sự tước bỏ quyền hành nghề luật sư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Disbarment là một hình phạt nghiêm khắc đối với luật sư, thường xảy ra do hành vi phi đạo đức, phạm tội, hoặc vi phạm nghiêm trọng các quy tắc nghề nghiệp. Nó khác với 'suspension' (đình chỉ), chỉ là tạm thời cấm hành nghề.
Prepositions
‘Disbarment for’: nêu rõ lý do dẫn đến việc truất quyền hành nghề. Ví dụ: 'Disbarment for fraud'. ‘Disbarment from’: chỉ sự cấm đoán hành nghề luật. Ví dụ: 'Disbarment from practicing law'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
permanent permanent disbarment (Sự tước quyền hành nghề luật sư vĩnh viễn)
-
temporary temporary disbarment (Sự tước quyền hành nghề luật sư tạm thời)
-
immediate immediate disbarment (Sự tước quyền hành nghề luật sư ngay lập tức)
-
professional professional disbarment hearing (Phiên điều trần về việc tước quyền hành nghề chuyên nghiệp)
-
face face disbarment (Đối mặt với việc bị tước quyền hành nghề luật sư)
-
recommend recommend disbarment (Đề nghị tước quyền hành nghề luật sư)
-
impose impose disbarment (Áp đặt việc tước quyền hành nghề luật sư)
-
avoid avoid disbarment (Tránh bị tước quyền hành nghề luật sư)
-
disbarment disbarment proceedings (Thủ tục tước quyền hành nghề luật sư)
-
disbarment disbarment action (Hành động/Biện pháp tước quyền hành nghề luật sư)
-
disbarment disbarment order (Lệnh/Quyết định tước quyền hành nghề luật sư)
Idioms
-
face disbarment
Đối mặt với việc bị tước quyền hành nghề luật sư
"The attorney was found guilty of serious misconduct and now faces disbarment."
(Luật sư đã bị kết tội có hành vi sai trái nghiêm trọng và giờ đây đối mặt với việc bị tước quyền hành nghề.)
-
disbarment proceedings
Thủ tục tước quyền hành nghề luật sư
"The bar association initiated disbarment proceedings against the dishonest lawyer."
(Hiệp hội luật sư đã khởi xướng thủ tục tước quyền hành nghề đối với luật sư không trung thực.)
-
order of disbarment
Lệnh/Quyết định tước quyền hành nghề luật sư
"The court issued an order of disbarment for his serious ethical violations."
(Tòa án đã ban hành quyết định tước quyền hành nghề vì những vi phạm đạo đức nghiêm trọng của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disbarment
Danh từSự truất quyền hành nghề luật sư; việc thu hồi giấy phép hành nghề luật sư.
"His disbarment followed an investigation into his handling of client funds."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lawyer had disclosed all relevant information, his disbarment would have been avoided. |
Nếu luật sư đã tiết lộ tất cả thông tin liên quan, việc truất quyền hành nghề của anh ta đã có thể tránh được. |
| Phủ định | If the judge had not reviewed the evidence thoroughly, the disbarment decision might not have been justified. |
Nếu thẩm phán không xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng, quyết định truất quyền hành nghề có lẽ đã không được biện minh. |
| Nghi vấn | Would the lawyer have faced disbarment if he had followed the ethical guidelines? |
Luật sư có phải đối mặt với việc truất quyền hành nghề nếu anh ta tuân thủ các nguyên tắc đạo đức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disbarment".
