(Top Banner Ad)
disbarment
C1
Danh từ C1 Luật

disbarment

UK: /dɪsˈbɑːrmənt/ • US: /dɪsˈbɑːrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự truất quyền hành nghề luật sư việc tước giấy phép hành nghề luật sư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of disbarring; the revocation of a lawyer's license to practice law.

Vietnamese Meaning

Sự truất quyền hành nghề luật sư; việc thu hồi giấy phép hành nghề luật sư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His disbarment followed an investigation into his handling of client funds."

    "Việc truất quyền hành nghề của anh ta diễn ra sau một cuộc điều tra về cách anh ta quản lý tiền của khách hàng."

  • "The lawyer faced disbarment after being convicted of embezzlement."

    "Luật sư phải đối mặt với việc truất quyền hành nghề sau khi bị kết tội tham ô."

  • "Disbarment effectively ends a lawyer's career."

    "Việc truất quyền hành nghề thực tế chấm dứt sự nghiệp của một luật sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disbar Tước bỏ (quyền hành nghề luật sư)
Noun bar Hiệp hội luật sư; giới luật sư
Noun barrister Luật sư tranh tụng (ở Anh và một số quốc gia khác)
Noun disbarment Sự tước bỏ quyền hành nghề luật sư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
barre
Middle English
disbarren
English
disbar
English
disbarment

Nguồn gốc từ 'disbarment'

Từ 'disbarment' có nghĩa là tước bỏ quyền hành nghề luật sư. Nó được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'loại bỏ', 'tách rời') và động từ 'bar'. Từ 'bar' ở đây không chỉ là một thanh chắn vật lý, mà còn là thuật ngữ chỉ 'Hiệp hội luật sư' hoặc 'giới luật sư' (được gọi là The Bar). Vì vậy, 'disbarment' có nghĩa đen là 'loại bỏ ai đó khỏi cái bar', tức là khỏi nghề luật.

Usage Note

Disbarment là một hình phạt nghiêm khắc đối với luật sư, thường xảy ra do hành vi phi đạo đức, phạm tội, hoặc vi phạm nghiêm trọng các quy tắc nghề nghiệp. Nó khác với 'suspension' (đình chỉ), chỉ là tạm thời cấm hành nghề.

Prepositions

for from

‘Disbarment for’: nêu rõ lý do dẫn đến việc truất quyền hành nghề. Ví dụ: 'Disbarment for fraud'. ‘Disbarment from’: chỉ sự cấm đoán hành nghề luật. Ví dụ: 'Disbarment from practicing law'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disbarment
  • permanent permanent disbarment
    (Sự tước quyền hành nghề luật sư vĩnh viễn)
  • temporary temporary disbarment
    (Sự tước quyền hành nghề luật sư tạm thời)
  • immediate immediate disbarment
    (Sự tước quyền hành nghề luật sư ngay lập tức)
  • professional professional disbarment hearing
    (Phiên điều trần về việc tước quyền hành nghề chuyên nghiệp)
Verb + disbarment
  • face face disbarment
    (Đối mặt với việc bị tước quyền hành nghề luật sư)
  • recommend recommend disbarment
    (Đề nghị tước quyền hành nghề luật sư)
  • impose impose disbarment
    (Áp đặt việc tước quyền hành nghề luật sư)
  • avoid avoid disbarment
    (Tránh bị tước quyền hành nghề luật sư)
disbarment + Noun
  • disbarment disbarment proceedings
    (Thủ tục tước quyền hành nghề luật sư)
  • disbarment disbarment action
    (Hành động/Biện pháp tước quyền hành nghề luật sư)
  • disbarment disbarment order
    (Lệnh/Quyết định tước quyền hành nghề luật sư)

Idioms

  • face disbarment

    Đối mặt với việc bị tước quyền hành nghề luật sư

    "The attorney was found guilty of serious misconduct and now faces disbarment."

    (Luật sư đã bị kết tội có hành vi sai trái nghiêm trọng và giờ đây đối mặt với việc bị tước quyền hành nghề.)

  • disbarment proceedings

    Thủ tục tước quyền hành nghề luật sư

    "The bar association initiated disbarment proceedings against the dishonest lawyer."

    (Hiệp hội luật sư đã khởi xướng thủ tục tước quyền hành nghề đối với luật sư không trung thực.)

  • order of disbarment

    Lệnh/Quyết định tước quyền hành nghề luật sư

    "The court issued an order of disbarment for his serious ethical violations."

    (Tòa án đã ban hành quyết định tước quyền hành nghề vì những vi phạm đạo đức nghiêm trọng của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disbarment

Danh từ
Lật mặt

Sự truất quyền hành nghề luật sư; việc thu hồi giấy phép hành nghề luật sư.

"His disbarment followed an investigation into his handling of client funds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lawyer had disclosed all relevant information, his disbarment would have been avoided.
Nếu luật sư đã tiết lộ tất cả thông tin liên quan, việc truất quyền hành nghề của anh ta đã có thể tránh được.
Phủ định
If the judge had not reviewed the evidence thoroughly, the disbarment decision might not have been justified.
Nếu thẩm phán không xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng, quyết định truất quyền hành nghề có lẽ đã không được biện minh.
Nghi vấn
Would the lawyer have faced disbarment if he had followed the ethical guidelines?
Luật sư có phải đối mặt với việc truất quyền hành nghề nếu anh ta tuân thủ các nguyên tắc đạo đức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disbarment".

Hình phạt cao nhất trong nghề luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'disbarment' là hình phạt nghiêm khắc nhất mà một luật sư có thể nhận, ngang với việc bị tước giấy phép hành nghề hoàn toàn và vĩnh viễn. Điều này thường xảy ra khi luật sư vi phạm nghiêm trọng các quy tắc đạo đức nghề nghiệp, có hành vi gian lận hoặc phạm pháp nghiêm trọng.

Tầm quan trọng của Đạo đức nghề luật

Việc tước quyền hành nghề (disbarment) nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức và sự liêm chính trong nghề luật. Luật sư được kỳ vọng phải duy trì các tiêu chuẩn cao nhất về đạo đức và chuyên môn để bảo vệ công lý và quyền lợi của thân chủ, đồng thời giữ gìn uy tín của ngành luật.