(Top Banner Ad)
enrol
B1
Động từ B1 Giáo dục

enrol

UK: /ɪnˈrəʊl/ • US: /ɪnˈroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

đăng ký nhập học ghi danh tuyển sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially register as a member of an institution or a student on a course.

Vietnamese Meaning

Đăng ký chính thức trở thành thành viên của một tổ chức hoặc một sinh viên trong một khóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to enrol in a Spanish course."

    "Tôi muốn đăng ký một khóa học tiếng Tây Ban Nha."

  • "She decided to enrol her children in a private school."

    "Cô ấy quyết định cho các con theo học một trường tư thục."

  • "You must enrol before the end of August."

    "Bạn phải đăng ký trước cuối tháng Tám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enrol đăng ký, ghi danh
Noun enrolment sự đăng ký, số lượng người đăng ký
Noun enrollee người đăng ký, học viên (đã đăng ký)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotulus
Old French
enroller
English
enrol

Cuộn Giấy và Danh Sách

Từ 'enrol' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotulus', nghĩa là một cuộn giấy nhỏ hoặc một danh sách. Người xưa thường ghi tên vào các cuộn giấy để đăng ký tham gia hoặc trở thành thành viên. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ là 'enroller' và cuối cùng đến tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa 'ghi tên vào danh sách' hay 'đăng ký'.

Usage Note

Từ 'enrol' thường được sử dụng khi bạn tham gia một khóa học, một trường học, một chương trình hoặc một tổ chức chính thức. Nó nhấn mạnh vào quá trình đăng ký chính thức. So với 'register', 'enrol' thường mang tính trang trọng hơn và liên quan đến việc trở thành thành viên hoặc sinh viên.

Prepositions

in on for

Giải thích:
- 'enrol in': Tham gia vào một khóa học, trường học hoặc tổ chức (mang tính tổng quát hơn về việc gia nhập).
- 'enrol on': Thường đi với một khóa học cụ thể (ví dụ: enrol on a course).
- 'enrol for': Đăng ký cho một mục đích cụ thể hoặc một hoạt động nhất định (ví dụ: enrol for a workshop).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enrol (Ghi danh gì?)
  • students enrol students
    (ghi danh học sinh/sinh viên)
  • members enrol new members
    (ghi danh thành viên mới)
Enrol + Preposition (Đăng ký vào/cho cái gì?)
  • in enrol in a course
    (đăng ký một khóa học)
  • for enrol for an exam
    (đăng ký một kỳ thi)
  • on enrol on a program
    (đăng ký một chương trình (thường dùng ở Anh))
Adverb + enrol (Đăng ký như thế nào?)
  • officially officially enrol
    (đăng ký chính thức)
  • fully fully enrol
    (hoàn tất việc đăng ký)

Idioms

  • enrol in a course/program

    đăng ký tham gia một khóa học/chương trình

    "She decided to enrol in a photography course."

    (Cô ấy quyết định đăng ký một khóa học nhiếp ảnh.)

  • enrol for military service

    đăng ký nghĩa vụ quân sự

    "Young men are often required to enrol for military service."

    (Thanh niên thường được yêu cầu đăng ký nghĩa vụ quân sự.)

  • enrol (someone) in school

    đăng ký cho (ai đó) vào trường học

    "Parents typically enrol their children in school at age five or six."

    (Phụ huynh thường đăng ký cho con cái vào trường khi chúng được năm hoặc sáu tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enrol

Động từ
Lật mặt

Đăng ký chính thức trở thành thành viên của một tổ chức hoặc một sinh viên trong một khóa học.

"I want to enrol in a Spanish course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will enrol in the advanced English course next semester.
Họ sẽ ghi danh vào khóa học tiếng Anh nâng cao vào học kỳ tới.
Phủ định
She did not enrol her children in the summer camp this year.
Cô ấy đã không ghi danh cho các con của mình vào trại hè năm nay.
Nghi vấn
Did you enrol for the online workshop?
Bạn đã đăng ký tham gia hội thảo trực tuyến chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to enrol in extra classes after school.
Cô ấy đã từng đăng ký vào các lớp học thêm sau giờ học.
Phủ định
He didn't use to enrol his children in summer camp.
Anh ấy đã từng không đăng ký cho con cái mình vào trại hè.
Nghi vấn
Did you use to enrol in this gym before?
Bạn đã từng đăng ký vào phòng tập thể dục này trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enrol".

Lễ Đăng Ký và Định Hướng Sinh Viên Mới

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, việc 'enrol' vào một trường đại học không chỉ là điền đơn. Sinh viên mới thường tham gia các tuần lễ định hướng (Orientation Week) hoặc hội chợ đăng ký (Enrolment Fairs) để hoàn tất thủ tục, gặp gỡ giảng viên, tìm hiểu về cuộc sống sinh viên và chính thức trở thành một phần của cộng đồng trường học. Đây là một nghi thức quan trọng đánh dấu sự khởi đầu của hành trình giáo dục đại học.

Đăng Ký Bầu Cử: Quyền và Trách Nhiệm Công Dân

Việc 'enrol' (đăng ký) để bầu cử là một quyền và trách nhiệm cơ bản của công dân tại các quốc gia dân chủ. Quá trình này đảm bảo rằng mỗi người đủ điều kiện có thể tham gia vào việc lựa chọn đại diện của mình và có tiếng nói trong các quyết định chính trị. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia cá nhân vào hệ chế dân chủ.