enrol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Officially register as a member of an institution or a student on a course.
Vietnamese Meaning
Đăng ký chính thức trở thành thành viên của một tổ chức hoặc một sinh viên trong một khóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to enrol in a Spanish course."
"Tôi muốn đăng ký một khóa học tiếng Tây Ban Nha."
-
"She decided to enrol her children in a private school."
"Cô ấy quyết định cho các con theo học một trường tư thục."
-
"You must enrol before the end of August."
"Bạn phải đăng ký trước cuối tháng Tám."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enrol' thường được sử dụng khi bạn tham gia một khóa học, một trường học, một chương trình hoặc một tổ chức chính thức. Nó nhấn mạnh vào quá trình đăng ký chính thức. So với 'register', 'enrol' thường mang tính trang trọng hơn và liên quan đến việc trở thành thành viên hoặc sinh viên.
Prepositions
Giải thích:
- 'enrol in': Tham gia vào một khóa học, trường học hoặc tổ chức (mang tính tổng quát hơn về việc gia nhập).
- 'enrol on': Thường đi với một khóa học cụ thể (ví dụ: enrol on a course).
- 'enrol for': Đăng ký cho một mục đích cụ thể hoặc một hoạt động nhất định (ví dụ: enrol for a workshop).
Collocations (Từ đi kèm)
-
students enrol students (ghi danh học sinh/sinh viên)
-
members enrol new members (ghi danh thành viên mới)
-
in enrol in a course (đăng ký một khóa học)
-
for enrol for an exam (đăng ký một kỳ thi)
-
on enrol on a program (đăng ký một chương trình (thường dùng ở Anh))
-
officially officially enrol (đăng ký chính thức)
-
fully fully enrol (hoàn tất việc đăng ký)
Idioms
-
enrol in a course/program
đăng ký tham gia một khóa học/chương trình
"She decided to enrol in a photography course."
(Cô ấy quyết định đăng ký một khóa học nhiếp ảnh.)
-
enrol for military service
đăng ký nghĩa vụ quân sự
"Young men are often required to enrol for military service."
(Thanh niên thường được yêu cầu đăng ký nghĩa vụ quân sự.)
-
enrol (someone) in school
đăng ký cho (ai đó) vào trường học
"Parents typically enrol their children in school at age five or six."
(Phụ huynh thường đăng ký cho con cái vào trường khi chúng được năm hoặc sáu tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enrol
Động từĐăng ký chính thức trở thành thành viên của một tổ chức hoặc một sinh viên trong một khóa học.
"I want to enrol in a Spanish course."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will enrol in the advanced English course next semester. |
Họ sẽ ghi danh vào khóa học tiếng Anh nâng cao vào học kỳ tới. |
| Phủ định | She did not enrol her children in the summer camp this year. |
Cô ấy đã không ghi danh cho các con của mình vào trại hè năm nay. |
| Nghi vấn | Did you enrol for the online workshop? |
Bạn đã đăng ký tham gia hội thảo trực tuyến chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to enrol in extra classes after school. |
Cô ấy đã từng đăng ký vào các lớp học thêm sau giờ học. |
| Phủ định | He didn't use to enrol his children in summer camp. |
Anh ấy đã từng không đăng ký cho con cái mình vào trại hè. |
| Nghi vấn | Did you use to enrol in this gym before? |
Bạn đã từng đăng ký vào phòng tập thể dục này trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enrol".
