(Top Banner Ad)
disc brakes
B1
Danh từ B1 Ô tô/Cơ khí

disc brakes

UK: /ˈdɪsk ˌbreɪks/ • US: /ˈdɪsk ˌbreɪks/

Nghĩa tiếng Việt

phanh đĩa thắng đĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brake in which the vehicle's wheel has a rotating disc against which brake pads are pressed.

Vietnamese Meaning

Một loại phanh trong đó bánh xe của xe có một đĩa quay mà má phanh ép vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most modern cars come equipped with disc brakes on all four wheels."

    "Hầu hết các xe hơi hiện đại đều được trang bị phanh đĩa trên cả bốn bánh."

  • "The mechanic replaced the worn-out disc brakes on my car."

    "Người thợ máy đã thay thế phanh đĩa bị mòn trên xe của tôi."

  • "Disc brakes offer better stopping power compared to drum brakes."

    "Phanh đĩa cung cấp khả năng dừng tốt hơn so với phanh tang trống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disc Đĩa (bộ phận quay trong hệ thống phanh)
Noun brake Phanh, thắng (cơ cấu dùng để làm chậm hoặc dừng chuyển động)
Verb brake Phanh, hãm lại
Noun braking Hành động phanh, sự hãm (ví dụ: braking distance - quãng đường phanh)
Noun brake pad Má phanh (bộ phận ma sát kẹp vào đĩa)
Noun caliper Cùm phanh (bộ phận chứa má phanh và ép chúng vào đĩa)

Related Words

Subject Area

Ô tô/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diskos (δίσκος)
Latin
discus
Old French
disce
English
disc
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
bracan
Middle English
breke
English
brake

Nguồn gốc của 'phanh đĩa'

Cụm từ 'disc brakes' (phanh đĩa) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử riêng. 'Disc' (đĩa) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'diskos', qua tiếng Latin 'discus', dùng để chỉ một vật thể phẳng, tròn. Trong khi đó, 'brakes' (phanh) lại đến từ tiếng Anh cổ 'bracan', mang nghĩa 'phá vỡ, kiểm soát'. Khi ghép lại, 'phanh đĩa' mô tả chính xác cơ chế hoạt động: dùng lực kẹp vào một đĩa quay để làm chậm hoặc dừng chuyển động của xe. Công nghệ này bắt đầu được phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20 và trở thành tiêu chuẩn an toàn cho ô tô và xe đạp hiện đại.

Usage Note

"Disc brakes" là một hệ thống phanh hiện đại và hiệu quả hơn so với phanh tang trống (drum brakes) trong nhiều ứng dụng. Chúng cung cấp khả năng dừng tốt hơn, đặc biệt trong điều kiện ẩm ướt hoặc khi phanh gấp. 'Brakes' luôn ở dạng số nhiều khi nói về hệ thống phanh của xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disc brakes
  • hydraulic hydraulic disc brakes
    (phanh đĩa thủy lực)
  • powerful powerful disc brakes
    (phanh đĩa mạnh mẽ)
  • efficient efficient disc brakes
    (phanh đĩa hiệu quả)
  • reliable reliable disc brakes
    (phanh đĩa đáng tin cậy)
  • carbon ceramic carbon ceramic disc brakes
    (phanh đĩa gốm carbon)
Verb + disc brakes
  • install install disc brakes
    (lắp đặt phanh đĩa)
  • upgrade upgrade to disc brakes
    (nâng cấp lên phanh đĩa)
  • apply apply the disc brakes
    (đạp/bóp phanh đĩa)
  • check check the disc brakes
    (kiểm tra phanh đĩa)
  • replace replace disc brakes
    (thay thế phanh đĩa)
Noun + disc brakes (Context/Type)
  • car car disc brakes
    (phanh đĩa ô tô)
  • bicycle bicycle disc brakes
    (phanh đĩa xe đạp)
  • front front disc brakes
    (phanh đĩa trước)
  • rear rear disc brakes
    (phanh đĩa sau)

Idioms

  • upgrade to disc brakes

    Nâng cấp lên phanh đĩa (thường ám chỉ cải thiện hiệu suất hoặc an toàn)

    "Many professional cyclists upgrade to disc brakes for superior stopping power in all weather conditions."

    (Nhiều vận động viên xe đạp chuyên nghiệp nâng cấp lên phanh đĩa để có lực phanh vượt trội trong mọi điều kiện thời tiết.)

  • hydraulic disc brakes system

    Hệ thống phanh đĩa thủy lực (một loại phanh đĩa phổ biến, hiệu quả cao)

    "The new model boasts a hydraulic disc brakes system, offering precise control and responsiveness."

    (Mẫu xe mới tự hào có hệ thống phanh đĩa thủy lực, mang lại khả năng kiểm soát và phản hồi chính xác.)

  • maintain the disc brakes

    Bảo dưỡng phanh đĩa (hành động kiểm tra và sửa chữa định kỳ để đảm bảo phanh hoạt động tốt)

    "It's crucial to regularly maintain the disc brakes for optimal safety and performance."

    (Việc thường xuyên bảo dưỡng phanh đĩa là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disc brakes

Danh từ
Lật mặt

Một loại phanh trong đó bánh xe của xe có một đĩa quay mà má phanh ép vào.

"Most modern cars come equipped with disc brakes on all four wheels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disc brakes".

Bước tiến quan trọng trong An toàn Giao thông

Phanh đĩa là một trong những cải tiến an toàn quan trọng nhất trong lịch sử ô tô và xe đạp. Chúng mang lại hiệu suất phanh vượt trội so với phanh tang trống truyền thống, đặc biệt trong điều kiện ẩm ướt hoặc khi phanh gấp nhiều lần, nhờ khả năng tản nhiệt tốt hơn. Điều này đã cứu sống vô số người và trở thành một tiêu chuẩn bắt buộc trong hầu hết các loại phương tiện hiện đại, từ xe hơi đến xe máy và xe đạp thể thao.

Biểu tượng của Công nghệ và Hiệu suất

Ngoài khía cạnh an toàn, phanh đĩa còn là biểu tượng của công nghệ và hiệu suất cao. Trong thế giới đua xe thể thao và xe đạp địa hình, phanh đĩa cho phép các phương tiện di chuyển ở tốc độ cao hơn và kiểm soát tốt hơn trong các tình huống khó khăn, từ đó nâng cao giới hạn của những gì con người và máy móc có thể đạt được. Sự phát triển của các loại vật liệu như gốm carbon cho phanh đĩa càng khẳng định vị thế của chúng trong việc đẩy lùi ranh giới hiệu suất.