disciplined lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following a strict set of rules or standards; controlled and systematic.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ một bộ quy tắc hoặc tiêu chuẩn nghiêm ngặt; được kiểm soát và có hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A disciplined person wakes up early and follows a strict schedule."
"Một người có kỷ luật thức dậy sớm và tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt."
-
"To achieve your goals, you need to adopt a disciplined lifestyle."
"Để đạt được mục tiêu, bạn cần áp dụng một lối sống có kỷ luật."
-
"A disciplined lifestyle helps reduce stress and improve focus."
"Một lối sống có kỷ luật giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discipline | kỷ luật, sự rèn luyện, môn học |
| Verb | discipline | rèn luyện, kỷ luật (ai đó), trừng phạt |
| Adjective | disciplinary | thuộc về kỷ luật, có tính kỷ luật |
| Noun | disciplinarian | người giữ kỷ luật nghiêm khắc |
| Adverb | disciplinedly | một cách có kỷ luật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Disciplined” ở đây nhấn mạnh đến sự tự giác, tự kiểm soát và tuân thủ kỷ luật để đạt được mục tiêu. Nó khác với 'strict' (nghiêm khắc) ở chỗ 'disciplined' có hàm ý tự nguyện và có mục đích rõ ràng.
Lifestyle là một tập hợp các thói quen, hành vi và hoạt động hàng ngày. Khi kết hợp với 'disciplined', nó tạo thành một phong cách sống có kỷ luật, có mục tiêu và có tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict disciplined lifestyle (lối sống kỷ luật nghiêm ngặt)
-
highly highly disciplined lifestyle (lối sống có tính kỷ luật cao)
-
healthy healthy disciplined lifestyle (lối sống lành mạnh có kỷ luật)
-
consistent consistent disciplined lifestyle (lối sống kỷ luật nhất quán)
-
rigorous rigorous disciplined lifestyle (lối sống kỷ luật khắc nghiệt/nghiêm khắc)
-
lead lead a disciplined lifestyle (thực hiện/dẫn dắt một lối sống kỷ luật)
-
maintain maintain a disciplined lifestyle (duy trì một lối sống kỷ luật)
-
adopt adopt a disciplined lifestyle (áp dụng một lối sống kỷ luật)
-
cultivate cultivate a disciplined lifestyle (trau dồi/phát triển một lối sống kỷ luật)
-
embrace embrace a disciplined lifestyle (đón nhận/theo đuổi một lối sống kỷ luật)
Idioms
-
lead a disciplined lifestyle
Sống một lối sống có kỷ luật; có thói quen được kiểm soát tốt và có tổ chức.
"To achieve long-term goals, many successful people lead a disciplined lifestyle."
(Để đạt được các mục tiêu dài hạn, nhiều người thành công duy trì một lối sống có kỷ luật.)
-
embrace a disciplined lifestyle
Chủ động chấp nhận và thực hành một lối sống có kỷ luật, thường là để cải thiện bản thân hoặc đạt được mục tiêu.
"After his health scare, he decided to embrace a disciplined lifestyle of exercise and healthy eating."
(Sau khi gặp vấn đề về sức khỏe, anh ấy quyết định đón nhận một lối sống kỷ luật với tập thể dục và ăn uống lành mạnh.)
-
commit to a disciplined lifestyle
Cam kết thực hiện một lối sống có kỷ luật; quyết tâm duy trì các thói quen và quy tắc nhất định.
"Athletes must commit to a disciplined lifestyle if they want to excel in their sport."
(Các vận động viên phải cam kết với một lối sống kỷ luật nếu họ muốn xuất sắc trong môn thể thao của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disciplined lifestyle
Tính từTuân thủ một bộ quy tắc hoặc tiêu chuẩn nghiêm ngặt; được kiểm soát và có hệ thống.
"A disciplined person wakes up early and follows a strict schedule."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you maintain a disciplined lifestyle, you generally feel healthier. |
Nếu bạn duy trì một lối sống kỷ luật, bạn thường cảm thấy khỏe mạnh hơn. |
| Phủ định | When people don't have a disciplined lifestyle, they often struggle with time management. |
Khi mọi người không có một lối sống kỷ luật, họ thường gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian. |
| Nghi vấn | If someone pursues a disciplined lifestyle, do they usually have more energy? |
Nếu ai đó theo đuổi một lối sống kỷ luật, họ có thường có nhiều năng lượng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disciplined lifestyle".
