(Top Banner Ad)
disciplined lifestyle
B2
Tính từ B2 Phong cách sống / Phát triển bản thân

disciplined lifestyle

UK: /ˈdɪsɪplɪnd ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /ˈdɪsəplɪnd ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống kỷ luật nếp sống có kỷ luật phong cách sống có kỷ luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following a strict set of rules or standards; controlled and systematic.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ một bộ quy tắc hoặc tiêu chuẩn nghiêm ngặt; được kiểm soát và có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A disciplined person wakes up early and follows a strict schedule."

    "Một người có kỷ luật thức dậy sớm và tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt."

  • "To achieve your goals, you need to adopt a disciplined lifestyle."

    "Để đạt được mục tiêu, bạn cần áp dụng một lối sống có kỷ luật."

  • "A disciplined lifestyle helps reduce stress and improve focus."

    "Một lối sống có kỷ luật giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline kỷ luật, sự rèn luyện, môn học
Verb discipline rèn luyện, kỷ luật (ai đó), trừng phạt
Adjective disciplinary thuộc về kỷ luật, có tính kỷ luật
Noun disciplinarian người giữ kỷ luật nghiêm khắc
Adverb disciplinedly một cách có kỷ luật

Synonyms

structured lifestyle (lối sống có cấu trúc)organized lifestyle (lối sống có tổ chức)regimented lifestyle (lối sống có quy củ)

Antonyms

unstructured lifestyle (lối sống thiếu cấu trúc)chaotic lifestyle (lối sống hỗn loạn)

Related Words

Subject Area

Phong cách sống / Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disciplina
Old French
discipline
Middle English
discipline
English
discipline

Nguồn gốc của 'Discipline'

Từ 'disciplined' bắt nguồn từ 'discipline', có gốc từ tiếng Latin 'disciplina', mang ý nghĩa 'sự hướng dẫn, đào tạo, giáo dục'. Nó liên quan chặt chẽ đến 'discipulus' (người học, môn đệ). Ban đầu, 'discipline' đề cập đến việc tuân thủ các quy tắc và phương pháp học tập để đạt được kiến thức hoặc kỹ năng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành sự tự kiểm soát, trật tự và rèn luyện bản thân để đạt được mục tiêu.

Sự kết hợp của 'Lifestyle'

'Lifestyle' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, kết hợp giữa 'life' (cuộc sống) và 'style' (phong cách). Khi kết hợp với 'disciplined', cụm từ 'disciplined lifestyle' mô tả một cuộc sống có phong cách được tổ chức, kiểm soát và tuân theo các nguyên tắc nhất định, thường là để đạt được sức khỏe, năng suất hoặc mục tiêu cá nhân.

Usage Note

“Disciplined” ở đây nhấn mạnh đến sự tự giác, tự kiểm soát và tuân thủ kỷ luật để đạt được mục tiêu. Nó khác với 'strict' (nghiêm khắc) ở chỗ 'disciplined' có hàm ý tự nguyện và có mục đích rõ ràng.
Lifestyle là một tập hợp các thói quen, hành vi và hoạt động hàng ngày. Khi kết hợp với 'disciplined', nó tạo thành một phong cách sống có kỷ luật, có mục tiêu và có tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disciplined lifestyle
  • strict strict disciplined lifestyle
    (lối sống kỷ luật nghiêm ngặt)
  • highly highly disciplined lifestyle
    (lối sống có tính kỷ luật cao)
  • healthy healthy disciplined lifestyle
    (lối sống lành mạnh có kỷ luật)
  • consistent consistent disciplined lifestyle
    (lối sống kỷ luật nhất quán)
  • rigorous rigorous disciplined lifestyle
    (lối sống kỷ luật khắc nghiệt/nghiêm khắc)
Verb + disciplined lifestyle
  • lead lead a disciplined lifestyle
    (thực hiện/dẫn dắt một lối sống kỷ luật)
  • maintain maintain a disciplined lifestyle
    (duy trì một lối sống kỷ luật)
  • adopt adopt a disciplined lifestyle
    (áp dụng một lối sống kỷ luật)
  • cultivate cultivate a disciplined lifestyle
    (trau dồi/phát triển một lối sống kỷ luật)
  • embrace embrace a disciplined lifestyle
    (đón nhận/theo đuổi một lối sống kỷ luật)

Idioms

  • lead a disciplined lifestyle

    Sống một lối sống có kỷ luật; có thói quen được kiểm soát tốt và có tổ chức.

    "To achieve long-term goals, many successful people lead a disciplined lifestyle."

    (Để đạt được các mục tiêu dài hạn, nhiều người thành công duy trì một lối sống có kỷ luật.)

  • embrace a disciplined lifestyle

    Chủ động chấp nhận và thực hành một lối sống có kỷ luật, thường là để cải thiện bản thân hoặc đạt được mục tiêu.

    "After his health scare, he decided to embrace a disciplined lifestyle of exercise and healthy eating."

    (Sau khi gặp vấn đề về sức khỏe, anh ấy quyết định đón nhận một lối sống kỷ luật với tập thể dục và ăn uống lành mạnh.)

  • commit to a disciplined lifestyle

    Cam kết thực hiện một lối sống có kỷ luật; quyết tâm duy trì các thói quen và quy tắc nhất định.

    "Athletes must commit to a disciplined lifestyle if they want to excel in their sport."

    (Các vận động viên phải cam kết với một lối sống kỷ luật nếu họ muốn xuất sắc trong môn thể thao của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disciplined lifestyle

Tính từ
Lật mặt

Tuân thủ một bộ quy tắc hoặc tiêu chuẩn nghiêm ngặt; được kiểm soát và có hệ thống.

"A disciplined person wakes up early and follows a strict schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you maintain a disciplined lifestyle, you generally feel healthier.
Nếu bạn duy trì một lối sống kỷ luật, bạn thường cảm thấy khỏe mạnh hơn.
Phủ định
When people don't have a disciplined lifestyle, they often struggle with time management.
Khi mọi người không có một lối sống kỷ luật, họ thường gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian.
Nghi vấn
If someone pursues a disciplined lifestyle, do they usually have more energy?
Nếu ai đó theo đuổi một lối sống kỷ luật, họ có thường có nhiều năng lượng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disciplined lifestyle".

Sự tự kiểm soát và thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'disciplined lifestyle' thường được liên kết chặt chẽ với các giá trị như tự chủ, trách nhiệm cá nhân và thành công. Người ta tin rằng việc kiểm soát chặt chẽ thói quen ăn uống, tập luyện, học tập và làm việc là chìa khóa để đạt được mục tiêu cá nhân và chuyên nghiệp. Khả năng trì hoãn sự thỏa mãn tức thời để hướng tới lợi ích lâu dài được coi là một phẩm chất đáng quý.

Ảnh hưởng từ các triết lý và phong trào

Khái niệm về một lối sống có kỷ luật có thể được tìm thấy trong các triết lý cổ đại như Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), nơi nhấn mạnh sự tự kiểm soát, lý trí và sống phù hợp với tự nhiên. Trong thời hiện đại, 'disciplined lifestyle' là một phần cốt lõi của các phong trào tự cải thiện bản thân (self-improvement), lối sống tối giản (minimalism), hoặc các chế độ luyện tập thể thao chuyên nghiệp, nơi sự kỷ luật là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất và sức khỏe tối ưu.