(Top Banner Ad)
funk
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Văn hóa đại chúng, Ngôn ngữ học

funk

UK: /fʌŋk/ • US: /fʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc funk sự hoảng loạn mùi hôi thối rụt rè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of popular music blending blues, soul, and jazz, characterized by a strong rhythmic groove and a syncopated bass line.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc phổ biến kết hợp blues, soul và jazz, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và đường bass đảo phách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "James Brown is considered a pioneer of funk."

    "James Brown được coi là người tiên phong của nhạc funk."

  • "They played some great funk music at the party."

    "Họ đã chơi vài bài nhạc funk tuyệt vời tại bữa tiệc."

  • "The team was in a funk after losing the game."

    "Đội bóng đã rất thất vọng sau khi thua trận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun funk sự sợ hãi/chán nản; mùi khó chịu; nhạc funk
Verb funk sợ hãi; lẩn tránh (trách nhiệm)
Adjective funky có mùi khó chịu; sành điệu, độc đáo (âm nhạc); chán nản, u sầu
Noun funkiness tính chất sành điệu/độc đáo; tình trạng có mùi khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa đại chúng, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (có thể)
funkière
Flemish (có thể)
fonck
English
funk (cuối thế kỷ 17)

Nguồn Gốc Khó Hiểu Của 'Funk'

Từ 'funk' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17 với hai nghĩa chính: sự sợ hãi/hoảng loạn và một mùi mạnh, khó chịu. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ từ 'funkière' trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là 'bốc khói, bốc mùi') hoặc từ 'fonck' trong tiếng Flemish (có nghĩa là 'sự xáo trộn, kích động'). Dù nguồn gốc chính xác vẫn còn là một bí ẩn, từ này đã phát triển để mô tả cả tâm trạng buồn bã và một thể loại âm nhạc đặc biệt.

Usage Note

Funk là một thể loại âm nhạc có ảnh hưởng lớn, phát triển từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào những năm 1960. Nó nhấn mạnh vào nhịp điệu, groove và sự đồng bộ. So với soul, funk thường ít tập trung vào giai điệu và hòa âm hơn, mà chú trọng vào sự tương tác phức tạp giữa các nhạc cụ, đặc biệt là bass, trống và guitar.

Prepositions

in of

* **in funk:** chỉ trạng thái đang chơi hoặc nghe nhạc funk, hoặc một điều gì đó liên quan đến phong cách funk. * **of funk:** thường dùng để chỉ đặc điểm, nguồn gốc hoặc các yếu tố cấu thành của nhạc funk.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + funk
  • blue blue funk
    (tâm trạng cực kỳ chán nản, buồn rầu)
  • a deep a deep funk
    (trạng thái chán nản sâu sắc)
Động từ + funk
  • be in a be in a funk
    (đang trong trạng thái chán nản, buồn bã)
  • get into a get into a funk
    (rơi vào trạng thái chán nản)
  • snap out of a snap out of a funk
    (vượt qua/thoát khỏi trạng thái chán nản)
Các cụm từ liên quan đến âm nhạc
  • funk funk music
    (nhạc funk (một thể loại âm nhạc))

Idioms

  • in a funk

    đang trong trạng thái chán nản, buồn bã; cảm thấy u sầu

    "She's been in a real funk ever since she lost her job."

    (Cô ấy đã rất buồn bã kể từ khi mất việc.)

  • blue funk

    trạng thái sợ hãi hoặc chán nản tột độ

    "He went into a blue funk before his big presentation."

    (Anh ấy đã rất sợ hãi trước bài thuyết trình lớn của mình.)

  • funk out

    mất hết can đảm, rút lui vì sợ hãi

    "He almost funked out of the parachute jump at the last minute."

    (Anh ấy suýt nữa đã rút lui khỏi cú nhảy dù vào phút cuối vì sợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funk

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc phổ biến kết hợp blues, soul và jazz, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và đường bass đảo phách.

"James Brown is considered a pioneer of funk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the funky music was impossible at the party.
Việc tránh nhạc funky là không thể tại bữa tiệc.
Phủ định
I don't mind funking out sometimes when I'm dancing.
Tôi không ngại 'funk out' đôi khi khi tôi đang nhảy.
Nghi vấn
Is getting into a funk a common experience for teenagers?
Việc rơi vào trạng thái 'funk' có phải là một trải nghiệm phổ biến đối với thanh thiếu niên không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band played some serious funk last night.
Ban nhạc đã chơi một vài bản funk rất hay tối qua.
Phủ định
There wasn't much funk in their latest album.
Không có nhiều chất funk trong album mới nhất của họ.
Nghi vấn
Is funk still a popular genre of music?
Funk vẫn là một thể loại nhạc phổ biến phải không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always funks out before important presentations.
Anh ấy luôn bỏ ngang trước những bài thuyết trình quan trọng.
Phủ định
She doesn't funk under pressure; she thrives.
Cô ấy không hề bỏ cuộc dưới áp lực; cô ấy phát triển mạnh mẽ.
Nghi vấn
Does he funk when things get difficult?
Anh ấy có bỏ cuộc khi mọi thứ trở nên khó khăn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't funk out on me now!
Đừng bỏ rơi tôi bây giờ!
Phủ định
Please, don't funk up my new shoes!
Làm ơn, đừng làm bẩn đôi giày mới của tôi!
Nghi vấn
Do be funky at the party tonight!
Hãy thật phong cách ở bữa tiệc tối nay nhé!

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The funky music is being played at the party.
Nhạc funky đang được chơi tại bữa tiệc.
Phủ định
The band's funk was not felt by the audience.
Sự 'funk' của ban nhạc không được khán giả cảm nhận.
Nghi vấn
Will the concert be funked out by technical difficulties?
Liệu buổi hòa nhạc có bị 'funk out' vì các sự cố kỹ thuật không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band played a funk song that made everyone dance.
Ban nhạc đã chơi một bài hát funk khiến mọi người nhảy múa.
Phủ định
Why didn't the music have that funky vibe?
Tại sao âm nhạc lại không có sự rung cảm funky đó?
Nghi vấn
What made him funk out during the performance?
Điều gì đã khiến anh ấy sợ hãi trong buổi biểu diễn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the band will have been playing funky tunes for hours, getting the crowd hyped.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, ban nhạc sẽ đã chơi những giai điệu funk trong nhiều giờ, làm đám đông phấn khích.
Phủ định
She won't have been funking out at her desk all day; she's been diligently working on the presentation.
Cô ấy sẽ không ngồi ủ rũ ở bàn làm việc cả ngày đâu; cô ấy đã siêng năng làm việc cho bài thuyết trình.
Nghi vấn
Will they have been funking up the neighborhood with their loud music every weekend before the complaints started?
Liệu họ có đang làm náo động khu phố bằng âm nhạc ồn ào vào mỗi cuối tuần trước khi có những lời phàn nàn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party last night was really funky.
Bữa tiệc tối qua thật sự rất chất.
Phủ định
He didn't funk out when he was asked to sing.
Anh ấy đã không bỏ cuộc khi được yêu cầu hát.
Nghi vấn
Did you feel the funk when the band started playing?
Bạn có cảm thấy sự cuồng nhiệt khi ban nhạc bắt đầu chơi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bassline is funkier than the one we used last year.
Đoạn bass này chất hơn đoạn chúng ta dùng năm ngoái.
Phủ định
That groove isn't as funky as I expected it to be.
Đoạn nhạc đó không chất như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is her new song the most funky track on the album?
Có phải bài hát mới của cô ấy là bài chất nhất trong album không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funk".

Nhạc Funk: Từ Bữa Tiệc Đường Phố Đến Sân Khấu Thế Giới

Nhạc funk là một thể loại âm nhạc được phát triển bởi các cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào giữa những năm 1960. Nổi tiếng với nhịp điệu mạnh mẽ, bassline đặc trưng và sự nhấn mạnh vào 'groove', funk đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều thể loại âm nhạc khác như disco, hip hop và R&B. Các nghệ sĩ tiên phong như James Brown thường được coi là 'Cha đẻ của Funk'.

Cảm Giác 'In a Funk'

Thuật ngữ 'in a funk' để chỉ trạng thái buồn bã, chán nản hoặc thiếu động lực là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường mô tả một cảm giác tạm thời, khác với chứng trầm cảm lâm sàng. Mọi người thường 'snap out of a funk' (vượt qua trạng thái chán nản) bằng cách thay đổi môi trường, hoạt động thể chất hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ.