(Top Banner Ad)
dance music
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

dance music

UK: /dɑːns ˈmjuːzɪk/ • US: /dæns ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc dance nhạc nhảy nhạc sàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of music specifically produced to facilitate or accompany dancing.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc được sản xuất đặc biệt để tạo điều kiện hoặc đi kèm với việc nhảy múa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The club played mostly dance music all night."

    "Câu lạc bộ chủ yếu chơi nhạc dance suốt đêm."

  • "She enjoys listening to dance music while exercising."

    "Cô ấy thích nghe nhạc dance khi tập thể dục."

  • "The festival featured a wide range of dance music artists."

    "Lễ hội có sự góp mặt của nhiều nghệ sĩ nhạc dance."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to dance nhảy, khiêu vũ
Noun (person) dancer vũ công, người nhảy
Noun (act) dancing việc khiêu vũ, điệu nhảy
Adjective danceable (âm nhạc) có thể nhảy theo được, sôi động
Noun (place) dancefloor sàn nhảy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
danser (to dance) + musique (music)
Latin
musica (art of music)
Greek
mousikē (art of the Muses)
Modern English
dance music

Nguồn Gốc Của 'Dance'

Từ 'dance' (nhảy, khiêu vũ) trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ 'danser' trong tiếng Pháp cổ, có lẽ xuất phát từ một từ trong ngôn ngữ Frank cổ là '*dintjan', có nghĩa là 'di chuyển qua lại'. Nó phản ánh hành động cơ bản nhất của việc nhảy múa.

Nguồn Gốc Của 'Music'

Từ 'music' (âm nhạc) có một nguồn gốc thần thoại. Nó đến từ tiếng Hy Lạp 'mousikē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các nàng thơ (Muses)'. Trong thần thoại Hy Lạp, các nàng thơ là những nữ thần truyền cảm hứng cho văn học, khoa học và nghệ thuật.

Usage Note

Cụm từ 'dance music' thường được dùng để chỉ các thể loại nhạc điện tử như house, techno, trance, drum and bass, nhưng cũng có thể bao gồm các thể loại khác như disco, funk, hoặc salsa nếu mục đích chính của chúng là để nhảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dance music
  • electronic dance music
    (nhạc dance điện tử (EDM))
  • upbeat dance music
    (nhạc dance sôi động, vui tươi)
  • cheesy dance music
    (nhạc dance sến sẩm, dễ dãi)
  • modern dance music
    (nhạc dance hiện đại)
Verb + dance music
  • listen to dance music
    (nghe nhạc dance)
  • play dance music
    (chơi/phát nhạc dance)
  • produce dance music
    (sản xuất nhạc dance)
  • put on some dance music
    (bật một ít nhạc dance)
Noun + dance music
  • dance music festival
    (lễ hội nhạc dance)
  • dance music scene
    (giới/cộng đồng nhạc dance)
  • a genre of dance music
    (một thể loại nhạc dance)
  • dance music track
    (bản nhạc dance)

Idioms

  • dance the night away

    nhảy múa, vui chơi suốt đêm

    "They played great dance music at the party, and we danced the night away."

    (Họ đã chơi nhạc dance rất hay ở bữa tiệc, và chúng tôi đã nhảy múa suốt đêm.)

  • hit the dance floor

    ra sàn nhảy, bắt đầu nhảy

    "As soon as the DJ played that popular dance music track, everyone hit the dance floor."

    (Ngay khi DJ bật bản nhạc dance nổi tiếng đó, mọi người đã ùa ra sàn nhảy.)

  • let one's hair down

    thư giãn, 'xõa', vui chơi thoải mái (thường là khi nghe nhạc và nhảy múa)

    "It's Friday night! Let's put on some dance music and let our hair down."

    (Tối thứ Sáu rồi! Hãy bật chút nhạc dance lên và 'xõa' thôi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance music

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc được sản xuất đặc biệt để tạo điều kiện hoặc đi kèm với việc nhảy múa.

"The club played mostly dance music all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The DJ had been playing dance music all night before the police arrived.
DJ đã chơi nhạc sàn cả đêm trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
They hadn't been listening to dance music for very long when the power went out.
Họ đã không nghe nhạc sàn được lâu thì bị cúp điện.
Nghi vấn
Had she been practicing her dance moves to the dance music before the competition?
Cô ấy đã luyện tập các bước nhảy theo nhạc sàn trước cuộc thi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance music".

Văn Hóa DJ và Hộp Đêm (Nightclub)

Nhạc dance gắn liền với sự phát triển của các hộp đêm và văn hóa DJ. Từ những sàn nhảy disco của thập niên 70 đến các siêu câu lạc bộ (superclub) ngày nay, DJ (Disc Jockey) không chỉ là người chọn nhạc mà đã trở thành một nghệ sĩ, tạo ra các bản mix độc đáo và dẫn dắt cảm xúc của đám đông.

Sự Bùng Nổ của Nhạc Dance Điện Tử (EDM)

Bắt đầu từ những năm 1980, các thể loại nhạc dance điện tử như House, Techno, và Trance đã ra đời và phát triển mạnh mẽ. Ngày nay, EDM (Electronic Dance Music) là một hiện tượng toàn cầu, với những lễ hội âm nhạc khổng lồ như Tomorrowland và Ultra Music Festival, thu hút hàng trăm nghìn người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới.