(Top Banner Ad)
disconnected from
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

disconnected from

UK: /ˌdɪskəˈnektɪd frɒm/ • US: /ˌdɪskəˈnektɪd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

mất kết nối với bị ngắt kết nối khỏi tách rời khỏi xa rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected; separated from; having lost contact with something or someone.

Vietnamese Meaning

Không kết nối; bị tách rời khỏi; mất liên lạc với cái gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, he felt disconnected from the world."

    "Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy mất kết nối với thế giới."

  • "Many young people feel disconnected from politics."

    "Nhiều người trẻ cảm thấy mất kết nối với chính trị."

  • "The power lines were disconnected from the grid."

    "Các đường dây điện đã bị ngắt khỏi lưới điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Verb disconnect ngắt kết nối, cắt liên lạc
Noun disconnection sự ngắt kết nối, sự chia cắt
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Verb reconnect kết nối lại
Noun reconnection sự kết nối lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nectere
Latin
con-
Latin
dis-
Latin
connectere
English
connect
English
disconnect
English
disconnected

Gốc rễ Latin của 'disconnected'

Từ 'disconnected' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không', 'ngược lại' hoặc 'tách rời', và động từ 'connect' (kết nối). 'Connect' lại bắt nguồn từ động từ 'connectere' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'buộc, ràng buộc với nhau'. Vì vậy, 'disconnected' nghĩa đen là 'không bị buộc cùng nhau' hoặc 'bị tách rời'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái không kết nối về mặt vật lý (ví dụ: điện, internet) hoặc về mặt cảm xúc, xã hội. 'Disconnected from' nhấn mạnh sự đứt đoạn, thiếu liên hệ so với một trạng thái hoặc mối quan hệ trước đó. Cần phân biệt với 'unconnected', vốn chỉ đơn thuần mang ý nghĩa 'không kết nối' mà không nhất thiết phải có sự đứt đoạn.

Prepositions

from

'From' chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc mà sự kết nối bị mất. Ví dụ: disconnected from reality (mất kết nối với thực tế), disconnected from the internet (mất kết nối internet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective describing state/feeling
  • emotionally emotionally disconnected from
    (bị ngắt kết nối về mặt cảm xúc với)
  • socially socially disconnected from
    (bị tách biệt về mặt xã hội khỏi)
  • completely completely disconnected from
    (hoàn toàn bị ngắt kết nối khỏi)
  • physically physically disconnected from
    (bị ngắt kết nối vật lý khỏi)
Verbs before 'disconnected from'
  • feel feel disconnected from
    (cảm thấy bị ngắt kết nối khỏi)
  • become become disconnected from
    (trở nên bị ngắt kết nối khỏi)
  • remain remain disconnected from
    (vẫn duy trì trạng thái bị ngắt kết nối khỏi)
  • seem seem disconnected from
    (dường như bị ngắt kết nối khỏi)

Idioms

  • disconnected from reality

    mất kết nối với thực tế, không hiểu rõ thực tế

    "His ideas are completely disconnected from reality; they could never work."

    (Những ý tưởng của anh ấy hoàn toàn mất kết nối với thực tế; chúng không bao giờ có thể thành công.)

  • disconnected from one's roots

    mất kết nối với cội nguồn, nguồn gốc, truyền thống của mình

    "After years abroad, she felt disconnected from her roots and culture."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy cảm thấy mất kết nối với cội nguồn và văn hóa của mình.)

  • disconnected from the mainstream

    tách rời khỏi xu hướng/lối sống chung của số đông, không theo kịp thời đại

    "Some artists intentionally create work that is disconnected from the mainstream."

    (Một số nghệ sĩ cố ý tạo ra những tác phẩm tách rời khỏi xu hướng chủ đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disconnected from

Tính từ
Lật mặt

Không kết nối; bị tách rời khỏi; mất liên lạc với cái gì hoặc ai đó.

"After the accident, he felt disconnected from the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disconnected from".

Khoảng cách số (Digital Divide)

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, thuật ngữ 'disconnected from' thường được dùng để chỉ 'khoảng cách số' (digital divide). Đây là tình trạng một bộ phận dân số (thường là người lớn tuổi, người nghèo hoặc ở vùng nông thôn) không có khả năng tiếp cận hoặc sử dụng công nghệ thông tin và internet. Điều này có thể dẫn đến sự cô lập xã hội, bỏ lỡ cơ hội việc làm, học tập và hòa nhập cộng đồng.

Sự cô lập xã hội và cô đơn

Dù thế giới ngày càng 'kết nối' qua mạng xã hội và công nghệ, nhiều người vẫn cảm thấy 'disconnected from' những mối quan hệ ý nghĩa trong đời thực, dẫn đến tình trạng cô lập xã hội và cô đơn. Đây là một vấn đề sức khỏe tâm thần và xã hội đáng lo ngại ở nhiều quốc gia phương Tây, nơi sự phát triển đô thị và lối sống cá nhân hóa có thể làm suy yếu các mối quan hệ cộng đồng truyền thống.