detached from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not emotionally involved; aloof.
Vietnamese Meaning
Không bị lôi cuốn về mặt cảm xúc; xa cách, tách rời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to remain detached from the emotional aspects of the case."
"Cô ấy cố gắng giữ cho mình không bị ảnh hưởng bởi khía cạnh cảm xúc của vụ việc."
-
"He tried to remain detached from the problem."
"Anh ấy cố gắng giữ cho mình không bị dính líu vào vấn đề."
-
"The building is detached from the main complex."
"Tòa nhà được tách rời khỏi khu phức hợp chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detach | Tách ra, gỡ ra, không cho dính vào |
| Noun | detachment | Sự tách rời, sự xa cách; thái độ khách quan, thờ ơ; một đơn vị quân đội nhỏ được tách ra |
| Adjective | detachable | Có thể tháo rời được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái thiếu gắn kết, không liên quan hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó. Nó có thể ám chỉ sự khách quan, trung lập hoặc sự thờ ơ. So với 'isolated', 'detached' nhấn mạnh sự chủ động tách rời hoặc duy trì khoảng cách, trong khi 'isolated' thiên về sự cô lập một cách bị động. 'Disconnected' có nghĩa là không còn kết nối, có thể do lỗi hoặc sự cố nào đó, trong khi 'detached' là một lựa chọn có ý thức.
Prepositions
'from' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người hoặc vật đang tách rời khỏi. Ví dụ: 'He felt detached from his family' (Anh ấy cảm thấy xa cách gia đình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally emotionally detached from (xa cách, thờ ơ về mặt cảm xúc với)
-
intellectually intellectually detached from (khách quan, không bị ảnh hưởng về mặt trí tuệ bởi)
-
physically physically detached from (tách biệt về mặt vật lý khỏi)
-
become become detached from (trở nên tách rời khỏi, không còn gắn bó với)
-
feel feel detached from (cảm thấy tách biệt, xa lạ với)
-
remain remain detached from (duy trì sự tách biệt, không tham gia vào)
-
keep oneself keep oneself detached from (giữ mình không liên quan, không bị ảnh hưởng bởi)
Idioms
-
detached from reality
xa rời thực tế, không còn nhận thức đúng về thực tế
"Some politicians seem completely detached from reality, unaware of the public's struggles."
(Một số chính trị gia dường như hoàn toàn xa rời thực tế, không nhận thức được những khó khăn của công chúng.)
-
emotionally detached from someone/something
không gắn bó, thờ ơ về mặt cảm xúc với ai/cái gì
"She appeared emotionally detached from her family after spending years abroad."
(Cô ấy dường như thờ ơ về mặt cảm xúc với gia đình mình sau nhiều năm sống ở nước ngoài.)
-
be (seen as) detached from the consequences
không bị ảnh hưởng, không phải chịu trách nhiệm về hậu quả
"The CEO was criticized for being detached from the negative consequences of his decisions."
(Giám đốc điều hành bị chỉ trích vì không bị ảnh hưởng bởi những hậu quả tiêu cực từ các quyết định của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detached from
Tính từKhông bị lôi cuốn về mặt cảm xúc; xa cách, tách rời.
"She tried to remain detached from the emotional aspects of the case."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detached from".
