(Top Banner Ad)
discretionary services
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Kinh tế, Tài chính

discretionary services

UK: /dɪˈskrɛʃənəri ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /dɪˈskrɛʃənɛri ˈsɜrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ tùy chọn dịch vụ không bắt buộc dịch vụ có tính linh hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services that are not essential or required and are provided at the discretion of the provider or requested at the discretion of the client; services that may be terminated or altered based on individual circumstances or preferences.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ không thiết yếu hoặc bắt buộc và được cung cấp theo quyết định của nhà cung cấp hoặc được yêu cầu theo quyết định của khách hàng; các dịch vụ có thể bị chấm dứt hoặc thay đổi dựa trên các hoàn cảnh hoặc sở thích cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wealth management firms often provide discretionary services, allowing them to make investment decisions on behalf of their clients."

    "Các công ty quản lý tài sản thường cung cấp các dịch vụ tùy chọn, cho phép họ đưa ra các quyết định đầu tư thay mặt cho khách hàng của mình."

  • "The bank offers a range of discretionary services to its premium clients."

    "Ngân hàng cung cấp một loạt các dịch vụ tùy chọn cho các khách hàng cao cấp của mình."

  • "Due to budget cuts, some discretionary services were eliminated from the program."

    "Do cắt giảm ngân sách, một số dịch vụ tùy chọn đã bị loại bỏ khỏi chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discretion sự tùy ý, quyền tự quyết
Adjective discretionary tùy ý, được phép lựa chọn, không bắt buộc
Adverb discretionarily một cách tùy ý, theo sự tùy nghi
Noun service dịch vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp

Synonyms

optional services (dịch vụ tùy chọn)non-essential services (dịch vụ không thiết yếu)elective services (dịch vụ tự chọn)

Antonyms

mandatory services (dịch vụ bắt buộc)essential services (dịch vụ thiết yếu)required services (dịch vụ yêu cầu)

Related Words

financial services (dịch vụ tài chính)healthcare services (dịch vụ chăm sóc sức khỏe)social services (dịch vụ xã hội)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discernere
Latin
discretio
Old French
discrecion
Middle English
discrecioun
English
discretionary

Nguồn gốc của 'Discretionary'

Từ 'discretionary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discernere', mang ý nghĩa 'phân biệt' hoặc 'nhận biết'. Sau đó, nó phát triển thành 'discretio' (sự phân biệt, sự phán đoán) và được du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'discrecion' (sự thận trọng, quyền tự do hành động). Đến tiếng Anh, 'discretion' mang nghĩa 'quyền tự quyết, sự tùy ý', và 'discretionary' là tính từ chỉ việc có thể được lựa chọn hoặc quyết định theo ý riêng.

Ý nghĩa kết hợp của cụm từ

Khi 'discretionary' kết hợp với 'services' (các dịch vụ), cụm từ 'discretionary services' chỉ những dịch vụ mà một người hoặc tổ chức có quyền lựa chọn sử dụng hoặc không, tùy thuộc vào nhu cầu, mong muốn hoặc khả năng tài chính của họ. Đây không phải là những dịch vụ bắt buộc hay thiết yếu, mà là những dịch vụ mang tính cá nhân, bổ sung cho cuộc sống hoặc công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, và dịch vụ xã hội. 'Discretionary' nhấn mạnh tính chất tự do lựa chọn và điều chỉnh của cả người cung cấp và người sử dụng dịch vụ. Khác với các dịch vụ bắt buộc (mandatory services) hoặc cơ bản (basic services), các dịch vụ 'discretionary' có thể được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng cá nhân hoặc tổ chức.

Prepositions

in for

‘In’: thường dùng để chỉ phạm vi hoặc ngữ cảnh mà dịch vụ được cung cấp (ví dụ: 'discretionary services in wealth management'). ‘For’: thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà dịch vụ hướng đến (ví dụ: 'discretionary services for high-net-worth individuals').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discretionary services
  • provide provide discretionary services
    (cung cấp các dịch vụ tùy ý)
  • offer offer discretionary services
    (đề xuất/cung cấp các dịch vụ tùy ý)
  • cut cut discretionary services
    (cắt giảm các dịch vụ tùy ý)
  • fund fund discretionary services
    (tài trợ cho các dịch vụ tùy ý)
Adjective + discretionary services
  • personal personal discretionary services
    (các dịch vụ tùy ý cá nhân)
  • non-essential non-essential discretionary services
    (các dịch vụ tùy ý không thiết yếu)
  • additional additional discretionary services
    (các dịch vụ tùy ý bổ sung)
Discretionary services + Noun/Phrase
  • discretionary services discretionary services spending
    (chi tiêu cho các dịch vụ tùy ý)
  • discretionary services discretionary services for clients
    (các dịch vụ tùy ý cho khách hàng)

Idioms

  • (to be) a discretionary service

    (được coi là) một dịch vụ tùy ý/không bắt buộc

    "Travel insurance is often considered a discretionary service for many travelers."

    (Bảo hiểm du lịch thường được coi là một dịch vụ tùy ý đối với nhiều du khách.)

  • essential versus discretionary services

    các dịch vụ thiết yếu so với các dịch vụ tùy ý (thường dùng để so sánh)

    "During economic downturns, governments often face tough choices between funding essential versus discretionary services."

    (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, chính phủ thường đối mặt với những lựa chọn khó khăn giữa việc cấp vốn cho các dịch vụ thiết yếu và các dịch vụ tùy ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discretionary services

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các dịch vụ không thiết yếu hoặc bắt buộc và được cung cấp theo quyết định của nhà cung cấp hoặc được yêu cầu theo quyết định của khách hàng; các dịch vụ có thể bị chấm dứt hoặc thay đổi dựa trên các hoàn cảnh hoặc sở thích cá nhân.

"Wealth management firms often provide discretionary services, allowing them to make investment decisions on behalf of their clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discretionary services".

Chỉ số sức khỏe kinh tế

Nhu cầu về các dịch vụ tùy ý (như du lịch, giải trí cao cấp, ăn uống sang trọng, spa) thường là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của nền kinh tế và mức độ tự tin của người tiêu dùng. Khi kinh tế phát triển và người dân có thu nhập khả dụng cao, họ có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho các dịch vụ này, cho thấy sự thịnh vượng và ổn định.

Phản ánh lối sống và ưu tiên cá nhân

Trong xã hội hiện đại, việc lựa chọn và sử dụng các dịch vụ tùy ý phản ánh lối sống, giá trị và ưu tiên cá nhân của mỗi người. Từ việc đăng ký các khóa học phát triển bản thân, thuê huấn luyện viên cá nhân, đến đầu tư vào các trải nghiệm độc đáo, những dịch vụ này cho phép cá nhân tùy chỉnh và nâng cao chất lượng cuộc sống theo ý muốn, khác với các nhu cầu cơ bản thiết yếu.