non-essential services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Services that are not considered vital to the functioning of a society or the well-being of individuals, and can be temporarily suspended or restricted during emergencies or crises.
Vietnamese Meaning
Các dịch vụ không được coi là thiết yếu cho hoạt động của xã hội hoặc phúc lợi của cá nhân, và có thể tạm thời bị đình chỉ hoặc hạn chế trong các trường hợp khẩn cấp hoặc khủng hoảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the lockdown, many non-essential services such as gyms and salons were forced to close."
"Trong thời gian phong tỏa, nhiều dịch vụ không thiết yếu như phòng gym và salon buộc phải đóng cửa."
-
"The government has ordered the closure of all non-essential services to slow the spread of the virus."
"Chính phủ đã ra lệnh đóng cửa tất cả các dịch vụ không thiết yếu để làm chậm sự lây lan của virus."
-
"Many small businesses that were considered non-essential suffered significant losses during the pandemic."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ được coi là không thiết yếu đã phải chịu những tổn thất đáng kể trong đại dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ hoặc các cơ quan chức năng đưa ra các biện pháp hạn chế hoạt động kinh doanh và dịch vụ trong các tình huống khẩn cấp như đại dịch, thiên tai hoặc khủng hoảng kinh tế. Sự khác biệt giữa 'essential services' (dịch vụ thiết yếu) và 'non-essential services' (dịch vụ không thiết yếu) là rất quan trọng để xác định những hoạt động nào cần được ưu tiên duy trì và những hoạt động nào có thể bị tạm ngừng hoạt động.
Prepositions
'During' được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà các dịch vụ không thiết yếu bị tạm ngưng hoạt động (ví dụ: 'Non-essential services were closed during the lockdown.'). 'In' có thể được sử dụng để chỉ việc các dịch vụ này đóng vai trò gì trong một tình huống cụ thể (ví dụ: 'The government identified non-essential services in its pandemic response plan.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
suspend suspend non-essential services (tạm dừng các dịch vụ không thiết yếu)
-
close close non-essential services (đóng cửa các dịch vụ không thiết yếu)
-
restrict restrict non-essential services (hạn chế các dịch vụ không thiết yếu)
-
reopen reopen non-essential services (mở cửa lại các dịch vụ không thiết yếu)
-
cut cut non-essential services (cắt giảm các dịch vụ không thiết yếu)
-
local local non-essential services (các dịch vụ không thiết yếu tại địa phương)
-
private private non-essential services (các dịch vụ không thiết yếu tư nhân)
-
public public non-essential services (các dịch vụ không thiết yếu công cộng)
-
all all non-essential services (tất cả các dịch vụ không thiết yếu)
-
closure of closure of non-essential services (việc đóng cửa các dịch vụ không thiết yếu)
-
restrictions on restrictions on non-essential services (các hạn chế đối với dịch vụ không thiết yếu)
Idioms
-
closure of non-essential services
việc đóng cửa các dịch vụ không thiết yếu
"The government announced the closure of non-essential services to curb the spread of the virus."
(Chính phủ đã thông báo đóng cửa các dịch vụ không thiết yếu để kiềm chế sự lây lan của virus.)
-
restrictions on non-essential services
các hạn chế đối với dịch vụ không thiết yếu
"There were strict restrictions on non-essential services during the lockdown."
(Đã có những hạn chế nghiêm ngặt đối với các dịch vụ không thiết yếu trong thời gian phong tỏa.)
-
temporarily suspend non-essential services
tạm thời đình chỉ các dịch vụ không thiết yếu
"Many businesses had to temporarily suspend non-essential services due to low demand."
(Nhiều doanh nghiệp phải tạm thời đình chỉ các dịch vụ không thiết yếu do nhu cầu thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-essential services
Cụm danh từCác dịch vụ không được coi là thiết yếu cho hoạt động của xã hội hoặc phúc lợi của cá nhân, và có thể tạm thời bị đình chỉ hoặc hạn chế trong các trường hợp khẩn cấp hoặc khủng hoảng.
"During the lockdown, many non-essential services such as gyms and salons were forced to close."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential services".
