(Top Banner Ad)
non-essential services
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

non-essential services

UK: /ˌnɒn ɪˈsenʃəl ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˌnɑːn ɪˈsenʃəl ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các dịch vụ không thiết yếu dịch vụ không thiết yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services that are not considered vital to the functioning of a society or the well-being of individuals, and can be temporarily suspended or restricted during emergencies or crises.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ không được coi là thiết yếu cho hoạt động của xã hội hoặc phúc lợi của cá nhân, và có thể tạm thời bị đình chỉ hoặc hạn chế trong các trường hợp khẩn cấp hoặc khủng hoảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the lockdown, many non-essential services such as gyms and salons were forced to close."

    "Trong thời gian phong tỏa, nhiều dịch vụ không thiết yếu như phòng gym và salon buộc phải đóng cửa."

  • "The government has ordered the closure of all non-essential services to slow the spread of the virus."

    "Chính phủ đã ra lệnh đóng cửa tất cả các dịch vụ không thiết yếu để làm chậm sự lây lan của virus."

  • "Many small businesses that were considered non-essential suffered significant losses during the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ được coi là không thiết yếu đã phải chịu những tổn thất đáng kể trong đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adjective essential thiết yếu, quan trọng
Adverb essentially về cơ bản, chủ yếu
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Noun servant người phục vụ, đầy tớ

Synonyms

inessential services (dịch vụ không cần thiết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
esse
Old French
essentiel
English
essential
Latin
servus
Old French
service
English
service
Modern English
non-essential services

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'non-essential services' (các dịch vụ không thiết yếu) được hình thành từ tiền tố 'non-' (không) kết hợp với 'essential' (thiết yếu) và 'services' (dịch vụ). Dù các từ cấu thành đã có từ lâu, cụm từ này trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các tình huống khủng hoảng như đại dịch COVID-19, khi các chính phủ phải phân loại dịch vụ để đưa ra các biện pháp hạn chế, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ hoặc các cơ quan chức năng đưa ra các biện pháp hạn chế hoạt động kinh doanh và dịch vụ trong các tình huống khẩn cấp như đại dịch, thiên tai hoặc khủng hoảng kinh tế. Sự khác biệt giữa 'essential services' (dịch vụ thiết yếu) và 'non-essential services' (dịch vụ không thiết yếu) là rất quan trọng để xác định những hoạt động nào cần được ưu tiên duy trì và những hoạt động nào có thể bị tạm ngừng hoạt động.

Prepositions

during in

'During' được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà các dịch vụ không thiết yếu bị tạm ngưng hoạt động (ví dụ: 'Non-essential services were closed during the lockdown.'). 'In' có thể được sử dụng để chỉ việc các dịch vụ này đóng vai trò gì trong một tình huống cụ thể (ví dụ: 'The government identified non-essential services in its pandemic response plan.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-essential services
  • suspend suspend non-essential services
    (tạm dừng các dịch vụ không thiết yếu)
  • close close non-essential services
    (đóng cửa các dịch vụ không thiết yếu)
  • restrict restrict non-essential services
    (hạn chế các dịch vụ không thiết yếu)
  • reopen reopen non-essential services
    (mở cửa lại các dịch vụ không thiết yếu)
  • cut cut non-essential services
    (cắt giảm các dịch vụ không thiết yếu)
Adjective + non-essential services
  • local local non-essential services
    (các dịch vụ không thiết yếu tại địa phương)
  • private private non-essential services
    (các dịch vụ không thiết yếu tư nhân)
  • public public non-essential services
    (các dịch vụ không thiết yếu công cộng)
  • all all non-essential services
    (tất cả các dịch vụ không thiết yếu)
Noun phrase with non-essential services
  • closure of closure of non-essential services
    (việc đóng cửa các dịch vụ không thiết yếu)
  • restrictions on restrictions on non-essential services
    (các hạn chế đối với dịch vụ không thiết yếu)

Idioms

  • closure of non-essential services

    việc đóng cửa các dịch vụ không thiết yếu

    "The government announced the closure of non-essential services to curb the spread of the virus."

    (Chính phủ đã thông báo đóng cửa các dịch vụ không thiết yếu để kiềm chế sự lây lan của virus.)

  • restrictions on non-essential services

    các hạn chế đối với dịch vụ không thiết yếu

    "There were strict restrictions on non-essential services during the lockdown."

    (Đã có những hạn chế nghiêm ngặt đối với các dịch vụ không thiết yếu trong thời gian phong tỏa.)

  • temporarily suspend non-essential services

    tạm thời đình chỉ các dịch vụ không thiết yếu

    "Many businesses had to temporarily suspend non-essential services due to low demand."

    (Nhiều doanh nghiệp phải tạm thời đình chỉ các dịch vụ không thiết yếu do nhu cầu thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential services

Cụm danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ không được coi là thiết yếu cho hoạt động của xã hội hoặc phúc lợi của cá nhân, và có thể tạm thời bị đình chỉ hoặc hạn chế trong các trường hợp khẩn cấp hoặc khủng hoảng.

"During the lockdown, many non-essential services such as gyms and salons were forced to close."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential services".

Tác động của Đại dịch COVID-19

Trong đại dịch COVID-19, khái niệm 'non-essential services' trở nên cực kỳ quan trọng trên toàn cầu. Các chính phủ đã đưa ra danh sách các dịch vụ được coi là 'không thiết yếu' (ví dụ: rạp chiếu phim, nhà hàng ăn uống tại chỗ, cửa hàng bán lẻ không phải nhu yếu phẩm) và yêu cầu chúng phải đóng cửa hoặc hạn chế hoạt động. Điều này nhằm giảm thiểu sự tiếp xúc xã hội và làm chậm sự lây lan của virus, đồng thời cũng gây ra những tác động kinh tế sâu sắc.

Ảnh hưởng kinh tế và xã hội

Việc phân loại dịch vụ 'thiết yếu' và 'không thiết yếu' có ý nghĩa lớn đối với nền kinh tế và xã hội. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ không thiết yếu thường chịu thiệt hại nặng nề nhất trong các cuộc khủng hoảng, dẫn đến mất việc làm và suy thoái kinh tế. Sự phân loại này cũng đặt ra câu hỏi về quyền tự do kinh doanh và vai trò của chính phủ trong việc quản lý hoạt động kinh tế trong tình huống khẩn cấp.