(Top Banner Ad)
essential services
B2
Danh từ B2 Kinh tế/Chính trị/Xã hội

essential services

UK: /ɪˈsenʃəl ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ɪˈsenʃəl ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các dịch vụ thiết yếu các dịch vụ cơ bản các dịch vụ công ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services that are considered necessary to maintain public order, safety, and health. They are vital to the functioning of a society and its economy.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được coi là cần thiết để duy trì trật tự công cộng, an toàn và sức khỏe. Chúng rất quan trọng đối với sự vận hành của một xã hội và nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hospitals and utilities are considered essential services."

    "Bệnh viện và các dịch vụ tiện ích được coi là các dịch vụ thiết yếu."

  • "During the lockdown, only essential services remained open."

    "Trong thời gian phong tỏa, chỉ có các dịch vụ thiết yếu được phép mở cửa."

  • "The government is committed to providing essential services to all citizens."

    "Chính phủ cam kết cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj essential thiết yếu, cốt yếu, cần thiết
N essence bản chất, tinh túy, cốt lõi
Adv essentially về cơ bản, về bản chất, thiết yếu
N service dịch vụ, sự phục vụ, sự giúp đỡ
V serve phục vụ, cung cấp, đáp ứng
N servant người hầu, người phục vụ
Adj serviceable có thể dùng được, hữu ích, bền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Old French
essentiel
English
essential
Latin
servus
Latin
servitium
Old French
service
English
service

Nguồn gốc 'Essential'

Từ 'essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'essentia', nghĩa là 'bản chất' hoặc 'cái cốt lõi của sự tồn tại'. Nó liên quan đến động từ 'esse' - 'là'. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'essential' là những gì thuộc về bản chất, không thể thiếu, cốt yếu để một thứ gì đó tồn tại hoặc hoạt động.

Nguồn gốc 'Services'

Từ 'service' (dịch vụ) đến từ tiếng Latinh 'servitium', nghĩa là 'sự nô dịch, sự phục vụ'. Gốc từ là 'servus' (nô lệ hoặc người hầu). Ban đầu, nó ám chỉ hành động phục vụ người khác hoặc thực hiện các nghĩa vụ, dần dần phát triển thành nghĩa rộng hơn là các hoạt động được thực hiện để giúp đỡ hoặc cung cấp cho cộng đồng hoặc cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, kinh tế và quản lý khủng hoảng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các dịch vụ này đối với sự ổn định của xã hội. 'Essential' nhấn mạnh tính chất không thể thiếu, trong khi 'services' đề cập đến các hoạt động cung cấp một nhu cầu cụ thể cho công chúng. Phân biệt với 'basic services' vốn bao gồm những dịch vụ tối thiểu mà mọi người nên được tiếp cận, 'essential services' lại nhấn mạnh đến những dịch vụ thiết yếu cho sự vận hành của cả xã hội, kể cả khi có khủng hoảng.

Prepositions

for to

'Essential services for' được dùng để chỉ mục đích mà các dịch vụ này phục vụ. Ví dụ: 'essential services for the elderly'. 'Essential services to' được dùng để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ các dịch vụ này. Ví dụ: 'essential services to the community'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential services
  • critical critical essential services
    (các dịch vụ thiết yếu cực kỳ quan trọng)
  • vital vital essential services
    (các dịch vụ thiết yếu sống còn)
  • basic basic essential services
    (các dịch vụ thiết yếu cơ bản)
Verb + essential services
  • provide provide essential services
    (cung cấp các dịch vụ thiết yếu)
  • maintain maintain essential services
    (duy trì các dịch vụ thiết yếu)
  • restore restore essential services
    (khôi phục các dịch vụ thiết yếu)
  • disrupt disrupt essential services
    (làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu)
  • ensure ensure essential services
    (đảm bảo các dịch vụ thiết yếu)
Noun phrase with essential services
  • disruption of disruption of essential services
    (sự gián đoạn các dịch vụ thiết yếu)
  • provision of provision of essential services
    (sự cung cấp các dịch vụ thiết yếu)
  • access to access to essential services
    (khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu)

Idioms

  • provision of essential services

    sự cung cấp các dịch vụ thiết yếu

    "The government is responsible for the provision of essential services to all citizens."

    (Chính phủ chịu trách nhiệm về việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho mọi công dân.)

  • disruption of essential services

    sự gián đoạn các dịch vụ thiết yếu

    "The storm caused widespread disruption of essential services like electricity and water."

    (Cơn bão gây ra sự gián đoạn rộng khắp các dịch vụ thiết yếu như điện và nước.)

  • access to essential services

    khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu

    "Many rural communities still lack adequate access to essential services."

    (Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn còn thiếu khả năng tiếp cận đầy đủ các dịch vụ thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential services

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ được coi là cần thiết để duy trì trật tự công cộng, an toàn và sức khỏe. Chúng rất quan trọng đối với sự vận hành của một xã hội và nền kinh tế.

"Hospitals and utilities are considered essential services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential services".

Tầm quan trọng trong khủng hoảng

Khái niệm 'dịch vụ thiết yếu' trở nên đặc biệt quan trọng trong các cuộc khủng hoảng như đại dịch, thiên tai hoặc xung đột. Trong những thời điểm này, việc đảm bảo các dịch vụ y tế, an ninh, năng lượng, nước và thực phẩm không bị gián đoạn là cực kỳ cần thiết để duy trì trật tự xã hội và cứu sống người dân.

Người lao động thiết yếu ('Essential Workers')

Đại dịch COVID-19 đã làm nổi bật vai trò của 'người lao động thiết yếu' (essential workers) – những người phải tiếp tục làm việc trong điều kiện nguy hiểm để duy trì các dịch vụ quan trọng. Họ bao gồm nhân viên y tế, cảnh sát, lính cứu hỏa, nhân viên siêu thị, tài xế giao hàng, và nhiều ngành nghề khác, những người đã nhận được sự công nhận lớn hơn về đóng góp của họ cho xã hội.