(Top Banner Ad)
discriminately
C1
Trạng từ C1 Xã hội học, Luật pháp, Ngôn ngữ học

discriminately

UK: /dɪˈskrɪmɪnətli/ • US: /dɪˈskrɪmɪnətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có chọn lọc một cách phân biệt một cách sáng suốt một cách thiên vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a discriminating manner; with discernment, showing refined taste or judgment.

Vietnamese Meaning

Một cách phân biệt đối xử; với sự sáng suốt, thể hiện gu thẩm mỹ hoặc phán đoán tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He collects art discriminately, focusing on pieces that resonate with his personal history."

    "Anh ấy sưu tầm nghệ thuật một cách có chọn lọc, tập trung vào những tác phẩm cộng hưởng với lịch sử cá nhân của mình."

  • "The critic wrote discriminately about the film, praising the acting but criticizing the plot."

    "Nhà phê bình đã viết một cách phân tích sâu sắc về bộ phim, khen ngợi diễn xuất nhưng chỉ trích cốt truyện."

  • "The charity distributed aid discriminately, focusing on those most in need."

    "Tổ chức từ thiện phân phát viện trợ một cách có chọn lọc, tập trung vào những người cần nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discriminate Phân biệt, đối xử phân biệt
Noun discrimination Sự phân biệt; sự kỳ thị
Adjective discriminating Có óc phân biệt, sáng suốt, tinh tế
Adjective discriminatory Có tính phân biệt, kỳ thị
Adverb indiscriminately Bừa bãi, không phân biệt, thiếu chọn lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
cernere
Latin
discriminare
Latin
discriminat-
English
discriminate (verb)
English
discriminating (adjective/participle)
English
discriminately (adverb)

Hành trình của 'phân biệt'

Từ 'discriminately' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'cernere', có nghĩa là 'sàng lọc' hoặc 'phân biệt'. Sau đó, từ 'discriminare' hình thành, mang ý nghĩa 'chia ra, tách rời, phân biệt'. Trải qua nhiều thế kỷ, từ này đã phát triển thành 'discriminate' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'phân biệt' hoặc 'nhận biết sự khác biệt'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'discriminately' trở thành một trạng từ, mô tả việc hành động một cách có chọn lọc, có sự phân biệt.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và có suy xét, dựa trên những khác biệt tinh tế giữa các đối tượng hoặc tình huống. Nó mang ý nghĩa tích cực khi nói đến việc phân biệt để đưa ra lựa chọn tốt hơn, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu liên quan đến phân biệt đối xử bất công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discriminately
  • choose choose discriminately
    (Chọn lựa một cách có chọn lọc/kỹ lưỡng)
  • select select discriminately
    (Lựa chọn một cách có phân biệt/sáng suốt)
  • act act discriminately
    (Hành động một cách có cân nhắc/phân biệt)
  • apply apply discriminately
    (Áp dụng một cách có chọn lọc/phù hợp)
  • use use discriminately
    (Sử dụng một cách có chừng mực/tinh tế)
  • judge judge discriminately
    (Đánh giá một cách khách quan/có óc phân biệt)
Adverb + discriminately (intensifier)
  • highly highly discriminately
    (Rất có chọn lọc/rất tinh tế)
  • carefully carefully discriminately
    (Phân biệt/chọn lọc một cách cẩn thận)

Idioms

  • To act discriminately

    Hành động một cách có cân nhắc, có sự phân biệt, không bừa bãi.

    "A wise leader will act discriminately, considering all factors before making a decision."

    (Một nhà lãnh đạo khôn ngoan sẽ hành động một cách có cân nhắc, xem xét mọi yếu tố trước khi đưa ra quyết định.)

  • To choose discriminately

    Chọn lựa một cách kỹ lưỡng, có óc phân biệt, không chọn bừa.

    "When building a team, it's essential to choose discriminately to ensure the best fit."

    (Khi xây dựng một đội nhóm, điều cần thiết là phải chọn lựa kỹ lưỡng để đảm bảo sự phù hợp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discriminately

Trạng từ
Lật mặt

Một cách phân biệt đối xử; với sự sáng suốt, thể hiện gu thẩm mỹ hoặc phán đoán tinh tế.

"He collects art discriminately, focusing on pieces that resonate with his personal history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the manager acts discriminately, employees feel unfairly treated.
Nếu người quản lý hành động phân biệt đối xử, nhân viên cảm thấy bị đối xử bất công.
Phủ định
If the company doesn't treat applicants discriminately, they don't face legal issues.
Nếu công ty không đối xử với các ứng viên một cách phân biệt đối xử, họ sẽ không phải đối mặt với các vấn đề pháp lý.
Nghi vấn
If a system processes data discriminately, does it produce biased results?
Nếu một hệ thống xử lý dữ liệu một cách phân biệt, nó có tạo ra kết quả thiên vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discriminately".

Giá trị của sự lựa chọn có ý thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'discriminately' – tức là đưa ra những lựa chọn có óc phân biệt, tinh tế, và không bừa bãi – thường được coi là một phẩm chất đáng quý. Nó phản ánh sự chín chắn, khả năng tư duy phản biện và gu thẩm mỹ tốt. Từ việc lựa chọn thực phẩm, nghệ thuật đến quyết định sự nghiệp, việc hành động 'có chọn lọc' được khuyến khích để đạt được kết quả tốt nhất và tránh những sai lầm do sự thiếu cân nhắc gây ra.

Phân biệt tích cực và tiêu cực

Điều thú vị là từ 'discriminate' (động từ) có thể mang cả ý nghĩa tích cực (phân biệt, nhận ra sự khác biệt tinh tế) và tiêu cực (kỳ thị, đối xử bất công). Tuy nhiên, khi chuyển thành trạng từ 'discriminately', nó thường nghiêng về nghĩa tích cực hoặc trung lập, nhấn mạnh hành động được thực hiện với sự cẩn trọng, sáng suốt và có chọn lọc. Ngược lại, 'indiscriminately' (bừa bãi, không phân biệt) hầu như luôn mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thiếu suy xét hoặc gây hại.