(Top Banner Ad)
discerningly
C1
adverb C1 Chung

discerningly

UK: /dɪˈsɜːnɪŋli/ • US: /dɪˈsɜːrnɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tinh tường một cách sáng suốt với sự nhận thức sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a discerning manner; with good judgment or taste.

Vietnamese Meaning

Một cách tinh tường; với sự phán đoán hoặc gu thẩm mỹ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose the wine discerningly, carefully considering its vintage and bouquet."

    "Cô ấy chọn rượu một cách tinh tường, cẩn thận xem xét niên vụ và hương vị của nó."

  • "The art collector examined the painting discerningly."

    "Nhà sưu tập tranh đã xem xét bức tranh một cách tinh tường."

  • "He discerningly invested his money in promising startups."

    "Anh ấy đã đầu tư tiền một cách tinh tường vào các công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discern nhận biết, phân biệt rõ, nhìn ra
Adjective discerning sáng suốt, tinh tế, có khả năng nhận biết tốt
Noun discernment sự sáng suốt, khả năng nhận biết/phân biệt
Adverb discerningly một cách sáng suốt, tinh tế, có khả năng nhận biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

discriminatingly (có sự phân biệt)critically (có tính phê bình)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
cernere
Latin
discernere
Old French
discerner
English
discern
English
discerning
English
discerningly

Nguồn gốc của sự phân biệt

Từ 'discerningly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'discernere', nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'tách rời'. Gốc từ Latin 'cernere' ban đầu có nghĩa là 'sàng lọc' hoặc 'phân loại', gợi lên hình ảnh việc tách hạt khỏi vỏ trấu. Điều này hình thành nên ý nghĩa cốt lõi của 'discerningly': khả năng nhìn thấu, phân tích và đưa ra phán đoán sáng suốt, như thể đang sàng lọc thông tin để tìm ra sự thật.

Usage Note

Từ 'discerningly' thường được sử dụng để mô tả cách một người đưa ra quyết định hoặc thể hiện sự đánh giá cao về một cái gì đó. Nó nhấn mạnh khả năng phân biệt và đánh giá cao những phẩm chất tinh tế hoặc quan trọng mà người khác có thể bỏ qua. Nó mang ý nghĩa của sự khôn ngoan, sâu sắc và tinh tế. Khác với 'carefully' (cẩn thận), 'discerningly' tập trung vào chất lượng của sự đánh giá chứ không chỉ sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discerningly
  • choose choose discerningly
    (lựa chọn một cách sáng suốt/tinh tế)
  • judge judge discerningly
    (đánh giá một cách thấu đáo/tinh tường)
  • evaluate evaluate discerningly
    (thẩm định/đánh giá một cách cẩn trọng/tinh tường)
  • act act discerningly
    (hành động một cách thận trọng/sáng suốt)
Adverb + discerningly
  • more more discerningly
    (một cách sáng suốt/tinh tế hơn)
  • less less discerningly
    (một cách kém sáng suốt/tinh tế hơn)

Idioms

  • to approach a situation discerningly

    tiếp cận một tình huống một cách sáng suốt/thận trọng

    "She always tries to approach a situation discerningly, considering all angles before making a decision."

    (Cô ấy luôn cố gắng tiếp cận một tình huống một cách sáng suốt, cân nhắc mọi khía cạnh trước khi đưa ra quyết định.)

  • to speak discerningly

    nói một cách sâu sắc/thấu đáo

    "The professor spoke discerningly about the complex ethical issues."

    (Vị giáo sư đã nói một cách sâu sắc về các vấn đề đạo đức phức tạp.)

  • to select items discerningly

    chọn lựa các món đồ một cách tinh tế/có chọn lọc

    "A true art collector selects items discerningly, focusing on quality and authenticity."

    (Một nhà sưu tầm nghệ thuật thực thụ chọn lựa các món đồ một cách tinh tế, tập trung vào chất lượng và tính xác thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discerningly

adverb
Lật mặt

Một cách tinh tường; với sự phán đoán hoặc gu thẩm mỹ tốt.

"She chose the wine discerningly, carefully considering its vintage and bouquet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discerningly".

Người sành sỏi (Connoisseur)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'người sành sỏi' (connoisseur) rất được coi trọng. Đây là những người có khả năng 'discerningly' (nhận biết một cách tinh tế) chất lượng, giá trị và đặc điểm của nghệ thuật, rượu vang, ẩm thực hoặc các lĩnh vực chuyên môn khác. Họ là những người có gu thẩm mỹ cao và kiến thức sâu rộng, luôn biết cách 'phân biệt' cái tinh túy khỏi cái tầm thường.

Tư duy phản biện trong thời đại thông tin

Trong kỷ nguyên bùng nổ thông tin hiện nay, khả năng 'discerningly' (sáng suốt) phân biệt thông tin chính xác khỏi tin giả, thông tin có giá trị khỏi thông tin vô bổ là một kỹ năng sống còn. Các nền văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện, khuyến khích cá nhân phải 'sàng lọc' và đánh giá nguồn tin một cách cẩn trọng thay vì chấp nhận mọi thứ một cách thụ động.