judiciously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows good judgment; wisely or cautiously.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự đánh giá tốt; một cách khôn ngoan hoặc thận trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The funds were used judiciously to maximize their impact."
"Các quỹ đã được sử dụng một cách khôn ngoan để tối đa hóa tác động của chúng."
-
"The company invested its profits judiciously in new technologies."
"Công ty đã đầu tư lợi nhuận một cách khôn ngoan vào các công nghệ mới."
-
"He used his influence judiciously to help those in need."
"Anh ấy đã sử dụng ảnh hưởng của mình một cách khôn ngoan để giúp đỡ những người có nhu cầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'judiciously' nhấn mạnh việc đưa ra quyết định hoặc hành động một cách cẩn trọng, suy nghĩ kỹ lưỡng để tránh sai sót hoặc hậu quả tiêu cực. Nó thường được sử dụng khi có nhiều lựa chọn và cần cân nhắc lợi hại. Khác với 'wisely' (một cách khôn ngoan) có thể mang nghĩa rộng hơn về sự thông thái và kinh nghiệm, 'judiciously' tập trung vào khả năng phán đoán và ra quyết định đúng đắn trong một tình huống cụ thể. 'Cautiously' (một cách thận trọng) chỉ sự cẩn thận để tránh nguy hiểm, trong khi 'judiciously' bao hàm cả sự cẩn thận và sự khôn ngoan trong việc lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend spend money judiciously (tiêu tiền một cách khôn ngoan)
-
use use resources judiciously (sử dụng tài nguyên một cách hợp lý)
-
apply apply pressure judiciously (tạo áp lực một cách thận trọng)
-
very very judiciously (rất khôn ngoan)
-
quite quite judiciously (khá khôn ngoan)
Idioms
-
Act judiciously
Hành động một cách khôn ngoan và thận trọng.
"The company acted judiciously to avoid further losses."
(Công ty đã hành động một cách khôn ngoan để tránh những tổn thất thêm.)
-
Use one's resources judiciously
Sử dụng nguồn lực của mình một cách khôn ngoan.
"She used her time and energy judiciously to complete the project."
(Cô ấy đã sử dụng thời gian và năng lượng của mình một cách khôn ngoan để hoàn thành dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
judiciously
Trạng từMột cách thể hiện sự đánh giá tốt; một cách khôn ngoan hoặc thận trọng.
"The funds were used judiciously to maximize their impact."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She judiciously invested her money in a diverse portfolio. |
Cô ấy đã đầu tư tiền một cách khôn ngoan vào một danh mục đầu tư đa dạng. |
| Phủ định | He didn't judiciously manage his time, resulting in missed deadlines. |
Anh ấy đã không quản lý thời gian một cách khôn ngoan, dẫn đến việc trễ thời hạn. |
| Nghi vấn | Did the committee judiciously consider all the evidence before making their decision? |
Ủy ban có xem xét một cách khôn ngoan tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra quyết định của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judiciously".
