(Top Banner Ad)
discriminatory policing
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Xã hội học, Tội phạm học

discriminatory policing

UK: /dɪˈskrɪmɪnətəri pəˈliːsɪŋ/ • US: /dɪˈskrɪmɪnətɔːri pəˈliːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi cảnh sát phân biệt đối xử sự phân biệt đối xử trong lực lượng cảnh sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of law enforcement officers targeting individuals or groups based on characteristics such as race, ethnicity, religion, gender, or sexual orientation.

Vietnamese Meaning

Hành vi của các nhân viên thực thi pháp luật nhắm mục tiêu vào các cá nhân hoặc nhóm dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, dân tộc, tôn giáo, giới tính hoặc khuynh hướng tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Discriminatory policing has led to a breakdown of trust between the police and the community."

    "Hành vi cảnh sát phân biệt đối xử đã dẫn đến sự đổ vỡ lòng tin giữa cảnh sát và cộng đồng."

  • "The report highlighted several instances of discriminatory policing in the city."

    "Báo cáo đã nêu bật một số trường hợp cảnh sát phân biệt đối xử trong thành phố."

  • "Communities of color are disproportionately affected by discriminatory policing practices."

    "Các cộng đồng da màu bị ảnh hưởng không cân xứng bởi các hành vi cảnh sát phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discrimination sự phân biệt đối xử
Verb discriminate phân biệt đối xử, phân biệt
Adjective discriminatory có tính phân biệt đối xử
Noun police cảnh sát, lực lượng cảnh sát
Verb police kiểm soát, tuần tra, giữ gìn trật tự
Gerund/Noun policing hoạt động tuần tra/giữ gìn trật tự

Synonyms

Antonyms

impartial policing (hành vi cảnh sát công bằng)equitable policing (hành vi cảnh sát bình đẳng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discriminare
English
discriminate
English
discriminatory
Ancient Greek
polis
Latin
politia
Old French
police
English
police
English
policing

Nguồn gốc 'Discriminatory'

Từ 'discriminatory' (phân biệt đối xử) có nguồn gốc từ động từ Latin 'discriminare', có nghĩa là 'chia ra', 'tách biệt', hoặc 'phân biệt'. Ban đầu, nó có ý nghĩa trung tính là khả năng nhận biết sự khác biệt. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là khi áp dụng vào hành vi xã hội, nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc đối xử không công bằng dựa trên sự khác biệt.

Nguồn gốc 'Policing'

Từ 'policing' (hoạt động cảnh sát) bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố, nhà nước). Từ này phát triển thành 'politia' trong tiếng Latin, chỉ chính quyền hoặc quản lý dân sự. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ là 'police', để chỉ trật tự công cộng và cuối cùng là lực lượng duy trì trật tự đó. Ngày nay, 'policing' chỉ hành động hoặc hệ thống duy trì trật tự và thực thi pháp luật.

Ý nghĩa kết hợp của 'Discriminatory Policing'

Khi kết hợp, 'discriminatory policing' mô tả một thực tiễn cảnh sát nơi các cá nhân hoặc nhóm bị nhắm mục tiêu một cách không công bằng dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc các đặc điểm khác, thay vì dựa trên bằng chứng hợp lý về hành vi phạm tội. Đây là một khái niệm quan trọng trong các cuộc thảo luận về công lý xã hội và quyền con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hệ thống phân biệt đối xử có hệ thống trong lực lượng cảnh sát, nơi các chính sách và thực tiễn dẫn đến việc đối xử bất bình đẳng với một số nhóm nhất định. Nó nhấn mạnh sự bất công và thiên vị trong việc thực thi pháp luật.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ bản chất của sự phân biệt đối xử (e.g., ‘discriminatory policing of minorities’). ‘in’ có thể chỉ bối cảnh hoặc phạm vi (e.g., ‘discriminatory policing in urban areas’).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discriminatory policing
  • combat combat discriminatory policing
    (chống lại hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử)
  • address address discriminatory policing
    (giải quyết hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử)
  • end end discriminatory policing
    (chấm dứt hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử)
  • challenge challenge discriminatory policing
    (phản đối/thách thức hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử)
  • expose expose discriminatory policing
    (phơi bày hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử)
Adjective + discriminatory policing
  • systemic systemic discriminatory policing
    (hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử mang tính hệ thống)
  • racial racial discriminatory policing
    (hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử về chủng tộc)
  • persistent persistent discriminatory policing
    (hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử dai dẳng/liên tục)
  • blatant blatant discriminatory policing
    (hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử trắng trợn)
Noun + of discriminatory policing
  • allegations of allegations of discriminatory policing
    (các cáo buộc về hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử)
  • patterns of patterns of discriminatory policing
    (các hình thức/kiểu hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử)
  • history of history of discriminatory policing
    (lịch sử hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử)

Idioms

  • allegations of discriminatory policing

    các cáo buộc về hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử

    "There have been numerous allegations of discriminatory policing in urban areas."

    (Đã có rất nhiều cáo buộc về hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử ở các khu vực đô thị.)

  • patterns of discriminatory policing

    các kiểu/hình thức hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử

    "Activists highlighted clear patterns of discriminatory policing against minority groups."

    (Các nhà hoạt động đã chỉ ra những kiểu hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử rõ ràng đối với các nhóm thiểu số.)

  • the issue of discriminatory policing

    vấn đề hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử

    "The government promised to address the issue of discriminatory policing."

    (Chính phủ hứa sẽ giải quyết vấn đề hoạt động cảnh sát phân biệt đối xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discriminatory policing

noun phrase
Lật mặt

Hành vi của các nhân viên thực thi pháp luật nhắm mục tiêu vào các cá nhân hoặc nhóm dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, dân tộc, tôn giáo, giới tính hoặc khuynh hướng tình dục.

"Discriminatory policing has led to a breakdown of trust between the police and the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community had been protesting discriminatory policing for years before the government finally intervened.
Cộng đồng đã biểu tình chống lại việc thực thi pháp luật phân biệt đối xử trong nhiều năm trước khi chính phủ cuối cùng can thiệp.
Phủ định
The activists hadn't been focusing solely on discriminatory policing; they were also addressing systemic inequality.
Các nhà hoạt động không chỉ tập trung vào việc thực thi pháp luật phân biệt đối xử; họ còn giải quyết sự bất bình đẳng có hệ thống.
Nghi vấn
Had the media been reporting on the discriminatory policing practices before the lawsuit was filed?
Trước khi vụ kiện được đệ trình, liệu giới truyền thông đã đưa tin về các hành vi thực thi pháp luật phân biệt đối xử chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discriminatory policing".

Phân biệt chủng tộc trong hoạt động cảnh sát (Racial Profiling)

Trong bối cảnh phương Tây, 'discriminatory policing' thường gắn liền với 'racial profiling' (hồ sơ chủng tộc), tức là việc cảnh sát nhắm mục tiêu vào các cá nhân dựa trên chủng tộc, dân tộc hoặc nguồn gốc quốc gia thay vì dựa trên hành vi đáng ngờ. Thực tiễn này đã dẫn đến sự mất lòng tin sâu sắc của cộng đồng thiểu số đối với lực lượng thực thi pháp luật và là trọng tâm của nhiều phong trào đấu tranh vì công lý xã hội.

Phong trào Quyền Dân sự và Công lý Xã hội

Khái niệm 'discriminatory policing' đã trở thành trung tâm của các phong trào quyền dân sự và công lý xã hội trên toàn cầu. Tại Hoa Kỳ, các phong trào như Black Lives Matter đã đưa vấn đề này lên hàng đầu, kêu gọi cải cách hệ thống cảnh sát để đảm bảo sự công bằng và bình đẳng cho tất cả mọi người, không phân biệt màu da hay xuất thân.