(Top Banner Ad)
discus
B2
noun B2 Thể thao

discus

UK: /ˈdɪskəs/ • US: /ˈdɪskəs/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa ném ném đĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy thick-centered disk thrown by an athlete, in an attempt to achieve the greatest distance.

Vietnamese Meaning

Một chiếc đĩa nặng, dày ở giữa được ném bởi một vận động viên, trong một nỗ lực để đạt được khoảng cách lớn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete trained hard for the discus throw competition."

    "Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi ném đĩa."

  • "He won the gold medal in the discus at the Olympics."

    "Anh ấy đã giành huy chương vàng ở môn ném đĩa tại Thế vận hội."

  • "The discus landed just outside the marked area."

    "Chiếc đĩa rơi ngay bên ngoài khu vực được đánh dấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discus cái đĩa (dụng cụ thể thao dùng trong môn ném đĩa)
Noun discus throw cú ném đĩa (hành động ném đĩa)
Noun discus thrower vận động viên ném đĩa
Noun discus throwing môn ném đĩa (tên của môn thể thao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίσκος (diskos)
Latin
discus
English
discus

Nguồn gốc cổ đại của 'discus'

Từ 'discus' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discus', mà bản thân từ này lại được vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ 'δίσκος' (diskos). 'Diskōs' có nghĩa là 'đĩa, vòng tròn' và liên quan đến động từ 'δίζω' (dizō) nghĩa là 'ném'. Điều này cho thấy 'discus' đã được sử dụng từ rất sớm để chỉ vật thể hình đĩa dùng trong môn ném đĩa, một môn thể thao có từ thời Thế vận hội Olympic cổ đại.

Usage Note

Trong điền kinh, 'discus' chỉ chiếc đĩa kim loại hoặc gỗ được ném. Thường được dùng trong cụm từ 'discus throw' (ném đĩa). Không nên nhầm lẫn với các loại đĩa khác (như đĩa CD, đĩa DVD).

Prepositions

of for

'Discus of iron': đĩa sắt. 'Discus for competition': đĩa dùng cho thi đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discus
  • throw throw a discus
    (ném đĩa)
  • hurl hurl a discus
    (phóng đĩa (với lực mạnh))
  • spin spin a discus
    (xoay đĩa (trước khi ném))
Adjective + discus
  • heavy heavy discus
    (đĩa nặng)
  • Olympic Olympic discus
    (đĩa (dùng trong) Olympic)
  • men's men's discus
    (đĩa nam (dùng cho nam giới trong thi đấu))
Noun + discus
  • discus discus competition
    (cuộc thi ném đĩa)
  • discus discus event
    (nội dung ném đĩa (trong một giải đấu))
  • discus discus cage
    (lồng bảo vệ (trong khu vực ném đĩa))

Idioms

  • to throw the discus

    thực hiện động tác ném đĩa (trong môn thể thao)

    "He trained daily to throw the discus further."

    (Anh ấy luyện tập hàng ngày để ném đĩa xa hơn.)

  • the discus event

    nội dung thi đấu ném đĩa (trong một đại hội thể thao)

    "The discus event is scheduled for tomorrow morning."

    (Nội dung ném đĩa được lên lịch vào sáng mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discus

noun
Lật mặt

Một chiếc đĩa nặng, dày ở giữa được ném bởi một vận động viên, trong một nỗ lực để đạt được khoảng cách lớn nhất.

"The athlete trained hard for the discus throw competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discus".

Môn thể thao Olympic cổ đại

Ném đĩa là một trong những môn thể thao lâu đời nhất, có nguồn gốc từ Thế vận hội Olympic cổ đại ở Hy Lạp. Nó được coi là một biểu tượng của sức mạnh, sự khéo léo và sự phối hợp giữa cơ thể với trí óc.

Tượng Discobolus nổi tiếng

Tác phẩm điêu khắc 'Discobolus' (Vận động viên ném đĩa) của Myron là một trong những bức tượng nổi tiếng nhất của nghệ thuật Hy Lạp cổ đại. Bức tượng mô tả một vận động viên ném đĩa đang ở đỉnh điểm của động tác, thể hiện lý tưởng về vẻ đẹp hình thể và sự hoàn hảo trong thể thao, trở thành một biểu tượng văn hóa được công nhận rộng rãi.