discussion board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An online forum where users can hold conversations in the form of posted messages.
Vietnamese Meaning
Một diễn đàn trực tuyến nơi người dùng có thể trò chuyện dưới dạng các tin nhắn đã đăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students use the discussion board to share ideas and ask questions about the course material."
"Sinh viên sử dụng diễn đàn thảo luận để chia sẻ ý tưởng và đặt câu hỏi về tài liệu khóa học."
-
"The discussion board is a great place to get feedback on your project."
"Diễn đàn thảo luận là một nơi tuyệt vời để nhận phản hồi về dự án của bạn."
-
"Please post your questions on the discussion board so everyone can benefit from the answers."
"Vui lòng đăng câu hỏi của bạn trên diễn đàn thảo luận để mọi người có thể hưởng lợi từ các câu trả lời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discuss | thảo luận, bàn bạc |
| Noun | discusser | người thảo luận |
| Noun | discussant | người tham gia thảo luận (trong một nhóm cụ thể) |
| Noun | discussion | cuộc thảo luận, sự bàn bạc |
| Adjective | discussable | có thể thảo luận được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Discussion board" thường được sử dụng trong môi trường giáo dục hoặc chuyên nghiệp để thảo luận về các chủ đề cụ thể. Nó khác với mạng xã hội ở chỗ nó tập trung hơn vào thảo luận có cấu trúc và ít mang tính cá nhân hơn. Các thuật ngữ tương tự bao gồm "forum" và "message board", nhưng "discussion board" có thể ngụ ý một môi trường chính thức hơn.
Prepositions
Khi sử dụng "on", nó thường đề cập đến việc tham gia vào một cuộc thảo luận cụ thể: 'I saw the announcement on the discussion board'. Khi sử dụng "in", nó thường đề cập đến việc có mặt hoặc hoạt động trong một diễn đàn chung: 'There are many interesting conversations in the discussion board'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active discussion board (diễn đàn thảo luận sôi nổi/hoạt động tích cực)
-
online online discussion board (diễn đàn thảo luận trực tuyến)
-
academic academic discussion board (diễn đàn thảo luận học thuật)
-
private private discussion board (diễn đàn thảo luận riêng tư)
-
post on post on a discussion board (đăng bài/bình luận lên diễn đàn thảo luận)
-
moderate moderate a discussion board (kiểm duyệt/điều hành một diễn đàn thảo luận)
-
join join a discussion board (tham gia một diễn đàn thảo luận)
-
browse browse a discussion board (duyệt qua/xem qua diễn đàn thảo luận)
-
read read a discussion board (đọc các bài trên diễn đàn thảo luận)
Idioms
-
post a question on a discussion board
đăng một câu hỏi lên diễn đàn thảo luận
"I posted a question on the discussion board hoping for some quick answers."
(Tôi đã đăng một câu hỏi lên diễn đàn thảo luận với hy vọng nhận được vài câu trả lời nhanh chóng.)
-
lurk on a discussion board
đọc thầm/theo dõi diễn đàn thảo luận mà không tham gia trực tiếp
"Many new members lurk on the discussion board for a while before actively participating."
(Nhiều thành viên mới thường đọc thầm trên diễn đàn thảo luận một thời gian trước khi tham gia tích cực.)
-
spark a debate on a discussion board
khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi trên diễn đàn thảo luận
"His controversial post sparked a fierce debate on the discussion board."
(Bài đăng gây tranh cãi của anh ấy đã khơi mào một cuộc tranh luận gay gắt trên diễn đàn thảo luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discussion board
Danh từMột diễn đàn trực tuyến nơi người dùng có thể trò chuyện dưới dạng các tin nhắn đã đăng.
"Students use the discussion board to share ideas and ask questions about the course material."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discussion board".
