(Top Banner Ad)
discussion board
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục

discussion board

UK: /dɪˈskʌʃən bɔːd/ • US: /dɪˈskʌʃən bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đàn thảo luận bảng thảo luận nơi trao đổi trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An online forum where users can hold conversations in the form of posted messages.

Vietnamese Meaning

Một diễn đàn trực tuyến nơi người dùng có thể trò chuyện dưới dạng các tin nhắn đã đăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students use the discussion board to share ideas and ask questions about the course material."

    "Sinh viên sử dụng diễn đàn thảo luận để chia sẻ ý tưởng và đặt câu hỏi về tài liệu khóa học."

  • "The discussion board is a great place to get feedback on your project."

    "Diễn đàn thảo luận là một nơi tuyệt vời để nhận phản hồi về dự án của bạn."

  • "Please post your questions on the discussion board so everyone can benefit from the answers."

    "Vui lòng đăng câu hỏi của bạn trên diễn đàn thảo luận để mọi người có thể hưởng lợi từ các câu trả lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discuss thảo luận, bàn bạc
Noun discusser người thảo luận
Noun discussant người tham gia thảo luận (trong một nhóm cụ thể)
Noun discussion cuộc thảo luận, sự bàn bạc
Adjective discussable có thể thảo luận được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discutere
Old French
discussion
Middle English
discussion
Proto-Germanic
*bordaz
Old English
bord
English
discussion board

Nguồn gốc của 'discussion board'

Cụm từ 'discussion board' là một từ ghép hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của Internet và các diễn đàn trực tuyến vào cuối thế kỷ 20. Từ 'discussion' (thảo luận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discutere' (nghĩa là 'phân tích', 'xem xét'), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành nghĩa hiện tại là trao đổi ý kiến. Từ 'board' (bảng) ban đầu chỉ một miếng gỗ phẳng, sau này mở rộng nghĩa thành 'bảng tin' hay 'diễn đàn' nơi mọi người có thể đăng tải thông điệp. Khi kết hợp lại, 'discussion board' trở thành nơi ảo để mọi người cùng thảo luận và chia sẻ thông tin.

Usage Note

"Discussion board" thường được sử dụng trong môi trường giáo dục hoặc chuyên nghiệp để thảo luận về các chủ đề cụ thể. Nó khác với mạng xã hội ở chỗ nó tập trung hơn vào thảo luận có cấu trúc và ít mang tính cá nhân hơn. Các thuật ngữ tương tự bao gồm "forum" và "message board", nhưng "discussion board" có thể ngụ ý một môi trường chính thức hơn.

Prepositions

on in

Khi sử dụng "on", nó thường đề cập đến việc tham gia vào một cuộc thảo luận cụ thể: 'I saw the announcement on the discussion board'. Khi sử dụng "in", nó thường đề cập đến việc có mặt hoặc hoạt động trong một diễn đàn chung: 'There are many interesting conversations in the discussion board'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discussion board
  • active active discussion board
    (diễn đàn thảo luận sôi nổi/hoạt động tích cực)
  • online online discussion board
    (diễn đàn thảo luận trực tuyến)
  • academic academic discussion board
    (diễn đàn thảo luận học thuật)
  • private private discussion board
    (diễn đàn thảo luận riêng tư)
Verb + discussion board
  • post on post on a discussion board
    (đăng bài/bình luận lên diễn đàn thảo luận)
  • moderate moderate a discussion board
    (kiểm duyệt/điều hành một diễn đàn thảo luận)
  • join join a discussion board
    (tham gia một diễn đàn thảo luận)
  • browse browse a discussion board
    (duyệt qua/xem qua diễn đàn thảo luận)
  • read read a discussion board
    (đọc các bài trên diễn đàn thảo luận)

Idioms

  • post a question on a discussion board

    đăng một câu hỏi lên diễn đàn thảo luận

    "I posted a question on the discussion board hoping for some quick answers."

    (Tôi đã đăng một câu hỏi lên diễn đàn thảo luận với hy vọng nhận được vài câu trả lời nhanh chóng.)

  • lurk on a discussion board

    đọc thầm/theo dõi diễn đàn thảo luận mà không tham gia trực tiếp

    "Many new members lurk on the discussion board for a while before actively participating."

    (Nhiều thành viên mới thường đọc thầm trên diễn đàn thảo luận một thời gian trước khi tham gia tích cực.)

  • spark a debate on a discussion board

    khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi trên diễn đàn thảo luận

    "His controversial post sparked a fierce debate on the discussion board."

    (Bài đăng gây tranh cãi của anh ấy đã khơi mào một cuộc tranh luận gay gắt trên diễn đàn thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discussion board

Danh từ
Lật mặt

Một diễn đàn trực tuyến nơi người dùng có thể trò chuyện dưới dạng các tin nhắn đã đăng.

"Students use the discussion board to share ideas and ask questions about the course material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discussion board".

Cộng đồng trực tuyến và chia sẻ thông tin

Trước khi mạng xã hội (như Facebook hay X/Twitter) trở nên phổ biến, các 'discussion board' là nền tảng chính để hình thành các cộng đồng trực tuyến. Chúng cho phép mọi người có chung sở thích hoặc mối quan tâm (từ nhiếp ảnh đến lập trình máy tính) kết nối, chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và tranh luận về các chủ đề đa dạng. Đây là nơi nhiều người tìm kiếm thông tin chuyên sâu và xây dựng mối quan hệ dựa trên sở thích chung.

Quy tắc ứng xử trực tuyến và kiểm duyệt

Để duy trì một môi trường thảo luận lành mạnh, có trật tự và hiệu quả, các 'discussion board' thường có một bộ quy tắc ứng xử riêng (gọi là 'netiquette' - nghi thức mạng) mà người dùng phải tuân thủ. Người kiểm duyệt (moderator) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các cuộc thảo luận diễn ra văn minh, phù hợp với chủ đề và loại bỏ nội dung vi phạm, gây khó chịu hoặc spam. Điều này giúp ngăn chặn tin giả và các hành vi thiếu tôn trọng trong các cuộc trao đổi.