(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ discussion board
B2

discussion board

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

diễn đàn thảo luận bảng thảo luận nơi trao đổi trực tuyến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Discussion board'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một diễn đàn trực tuyến nơi người dùng có thể trò chuyện dưới dạng các tin nhắn đã đăng.

Definition (English Meaning)

An online forum where users can hold conversations in the form of posted messages.

Ví dụ Thực tế với 'Discussion board'

  • "Students use the discussion board to share ideas and ask questions about the course material."

    "Sinh viên sử dụng diễn đàn thảo luận để chia sẻ ý tưởng và đặt câu hỏi về tài liệu khóa học."

  • "The discussion board is a great place to get feedback on your project."

    "Diễn đàn thảo luận là một nơi tuyệt vời để nhận phản hồi về dự án của bạn."

  • "Please post your questions on the discussion board so everyone can benefit from the answers."

    "Vui lòng đăng câu hỏi của bạn trên diễn đàn thảo luận để mọi người có thể hưởng lợi từ các câu trả lời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Discussion board'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: discussion board
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

forum(diễn đàn)
message board(bảng tin nhắn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

online learning(học trực tuyến)
e-learning(học điện tử)
virtual classroom(lớp học ảo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Discussion board'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Discussion board" thường được sử dụng trong môi trường giáo dục hoặc chuyên nghiệp để thảo luận về các chủ đề cụ thể. Nó khác với mạng xã hội ở chỗ nó tập trung hơn vào thảo luận có cấu trúc và ít mang tính cá nhân hơn. Các thuật ngữ tương tự bao gồm "forum" và "message board", nhưng "discussion board" có thể ngụ ý một môi trường chính thức hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

Khi sử dụng "on", nó thường đề cập đến việc tham gia vào một cuộc thảo luận cụ thể: 'I saw the announcement on the discussion board'. Khi sử dụng "in", nó thường đề cập đến việc có mặt hoặc hoạt động trong một diễn đàn chung: 'There are many interesting conversations in the discussion board'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Discussion board'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)