diseased liver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affected with disease; pathologically affected.
Vietnamese Meaning
Bị bệnh, mắc bệnh; bị ảnh hưởng bởi bệnh lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The biopsy revealed a severely diseased liver."
"Kết quả sinh thiết cho thấy một lá gan bị bệnh rất nặng."
-
"The patient was diagnosed with a diseased liver and required a transplant."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh gan và cần phải ghép gan."
-
"Lifestyle changes can help manage a diseased liver."
"Thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát bệnh gan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'diseased' thường được sử dụng để mô tả các cơ quan hoặc mô trong cơ thể bị ảnh hưởng bởi bệnh tật. Nó nhấn mạnh tình trạng bệnh lý, không chỉ đơn thuần là 'ốm' (sick) mà còn là có sự thay đổi, tổn thương về mặt cấu trúc hoặc chức năng do bệnh gây ra. So với 'sick liver', 'diseased liver' mang tính chuyên môn và nghiêm trọng hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh y học.
Khi kết hợp với tính từ 'diseased', 'liver' là một danh từ chỉ một bộ phận cơ thể (gan) đang trong tình trạng bệnh lý. Cụm từ này thường được sử dụng trong các chẩn đoán y khoa hoặc mô tả về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely diseased liver (gan bị bệnh nặng)
-
chronically chronically diseased liver (gan bị bệnh mãn tính)
-
acutely acutely diseased liver (gan bị bệnh cấp tính)
-
irreversibly irreversibly diseased liver (gan bị bệnh không thể hồi phục)
-
diagnose diagnose a diseased liver (chẩn đoán gan bị bệnh)
-
treat treat a diseased liver (điều trị gan bị bệnh)
-
transplant transplant a diseased liver (ghép gan bị bệnh)
-
examine examine a diseased liver (khám gan bị bệnh)
-
end-stage end-stage diseased liver (gan bị bệnh giai đoạn cuối)
-
cirrhotic cirrhotic diseased liver (gan xơ hóa bị bệnh)
Idioms
-
end-stage diseased liver
gan bị bệnh giai đoạn cuối (một cụm từ y học cố định)
"Patients with an end-stage diseased liver often require a transplant to survive."
(Bệnh nhân có gan bị bệnh giai đoạn cuối thường cần được ghép gan để sống sót.)
-
advanced diseased liver
gan bị bệnh ở giai đoạn nặng (một cụm từ y học cố định)
"Early detection is crucial to prevent an advanced diseased liver."
(Phát hiện sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa gan bị bệnh ở giai đoạn nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diseased liver
Tính từBị bệnh, mắc bệnh; bị ảnh hưởng bởi bệnh lý.
"The biopsy revealed a severely diseased liver."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diseased liver".
