(Top Banner Ad)
diseased liver
C1
Tính từ C1 Y học

diseased liver

UK: /dɪˈziːzd ˈlɪvə/ • US: /dɪˈziːzd ˈlɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

gan bị bệnh gan nhiễm bệnh gan có bệnh lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected with disease; pathologically affected.

Vietnamese Meaning

Bị bệnh, mắc bệnh; bị ảnh hưởng bởi bệnh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biopsy revealed a severely diseased liver."

    "Kết quả sinh thiết cho thấy một lá gan bị bệnh rất nặng."

  • "The patient was diagnosed with a diseased liver and required a transplant."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh gan và cần phải ghép gan."

  • "Lifestyle changes can help manage a diseased liver."

    "Thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát bệnh gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease Bệnh tật, căn bệnh
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh
Noun liver Gan (cơ quan nội tạng)
Adjective healthy Khỏe mạnh (từ liên quan, đối lập)

Synonyms

affected liver (gan bị ảnh hưởng)ailing liver (gan yếu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*librō
Old English
lifer
English
liver
Old French
desaise
English
disease
English
diseased

Nguồn gốc của 'Diseased'

Từ 'disease' (bệnh tật) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', được cấu thành từ tiền tố 'des-' (nghĩa là 'thiếu', 'không') và 'aise' (nghĩa là 'sự thoải mái', 'sự dễ chịu'). Ban đầu, 'disease' có nghĩa là 'sự khó chịu' hoặc 'sự bất an'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành tình trạng sức khỏe không tốt, hay 'bệnh tật'. Khi thêm '-ed' vào, 'diseased' trở thành tính từ, mô tả cái gì đó 'bị bệnh'.

Nguồn gốc của 'Liver'

Từ 'liver' (gan) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifer', và xa hơn nữa từ tiếng Proto-Germanic '*librō'. Nó được cho là có liên quan đến màu sắc hoặc kết cấu của nội tạng này – một cơ quan lớn, thường có màu nâu đỏ và khá 'đầy đặn' hoặc 'béo'. Gan là một trong những cơ quan quan trọng nhất trong cơ thể, được biết đến từ xa xưa.

Usage Note

Từ 'diseased' thường được sử dụng để mô tả các cơ quan hoặc mô trong cơ thể bị ảnh hưởng bởi bệnh tật. Nó nhấn mạnh tình trạng bệnh lý, không chỉ đơn thuần là 'ốm' (sick) mà còn là có sự thay đổi, tổn thương về mặt cấu trúc hoặc chức năng do bệnh gây ra. So với 'sick liver', 'diseased liver' mang tính chuyên môn và nghiêm trọng hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh y học.
Khi kết hợp với tính từ 'diseased', 'liver' là một danh từ chỉ một bộ phận cơ thể (gan) đang trong tình trạng bệnh lý. Cụm từ này thường được sử dụng trong các chẩn đoán y khoa hoặc mô tả về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diseased liver
  • severely severely diseased liver
    (gan bị bệnh nặng)
  • chronically chronically diseased liver
    (gan bị bệnh mãn tính)
  • acutely acutely diseased liver
    (gan bị bệnh cấp tính)
  • irreversibly irreversibly diseased liver
    (gan bị bệnh không thể hồi phục)
Verb + diseased liver
  • diagnose diagnose a diseased liver
    (chẩn đoán gan bị bệnh)
  • treat treat a diseased liver
    (điều trị gan bị bệnh)
  • transplant transplant a diseased liver
    (ghép gan bị bệnh)
  • examine examine a diseased liver
    (khám gan bị bệnh)
Noun + diseased liver
  • end-stage end-stage diseased liver
    (gan bị bệnh giai đoạn cuối)
  • cirrhotic cirrhotic diseased liver
    (gan xơ hóa bị bệnh)

Idioms

  • end-stage diseased liver

    gan bị bệnh giai đoạn cuối (một cụm từ y học cố định)

    "Patients with an end-stage diseased liver often require a transplant to survive."

    (Bệnh nhân có gan bị bệnh giai đoạn cuối thường cần được ghép gan để sống sót.)

  • advanced diseased liver

    gan bị bệnh ở giai đoạn nặng (một cụm từ y học cố định)

    "Early detection is crucial to prevent an advanced diseased liver."

    (Phát hiện sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa gan bị bệnh ở giai đoạn nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diseased liver

Tính từ
Lật mặt

Bị bệnh, mắc bệnh; bị ảnh hưởng bởi bệnh lý.

"The biopsy revealed a severely diseased liver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diseased liver".

Gan: Biểu tượng của sức khỏe và cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và phương Đông (như y học cổ truyền Việt Nam), gan không chỉ là một cơ quan vật lý mà còn mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Nó thường được liên kết với sức khỏe tổng thể, quá trình thải độc, và thậm chí cả cảm xúc như sự giận dữ hay lòng dũng cảm. Một 'diseased liver' do đó không chỉ là một vấn đề y tế mà còn có thể ảnh hưởng đến nhận thức về tinh thần và sự cân bằng của một người.

Bệnh gan và lối sống

Bệnh gan, đặc biệt là các dạng liên quan đến lối sống như gan nhiễm mỡ hoặc xơ gan do rượu, thường mang theo một định kiến xã hội nhất định. Việc thảo luận về một 'diseased liver' có thể gợi lên những suy đoán về thói quen cá nhân của người bệnh. Tuy nhiên, cũng có những tiến bộ y học đáng kinh ngạc như cấy ghép gan, mang lại hy vọng cho những người mắc bệnh gan nghiêm trọng, cho thấy sự đấu tranh của con người với bệnh tật và sự phát triển của khoa học.