(Top Banner Ad)
healthy liver
B1
Tính từ B1 Y học

healthy liver

UK: /ˈhɛlθi ˈlɪvə/ • US: /ˈhɛlθi ˈlɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

gan khỏe mạnh lá gan khỏe mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liver in good condition; free from disease or damage.

Vietnamese Meaning

Gan ở trạng thái tốt; không bị bệnh hoặc tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A healthy liver is essential for overall well-being."

    "Một lá gan khỏe mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể."

  • "Regular exercise and a balanced diet are important for maintaining a healthy liver."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng để duy trì một lá gan khỏe mạnh."

  • "The doctor recommended a healthy liver cleanse."

    "Bác sĩ khuyến nghị một phương pháp thanh lọc gan lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective health sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun liver gan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'healthy' và 'liver'

Từ 'healthy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hǣlþe', có nghĩa là 'sức khỏe' hoặc 'sự lành lặn'. 'Liver' (gan) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifer', liên quan đến 'lifre', có nghĩa là 'phần còn lại'. Trong văn hóa cổ xưa, gan được coi là một cơ quan quan trọng liên quan đến sự sống và sức khỏe.

Usage Note

Khi nói về 'healthy liver', ta thường ám chỉ gan hoạt động bình thường, các chức năng được thực hiện hiệu quả, và không có dấu hiệu của bệnh tật như viêm gan, xơ gan, hoặc ung thư gan. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, dinh dưỡng, và lối sống lành mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy liver
  • strong healthy liver
    (gan khỏe mạnh)
  • normal normal healthy liver
    (gan khỏe mạnh bình thường)
  • functioning functioning healthy liver
    (gan khỏe mạnh đang hoạt động tốt)
Verb + healthy liver
  • maintain maintain a healthy liver
    (duy trì một lá gan khỏe mạnh)
  • promote promote a healthy liver
    (thúc đẩy một lá gan khỏe mạnh)
  • support support a healthy liver
    (hỗ trợ một lá gan khỏe mạnh)

Idioms

  • Eat someone out of house and home

    Ăn hết của nhà người khác (ngụ ý ăn rất nhiều, tốn kém)

    "My teenage son is eating me out of house and home!"

    (Thằng con trai tuổi teen của tôi ăn hết của nhà rồi!)

  • Have a liver of steel

    Có tửu lượng rất tốt (nghĩa đen là gan thép)

    "That guy must have a liver of steel to drink that much."

    (Chắc hẳn anh chàng đó phải có gan thép mới uống nhiều như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy liver

Tính từ
Lật mặt

Gan ở trạng thái tốt; không bị bệnh hoặc tổn thương.

"A healthy liver is essential for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy liver".

Quan niệm về sức khỏe lá gan

Ở phương Tây, cũng như ở Việt Nam, người ta rất coi trọng sức khỏe của lá gan. Gan đóng vai trò quan trọng trong việc giải độc cơ thể, và việc duy trì một lá gan khỏe mạnh được xem là yếu tố then chốt để có một sức khỏe tổng thể tốt. Lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống cân bằng và hạn chế rượu bia là những cách phổ biến để bảo vệ lá gan.