healthy liver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gan ở trạng thái tốt; không bị bệnh hoặc tổn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A healthy liver is essential for overall well-being."
"Một lá gan khỏe mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể."
-
"Regular exercise and a balanced diet are important for maintaining a healthy liver."
"Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng để duy trì một lá gan khỏe mạnh."
-
"The doctor recommended a healthy liver cleanse."
"Bác sĩ khuyến nghị một phương pháp thanh lọc gan lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khi nói về 'healthy liver', ta thường ám chỉ gan hoạt động bình thường, các chức năng được thực hiện hiệu quả, và không có dấu hiệu của bệnh tật như viêm gan, xơ gan, hoặc ung thư gan. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, dinh dưỡng, và lối sống lành mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong healthy liver (gan khỏe mạnh)
-
normal normal healthy liver (gan khỏe mạnh bình thường)
-
functioning functioning healthy liver (gan khỏe mạnh đang hoạt động tốt)
-
maintain maintain a healthy liver (duy trì một lá gan khỏe mạnh)
-
promote promote a healthy liver (thúc đẩy một lá gan khỏe mạnh)
-
support support a healthy liver (hỗ trợ một lá gan khỏe mạnh)
Idioms
-
Eat someone out of house and home
Ăn hết của nhà người khác (ngụ ý ăn rất nhiều, tốn kém)
"My teenage son is eating me out of house and home!"
(Thằng con trai tuổi teen của tôi ăn hết của nhà rồi!)
-
Have a liver of steel
Có tửu lượng rất tốt (nghĩa đen là gan thép)
"That guy must have a liver of steel to drink that much."
(Chắc hẳn anh chàng đó phải có gan thép mới uống nhiều như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy liver
Tính từGan ở trạng thái tốt; không bị bệnh hoặc tổn thương.
"A healthy liver is essential for overall well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy liver".
