(Top Banner Ad)
dishonest action
B2
Tính từ + Danh từ B2 Đạo đức học/Pháp luật

dishonest action

UK: /dɪˈsɒnɪst ˈækʃən/ • US: /dɪˈsɑːnɪst ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động bất lương hành động gian dối hành vi không trung thực hành động lừa đảo việc làm khuất tất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action characterized by a lack of honesty; deceitful or fraudulent behavior.

Vietnamese Meaning

Một hành động thể hiện sự thiếu trung thực; hành vi lừa dối hoặc gian lận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Filing a false insurance claim is a dishonest action."

    "Việc nộp một yêu cầu bồi thường bảo hiểm giả là một hành động không trung thực."

  • "The company was accused of dishonest actions to increase profits."

    "Công ty bị cáo buộc có những hành động không trung thực để tăng lợi nhuận."

  • "His dishonest actions led to him losing his job."

    "Những hành động không trung thực của anh ấy đã khiến anh ấy mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dishonesty Sự không trung thực, sự bất lương
Adjective honest Trung thực, lương thiện
Noun honesty Sự trung thực, lòng lương thiện
Verb act Hành động, làm
Noun misconduct Hành vi sai trái, lỗi lầm

Synonyms

deceitful act (hành động lừa dối)fraudulent activity (hoạt động gian lận)unscrupulous deed (hành động vô đạo đức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (tách rời, ngược lại)
Latin
honestus (đáng kính, trung thực)
Old French
honeste (chính trực)
English
honest (trung thực)
English
dishonest (không trung thực)
Latin
actio (sự làm, hành động)
Old French
action (hành động)
English
action (hành động)

Nguồn gốc 'dishonest'

Từ 'dishonest' được ghép từ tiền tố 'dis-' (từ tiếng Latin 'dis-', nghĩa là 'tách rời' hoặc 'đảo ngược') và tính từ 'honest'. Từ 'honest' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'honestus' (đáng kính, trung thực), qua tiếng Pháp cổ 'honeste'. Khi ghép lại, 'dis-' làm đảo ngược nghĩa của 'honest', tạo ra 'dishonest' với nghĩa 'không trung thực'.

Nguồn gốc 'action'

Danh từ 'action' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'sự làm' hoặc 'hành động'. Qua tiếng Pháp cổ 'action', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là 'hành động, việc làm'.

Kết hợp thành 'dishonest action'

Cụm từ 'dishonest action' là sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh giữa tính từ 'dishonest' (không trung thực) và danh từ 'action' (hành động) để mô tả một hành vi lừa dối, gian lận hoặc thiếu đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những hành động không ngay thẳng, gian dối, có mục đích che giấu sự thật hoặc lừa gạt người khác. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ những lời nói dối nhỏ nhặt đến những hành vi phạm pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dishonest action
  • deliberate a deliberate dishonest action
    (một hành động bất lương có chủ ý)
  • fraudulent a fraudulent dishonest action
    (một hành động lừa đảo bất lương)
  • illegal an illegal dishonest action
    (một hành động bất lương và bất hợp pháp)
Verb + dishonest action
  • commit to commit a dishonest action
    (thực hiện một hành động bất lương)
  • engage in to engage in dishonest actions
    (tham gia vào các hành động bất lương)
  • conceal to conceal a dishonest action
    (che giấu một hành động bất lương)

Idioms

  • To turn a blind eye to a dishonest action

    Nhắm mắt làm ngơ trước một hành động bất lương

    "The manager chose to turn a blind eye to his employee's dishonest action."

    (Người quản lý đã chọn nhắm mắt làm ngơ trước hành động bất lương của nhân viên mình.)

  • To sweep a dishonest action under the rug

    Giấu nhẹm một hành động bất lương

    "They tried to sweep the company's dishonest action under the rug, but the media exposed it."

    (Họ cố gắng giấu nhẹm hành động bất lương của công ty, nhưng truyền thông đã phanh phui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishonest action

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hành động thể hiện sự thiếu trung thực; hành vi lừa dối hoặc gian lận.

"Filing a false insurance claim is a dishonest action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to avoid dishonest actions in business.
Điều quan trọng là tránh những hành động không trung thực trong kinh doanh.
Phủ định
He decided not to engage in any dishonest action to protect his reputation.
Anh ấy quyết định không tham gia vào bất kỳ hành động không trung thực nào để bảo vệ danh tiếng của mình.
Nghi vấn
Is it ethical to overlook a dishonest action if it benefits the company?
Có đạo đức không khi bỏ qua một hành động không trung thực nếu nó mang lại lợi ích cho công ty?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is acting dishonestly to win the game.
Anh ấy đang hành động không trung thực để thắng trò chơi.
Phủ định
They are not engaging in dishonest actions; they are playing fairly.
Họ không tham gia vào các hành động không trung thực; họ đang chơi công bằng.
Nghi vấn
Is she being dishonest about her qualifications?
Cô ấy có đang không trung thực về trình độ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishonest action".

Tố giác (Whistleblowing)

Trong nhiều xã hội và tổ chức, việc tố giác (whistleblowing) là một hành động dũng cảm khi một cá nhân công khai hoặc báo cáo nội bộ về các hành động bất lương, gian lận hoặc sai trái của một tổ chức hoặc người khác. Việc này thường được coi trọng vì giúp duy trì tính minh bạch và đạo đức.

Giá trị của tính chính trực

Ở các nền văn hóa phương Tây và trong môi trường kinh doanh toàn cầu, tính chính trực (integrity) là một giá trị cốt lõi. 'Dishonest action' đi ngược lại hoàn toàn với tính chính trực và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý, xã hội và làm mất uy tín cá nhân hoặc tổ chức.