(Top Banner Ad)
disk slicing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

disk slicing

UK: dɪsk ˈslaɪsɪŋ • US: dɪsk ˈslaɪsɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

phân vùng ổ đĩa chia ổ đĩa thành các phân vùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique in computer science where a physical disk drive is divided into multiple logical storage units, called slices or partitions. Each slice can be treated as an independent disk drive.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật trong khoa học máy tính, trong đó một ổ đĩa vật lý được chia thành nhiều đơn vị lưu trữ logic, được gọi là slice (phân vùng). Mỗi slice có thể được coi là một ổ đĩa độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Disk slicing allows you to install multiple operating systems on a single hard drive."

    "Disk slicing cho phép bạn cài đặt nhiều hệ điều hành trên một ổ cứng duy nhất."

  • "Proper disk slicing can improve system performance."

    "Việc disk slicing đúng cách có thể cải thiện hiệu suất hệ thống."

  • "The administrator decided to use disk slicing to separate the operating system from the user data."

    "Quản trị viên quyết định sử dụng disk slicing để tách hệ điều hành khỏi dữ liệu người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disk ổ đĩa, đĩa (máy tính)
Noun slice lát cắt, miếng mỏng, phần nhỏ
Verb slice cắt lát, chia nhỏ thành lát
Noun slicer máy/dụng cụ cắt lát
Gerund/Noun slicing sự cắt lát, việc chia nhỏ
Adjective/Past Participle sliced được cắt lát, bị chia nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discus
Old French
disc
English
disk
Old French
esclicier
Middle English
slicen
English
slice
Modern English (Compound Term)
disk slicing

Nguồn gốc của "Disk Slicing"

Thuật ngữ 'disk slicing' là sự kết hợp của 'disk' (ổ đĩa) và 'slicing' (việc cắt lát, chia nhỏ). 'Disk' bắt nguồn từ tiếng Latin 'discus' chỉ vật tròn dẹt, sau này được dùng trong công nghệ thông tin để chỉ thiết bị lưu trữ. 'Slicing' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'esclicier' mang nghĩa chia tách. Trong máy tính, 'disk slicing' mô tả quá trình phân chia một ổ đĩa vật lý thành nhiều phần nhỏ hơn, độc lập, giúp quản lý và tối ưu hóa tài nguyên hiệu quả.

"Cắt Lát" trong Thế giới Kỹ thuật Số

Mặc dù 'disk slicing' nghe có vẻ như một hành động vật lý, nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, nó hoàn toàn mang tính kỹ thuật số. Nó thường ám chỉ việc phân bổ tài nguyên từ một ổ đĩa vật lý lớn thành các 'ổ đĩa logic' nhỏ hơn cho các hệ điều hành hoặc ứng dụng khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường máy chủ ảo hóa và điện toán đám mây, nơi tài nguyên cần được chia sẻ linh hoạt và hiệu quả giữa nhiều người dùng hoặc dịch vụ.

Usage Note

Thuật ngữ 'disk slicing' thường được sử dụng thay thế cho 'disk partitioning', mặc dù 'partitioning' có lẽ là thuật ngữ phổ biến hơn. 'Slicing' đôi khi nhấn mạnh việc chia ổ đĩa thành các phần nhỏ hơn, có thể phục vụ cho các hệ điều hành hoặc mục đích sử dụng khác nhau. Nó khác với RAID, vốn liên quan đến việc kết hợp nhiều ổ đĩa để cải thiện hiệu suất hoặc khả năng dự phòng.

Prepositions

into for

Disk slicing *into* multiple partitions. Disk slicing *for* different operating systems.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disk slicing
  • perform perform disk slicing
    (thực hiện phân chia ổ đĩa)
  • configure configure disk slicing
    (cấu hình phân chia ổ đĩa)
  • manage manage disk slicing
    (quản lý việc phân chia ổ đĩa)
  • implement implement disk slicing
    (triển khai phân chia ổ đĩa)
  • optimize optimize disk slicing
    (tối ưu hóa phân chia ổ đĩa)
Adjective + disk slicing
  • efficient efficient disk slicing
    (việc phân chia ổ đĩa hiệu quả)
  • virtual virtual disk slicing
    (phân chia ổ đĩa ảo)
  • logical logical disk slicing
    (phân chia ổ đĩa logic)
  • physical physical disk slicing
    (phân chia ổ đĩa vật lý)
Noun + disk slicing
  • method disk slicing method
    (phương pháp phân chia ổ đĩa)
  • technique disk slicing technique
    (kỹ thuật phân chia ổ đĩa)
  • process disk slicing process
    (quá trình phân chia ổ đĩa)

Idioms

  • virtual disk slicing

    phân chia ổ đĩa ảo

    "Virtual disk slicing allows multiple virtual machines to share a single physical disk resource efficiently."

    (Phân chia ổ đĩa ảo cho phép nhiều máy ảo chia sẻ một tài nguyên đĩa vật lý duy trì hiệu quả.)

  • dynamic disk slicing

    phân chia ổ đĩa động

    "Dynamic disk slicing provides flexibility to resize partitions without restarting the system."

    (Phân chia ổ đĩa động cung cấp sự linh hoạt để thay đổi kích thước các phân vùng mà không cần khởi động lại hệ thống.)

  • implement disk slicing for load balancing

    triển khai phân chia ổ đĩa để cân bằng tải

    "System administrators often implement disk slicing for load balancing across servers."

    (Các quản trị viên hệ thống thường triển khai phân chia ổ đĩa để cân bằng tải trên các máy chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disk slicing

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật trong khoa học máy tính, trong đó một ổ đĩa vật lý được chia thành nhiều đơn vị lưu trữ logic, được gọi là slice (phân vùng). Mỗi slice có thể được coi là một ổ đĩa độc lập.

"Disk slicing allows you to install multiple operating systems on a single hard drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disk slicing".

Nền tảng của Điện toán Đám mây và Máy chủ Ảo hóa

Khái niệm 'disk slicing' là một trụ cột quan trọng trong sự phát triển của điện toán đám mây và công nghệ ảo hóa. Nó cho phép các nhà cung cấp dịch vụ chia sẻ tài nguyên phần cứng vật lý đắt tiền (như ổ đĩa) giữa hàng nghìn khách hàng hoặc ứng dụng một cách hiệu quả. Nhờ 'disk slicing', các công ty có thể cung cấp tài nguyên theo yêu cầu, giảm chi phí và tăng khả năng mở rộng dịch vụ, tạo nên một cuộc cách mạng trong cách chúng ta sử dụng và quản lý công nghệ.

Hiệu quả và Tối ưu hóa Tài nguyên

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'disk slicing' phản ánh một nguyên tắc phổ quát trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và kinh doanh: tối ưu hóa tài nguyên. Cũng giống như việc chia một miếng bánh lớn thành nhiều phần nhỏ để phân phát công bằng và hiệu quả, 'disk slicing' giúp tối đa hóa việc sử dụng dung lượng lưu trữ, cải thiện hiệu suất hệ thống và đảm bảo rằng mỗi ứng dụng hoặc người dùng có đủ không gian mà không lãng phí tài nguyên tổng thể. Đây là một ví dụ điển hình về cách tư duy kỹ thuật số định hình việc quản lý tài nguyên trong thời đại hiện đại.