volume management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of administering and controlling the storage capacity of computer systems, including allocating space, optimizing performance, and ensuring data availability.
Vietnamese Meaning
Quá trình quản lý và kiểm soát dung lượng lưu trữ của hệ thống máy tính, bao gồm việc phân bổ không gian, tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo tính khả dụng của dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective volume management is crucial for maintaining system stability and preventing data loss."
"Quản lý volume hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sự ổn định của hệ thống và ngăn ngừa mất mát dữ liệu."
-
"The IT department is responsible for volume management on all company servers."
"Bộ phận CNTT chịu trách nhiệm quản lý volume trên tất cả các máy chủ của công ty."
-
"We are implementing a new volume management strategy to improve storage utilization."
"Chúng tôi đang triển khai một chiến lược quản lý volume mới để cải thiện việc sử dụng lưu trữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | volume | dung lượng, thể tích, âm lượng, tập (sách) |
| Adjective | voluminous | rất lớn, đồ sộ (về dung lượng, kích thước) |
| Verb | manage | quản lý, điều hành, xoay sở |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ xử lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản trị hệ thống, lưu trữ dữ liệu và ảo hóa. Nó bao gồm các hoạt động như tạo, xóa, thay đổi kích thước và sao lưu các volume lưu trữ. 'Volume' ở đây thường ám chỉ một phần logic của bộ nhớ lưu trữ, có thể là một phân vùng ổ cứng, một LUN (Logical Unit Number) trong SAN (Storage Area Network), hoặc một container lưu trữ trong môi trường ảo hóa.
Prepositions
'- Volume management for database servers.' (Quản lý volume cho các máy chủ cơ sở dữ liệu.) - Chỉ mục đích sử dụng.
'- Implementing volume management in a cloud environment.' (Triển khai quản lý volume trong môi trường đám mây.) - Chỉ vị trí hoặc môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement volume management (triển khai việc quản lý dung lượng/âm lượng)
-
optimize optimize volume management (tối ưu hóa việc quản lý dung lượng/âm lượng)
-
perform perform volume management (thực hiện việc quản lý dung lượng/âm lượng)
-
effective effective volume management (quản lý dung lượng/âm lượng hiệu quả)
-
efficient efficient volume management (quản lý dung lượng/âm lượng hiệu suất cao)
-
advanced advanced volume management (quản lý dung lượng/âm lượng tiên tiến)
-
data data volume management (quản lý dung lượng dữ liệu)
-
logical logical volume management (quản lý dung lượng logic (trong hệ thống máy tính))
-
storage storage volume management (quản lý dung lượng lưu trữ)
Idioms
-
Logical Volume Management (LVM)
Hệ thống Quản lý Dung lượng Logic (LVM) - một phương pháp quản lý không gian đĩa linh hoạt, cho phép thay đổi kích thước các phân vùng dễ dàng trong hệ điều hành.
"Many Linux systems use Logical Volume Management to easily resize partitions without data loss."
(Nhiều hệ thống Linux sử dụng Quản lý Dung lượng Logic để dễ dàng thay đổi kích thước các phân vùng mà không mất dữ liệu.)
-
Storage Volume Management
Quản lý Dung lượng Lưu trữ - quá trình tổ chức, giám sát và điều khiển không gian lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị.
"Effective storage volume management is crucial for data centers to optimize space and performance."
(Quản lý dung lượng lưu trữ hiệu quả là rất quan trọng đối với các trung tâm dữ liệu để tối ưu hóa không gian và hiệu suất.)
-
Audio Volume Management
Quản lý Âm lượng Âm thanh - quá trình điều chỉnh và kiểm soát mức độ âm thanh của các thiết bị phát nhạc, video hoặc ứng dụng.
"The new operating system features advanced audio volume management, allowing per-app control."
(Hệ điều hành mới có tính năng quản lý âm lượng âm thanh nâng cao, cho phép kiểm soát từng ứng dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volume management
Danh từQuá trình quản lý và kiểm soát dung lượng lưu trữ của hệ thống máy tính, bao gồm việc phân bổ không gian, tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo tính khả dụng của dữ liệu.
"Effective volume management is crucial for maintaining system stability and preventing data loss."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volume management".
