(Top Banner Ad)
volume management
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

volume management

Nghĩa tiếng Việt

quản lý volume quản lý dung lượng lưu trữ quản trị volume
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of administering and controlling the storage capacity of computer systems, including allocating space, optimizing performance, and ensuring data availability.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý và kiểm soát dung lượng lưu trữ của hệ thống máy tính, bao gồm việc phân bổ không gian, tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo tính khả dụng của dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective volume management is crucial for maintaining system stability and preventing data loss."

    "Quản lý volume hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sự ổn định của hệ thống và ngăn ngừa mất mát dữ liệu."

  • "The IT department is responsible for volume management on all company servers."

    "Bộ phận CNTT chịu trách nhiệm quản lý volume trên tất cả các máy chủ của công ty."

  • "We are implementing a new volume management strategy to improve storage utilization."

    "Chúng tôi đang triển khai một chiến lược quản lý volume mới để cải thiện việc sử dụng lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volume dung lượng, thể tích, âm lượng, tập (sách)
Adjective voluminous rất lớn, đồ sộ (về dung lượng, kích thước)
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volumen (roll, scroll, book)
Old French
volume
Middle English
volume
English
volume (as in quantity/sound)
Latin
manus (hand)
Old French
manoiement (handling)
English
manage + -ment
Modern English
volume management (compound term)

Nguồn gốc của 'Volume Management'

Từ 'volume' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volumen', ban đầu dùng để chỉ 'cuộn giấy' hoặc 'sách cuộn' – cách mà sách được lưu trữ thời cổ đại. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ 'dung lượng', 'khối lượng' và cả 'độ lớn của âm thanh'. Trong khi đó, 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'), phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'manoiement' (sự xử lý, điều khiển). Khi hai từ này kết hợp lại, 'volume management' trở thành một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin và âm thanh, đề cập đến việc quản lý dung lượng lưu trữ hoặc điều chỉnh mức độ âm thanh một cách có hệ thống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản trị hệ thống, lưu trữ dữ liệu và ảo hóa. Nó bao gồm các hoạt động như tạo, xóa, thay đổi kích thước và sao lưu các volume lưu trữ. 'Volume' ở đây thường ám chỉ một phần logic của bộ nhớ lưu trữ, có thể là một phân vùng ổ cứng, một LUN (Logical Unit Number) trong SAN (Storage Area Network), hoặc một container lưu trữ trong môi trường ảo hóa.

Prepositions

for in

'- Volume management for database servers.' (Quản lý volume cho các máy chủ cơ sở dữ liệu.) - Chỉ mục đích sử dụng.
'- Implementing volume management in a cloud environment.' (Triển khai quản lý volume trong môi trường đám mây.) - Chỉ vị trí hoặc môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + volume management
  • implement implement volume management
    (triển khai việc quản lý dung lượng/âm lượng)
  • optimize optimize volume management
    (tối ưu hóa việc quản lý dung lượng/âm lượng)
  • perform perform volume management
    (thực hiện việc quản lý dung lượng/âm lượng)
Adjective + volume management
  • effective effective volume management
    (quản lý dung lượng/âm lượng hiệu quả)
  • efficient efficient volume management
    (quản lý dung lượng/âm lượng hiệu suất cao)
  • advanced advanced volume management
    (quản lý dung lượng/âm lượng tiên tiến)
Noun (modifier) + volume management
  • data data volume management
    (quản lý dung lượng dữ liệu)
  • logical logical volume management
    (quản lý dung lượng logic (trong hệ thống máy tính))
  • storage storage volume management
    (quản lý dung lượng lưu trữ)

Idioms

  • Logical Volume Management (LVM)

    Hệ thống Quản lý Dung lượng Logic (LVM) - một phương pháp quản lý không gian đĩa linh hoạt, cho phép thay đổi kích thước các phân vùng dễ dàng trong hệ điều hành.

    "Many Linux systems use Logical Volume Management to easily resize partitions without data loss."

    (Nhiều hệ thống Linux sử dụng Quản lý Dung lượng Logic để dễ dàng thay đổi kích thước các phân vùng mà không mất dữ liệu.)

  • Storage Volume Management

    Quản lý Dung lượng Lưu trữ - quá trình tổ chức, giám sát và điều khiển không gian lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị.

    "Effective storage volume management is crucial for data centers to optimize space and performance."

    (Quản lý dung lượng lưu trữ hiệu quả là rất quan trọng đối với các trung tâm dữ liệu để tối ưu hóa không gian và hiệu suất.)

  • Audio Volume Management

    Quản lý Âm lượng Âm thanh - quá trình điều chỉnh và kiểm soát mức độ âm thanh của các thiết bị phát nhạc, video hoặc ứng dụng.

    "The new operating system features advanced audio volume management, allowing per-app control."

    (Hệ điều hành mới có tính năng quản lý âm lượng âm thanh nâng cao, cho phép kiểm soát từng ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volume management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quản lý và kiểm soát dung lượng lưu trữ của hệ thống máy tính, bao gồm việc phân bổ không gian, tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo tính khả dụng của dữ liệu.

"Effective volume management is crucial for maintaining system stability and preventing data loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volume management".

Thử thách của Kỷ nguyên Dữ liệu và Sự cần thiết của Quản lý

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, chúng ta tạo ra và xử lý một lượng dữ liệu khổng lồ mỗi ngày, từ ảnh, video cá nhân đến tài liệu công việc và thông tin đám mây. Do đó, 'volume management' (quản lý dung lượng dữ liệu) không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật dành cho các chuyên gia IT mà còn trở thành một kỹ năng quan trọng đối với mỗi cá nhân. Việc quản lý tốt dung lượng giúp chúng ta tối ưu hóa không gian lưu trữ trên các thiết bị (điện thoại, máy tính), đảm bảo hiệu suất hoạt động, và bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị thất lạc hoặc truy cập trái phép, đồng thời góp phần vào một lối sống kỹ thuật số có trách nhiệm.

Văn hóa Âm thanh và Tôn trọng Không gian Chung

Trong ngữ cảnh âm thanh, 'volume management' liên quan mật thiết đến văn hóa giao tiếp và tôn trọng không gian chung. Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là phương Tây, việc điều chỉnh âm lượng (tiếng ồn) của các thiết bị cá nhân như điện thoại, tai nghe, hoặc loa là một hành vi xã hội được kỳ vọng. Quản lý âm lượng không chỉ thể hiện sự tinh tế cá nhân mà còn giúp duy trì sự yên tĩnh, thoải mái cho người xung quanh ở nơi công cộng (xe buýt, thư viện, quán cà phê) hoặc trong môi trường làm việc, học tập. Đây là một khía cạnh quan trọng của sự lịch sự và ý thức cộng đồng.