(Top Banner Ad)
disk partitioning
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

disk partitioning

UK: /dɪsk pɑːˈtɪʃənɪŋ/ • US: /dɪsk pɑːrˈtɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân vùng ổ đĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of dividing a hard drive into multiple logical storage units referred to as partitions, to treat one physical disk drive as if it were multiple disks.

Vietnamese Meaning

Hành động chia một ổ cứng thành nhiều đơn vị lưu trữ logic được gọi là phân vùng, để xử lý một ổ đĩa vật lý như thể nó là nhiều ổ đĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Disk partitioning is essential for installing multiple operating systems on a single computer."

    "Phân vùng ổ đĩa là điều cần thiết để cài đặt nhiều hệ điều hành trên một máy tính duy nhất."

  • "During the installation process, the program prompted me to perform disk partitioning."

    "Trong quá trình cài đặt, chương trình nhắc tôi thực hiện phân vùng ổ đĩa."

  • "Proper disk partitioning can significantly improve system performance."

    "Phân vùng ổ đĩa đúng cách có thể cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disk đĩa, ổ đĩa
Noun partition sự phân vùng, vách ngăn
Verb partition phân vùng, chia cắt
Adjective partitioned đã được phân vùng
Noun partitioner công cụ/phần mềm phân vùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diskos
Latin
discus
Old French
disc
English
disk
Latin
partitio
Old French
partition
English
partition
Modern English (Computing)
disk partitioning

Sự Ra Đời của Chia Đĩa

Trước khi có máy tính cá nhân hiện đại, việc quản lý dữ liệu lưu trữ không phức tạp như ngày nay. Khi máy tính và các hệ điều hành tiên tiến hơn ra đời vào khoảng những năm 1980, người ta cần một cách hiệu quả để chia nhỏ ổ đĩa vật lý thành nhiều phần độc lập, mỗi phần có thể hoạt động như một ổ đĩa riêng biệt. Điều này giúp cài đặt nhiều hệ điều hành, sắp xếp dữ liệu tốt hơn và tăng cường bảo mật. Khái niệm 'disk partitioning' (chia đĩa) đã trở thành một phần không thể thiếu trong quản lý hệ thống máy tính từ đó.

Usage Note

Disk partitioning cho phép người dùng chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một máy tính, tách biệt dữ liệu hệ thống khỏi dữ liệu người dùng, và cải thiện hiệu suất bằng cách giới hạn dung lượng tìm kiếm của ổ đĩa. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến việc quản lý ổ đĩa và hệ thống tệp.

Prepositions

for on

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc phân vùng, ví dụ: 'Disk partitioning for running multiple operating systems.' ‘on’ được dùng để chỉ vị trí phân vùng được thực hiện, ví dụ: 'Disk partitioning on a new hard drive.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disk partitioning
  • perform perform disk partitioning
    (thực hiện chia đĩa)
  • manage manage disk partitioning
    (quản lý việc chia đĩa)
  • create create disk partitioning
    (tạo phân vùng đĩa)
  • configure configure disk partitioning
    (cấu hình chia đĩa)
Adjective + disk partitioning
  • logical logical disk partitioning
    (chia đĩa logic)
  • primary primary disk partitioning
    (chia đĩa chính)
  • extended extended disk partitioning
    (chia đĩa mở rộng)
  • system system disk partitioning
    (chia đĩa hệ thống)
Noun + disk partitioning (as a modifier)
  • initial initial disk partitioning
    (việc chia đĩa ban đầu)
  • dynamic dynamic disk partitioning
    (chia đĩa động)
  • GPT GPT disk partitioning
    (chia đĩa theo bảng phân vùng GPT)

Idioms

  • Master Boot Record (MBR) disk partitioning

    Phương pháp chia đĩa truyền thống sử dụng Master Boot Record (MBR) để quản lý các phân vùng, thường giới hạn ở 4 phân vùng chính và dung lượng ổ đĩa nhỏ hơn.

    "Many older computers still rely on MBR disk partitioning."

    (Nhiều máy tính cũ hơn vẫn dựa vào phương pháp chia đĩa MBR.)

  • GUID Partition Table (GPT) disk partitioning

    Phương pháp chia đĩa hiện đại sử dụng GUID Partition Table (GPT), hỗ trợ nhiều phân vùng hơn và các ổ đĩa có dung lượng lớn hơn 2TB, thường được sử dụng với UEFI firmware.

    "Modern operating systems widely adopt GPT disk partitioning for its advanced features."

    (Các hệ điều hành hiện đại áp dụng rộng rãi phương pháp chia đĩa GPT nhờ các tính năng nâng cao của nó.)

  • Disk partitioning utility

    Phần mềm hoặc công cụ được thiết kế để tạo, xóa, thay đổi kích thước và quản lý các phân vùng trên ổ đĩa cứng.

    "Windows provides a built-in disk partitioning utility to manage your drives."

    (Windows cung cấp một tiện ích chia đĩa tích hợp sẵn để quản lý các ổ đĩa của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disk partitioning

Danh từ
Lật mặt

Hành động chia một ổ cứng thành nhiều đơn vị lưu trữ logic được gọi là phân vùng, để xử lý một ổ đĩa vật lý như thể nó là nhiều ổ đĩa.

"Disk partitioning is essential for installing multiple operating systems on a single computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disk partitioning".

Nền Tảng Cho Hệ Điều Hành Đa Nền Tảng

Disk partitioning đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cài đặt và chạy nhiều hệ điều hành (ví dụ: Windows và Linux) trên cùng một máy tính, một kỹ thuật gọi là 'dual-booting' hoặc 'multi-booting'. Bằng cách tạo ra các phân vùng riêng biệt, mỗi hệ điều hành có không gian riêng, không xung đột với nhau, mang lại sự linh hoạt đáng kinh ngạc cho người dùng muốn trải nghiệm nhiều môi trường làm việc hoặc phát triển phần mềm.

Quản Lý Dữ Liệu và Phục Hồi An Toàn

Ngoài việc cài đặt hệ điều hành, chia đĩa còn giúp người dùng tổ chức dữ liệu hiệu quả hơn (ví dụ: một phân vùng cho hệ điều hành, một phân vùng cho dữ liệu cá nhân, và một phân vùng cho các chương trình). Cách làm này không chỉ giúp việc sao lưu và phục hồi dữ liệu dễ dàng hơn mà còn bảo vệ dữ liệu quan trọng khỏi bị mất mát nếu hệ điều hành gặp sự cố, vì dữ liệu nằm ở một phân vùng khác và ít bị ảnh hưởng trực tiếp.