hate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự căm ghét, sự ghét cay ghét đắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His hate for his enemies was palpable."
"Sự căm ghét của anh ta dành cho kẻ thù là điều có thể cảm nhận được."
-
"She hates her job."
"Cô ấy ghét công việc của mình."
-
"Hate speech is unacceptable."
"Lời nói căm thù là không thể chấp nhận được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một cảm xúc mạnh mẽ, tiêu cực, thể hiện sự không ưa, ghét bỏ một cách sâu sắc. Thường đi kèm với những cảm xúc tiêu cực khác như giận dữ, khinh bỉ.
Prepositions
hate for (ai/cái gì): sự căm ghét dành cho ai/cái gì. hate of (ai/cái gì): sự căm ghét ai/cái gì (ít phổ biến hơn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense hate (sự căm ghét mãnh liệt)
-
deep deep hate (lòng căm ghét sâu sắc)
-
bitter bitter hate (sự căm ghét cay đắng)
-
feel feel hate (cảm thấy căm ghét)
-
express express hate (bày tỏ sự căm ghét)
-
spread spread hate (lan truyền sự thù ghét)
-
hate hate crime (tội ác thù ghét)
-
hate hate speech (lời lẽ thù ghét)
Idioms
-
hate to do something
không muốn làm điều gì đó (thường là vì nó khó chịu hoặc mang tin xấu)
"I hate to tell you this, but your flight has been cancelled."
(Tôi không muốn nói điều này đâu, nhưng chuyến bay của bạn đã bị hủy rồi.)
-
a love-hate relationship
mối quan hệ yêu ghét lẫn lộn, vừa yêu vừa ghét
"They have a love-hate relationship with their old car; it's unreliable but full of memories."
(Họ có một mối quan hệ yêu ghét lẫn lộn với chiếc xe cũ của mình; nó không đáng tin cậy nhưng lại chứa đầy kỷ niệm.)
-
hate something with a passion
cực kỳ ghét bỏ điều gì đó, ghét đến mức mãnh liệt
"She hates injustice with a passion and always fights for what's right."
(Cô ấy căm ghét sự bất công một cách mãnh liệt và luôn đấu tranh cho lẽ phải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hate
Danh từSự căm ghét, sự ghét cay ghét đắng.
"His hate for his enemies was palpable."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hate between the two families has lasted for generations. |
Sự thù hận giữa hai gia đình đã kéo dài qua nhiều thế hệ. |
| Phủ định | There isn't much hate in this small town; people are generally friendly. |
Không có nhiều sự thù hận ở thị trấn nhỏ này; mọi người thường thân thiện. |
| Nghi vấn | Is hate the only thing you feel towards him? |
Phải chăng sự thù hận là điều duy nhất bạn cảm thấy với anh ta? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I wouldn't hate my current job so much. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ không ghét công việc hiện tại của mình đến vậy. |
| Phủ định | If she weren't so arrogant, she wouldn't have hated her previous manager. |
Nếu cô ấy không quá kiêu ngạo, cô ấy đã không ghét người quản lý trước đây của mình. |
| Nghi vấn | If they had listened to my advice, would they still hate the new system? |
Nếu họ đã nghe theo lời khuyên của tôi, họ có còn ghét hệ thống mới không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She hates spicy food, doesn't she? |
Cô ấy ghét đồ ăn cay, phải không? |
| Phủ định | They don't hate going to the beach, do they? |
Họ không ghét đi biển, phải không? |
| Nghi vấn | You hate doing the dishes, don't you? |
Bạn ghét rửa bát, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hate".
