dislocated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a bone forced out of its normal position in a joint.
Vietnamese Meaning
Bị trật khớp, bị sai khớp, bị lệch khỏi vị trí bình thường (khớp xương).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a dislocated shoulder after the fall."
"Cô ấy bị trật khớp vai sau cú ngã."
-
"His dislocated wrist required surgery."
"Cổ tay bị trật khớp của anh ấy cần phẫu thuật."
-
"The war left millions dislocated from their homes."
"Cuộc chiến khiến hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dislocate | làm trật khớp, làm lệch vị trí, gây xáo trộn |
| Noun | dislocation | sự trật khớp, sự lệch vị trí, sự xáo trộn, sự lạc lõng |
| Adjective | dislocating | (mang tính) gây trật khớp, gây lệch vị trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả tình trạng khớp xương bị lệch khỏi vị trí tự nhiên. Khác với 'sprained' (bong gân), 'dislocated' chỉ sự di chuyển hoàn toàn của xương khỏi khớp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shoulder a dislocated shoulder (một cái vai bị trật khớp)
-
jaw a dislocated jaw (một cái hàm bị trật khớp)
-
hip a dislocated hip (một cái hông bị trật khớp)
-
finger a dislocated finger (một ngón tay bị trật khớp)
-
joint a dislocated joint (một khớp bị trật)
-
become become dislocated (bị trật khớp)
-
get get dislocated (bị trật khớp)
-
be be dislocated (bị trật khớp (ở trạng thái bị trật))
-
badly badly dislocated (bị trật khớp nặng)
-
severely severely dislocated (bị trật khớp nghiêm trọng)
-
partially partially dislocated (bị trật khớp một phần)
Idioms
-
feel dislocated from something/someone
cảm thấy bị tách rời, bị lạc lõng khỏi điều gì/ai đó
"After moving to a new country, she felt dislocated from her old friends and culture."
(Sau khi chuyển đến một đất nước mới, cô ấy cảm thấy lạc lõng, tách rời khỏi bạn bè và văn hóa cũ của mình.)
-
a dislocated life/community
một cuộc sống/cộng đồng bị xáo trộn, mất phương hướng hoặc gắn kết
"The war left many people with dislocated lives and a broken sense of community."
(Chiến tranh đã khiến nhiều người có một cuộc sống xáo trộn và cảm giác cộng đồng bị tan vỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dislocated
adjectiveBị trật khớp, bị sai khớp, bị lệch khỏi vị trí bình thường (khớp xương).
"She had a dislocated shoulder after the fall."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't been so careless, I wouldn't dislocate my shoulder now. |
Nếu tôi không bất cẩn như vậy, tôi đã không bị trật khớp vai bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't a doctor, she wouldn't have known how to fix my dislocated finger. |
Nếu cô ấy không phải là bác sĩ, cô ấy đã không biết làm thế nào để nắn lại ngón tay bị trật khớp của tôi. |
| Nghi vấn | If you hadn't rushed down the stairs, would you be dealing with a dislocated ankle? |
Nếu bạn không vội vã chạy xuống cầu thang, bạn có phải đang xử lý cái mắt cá chân bị trật khớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dislocated".
