(Top Banner Ad)
dislocated
B2
adjective B2 Y học

dislocated

UK: /ˈdɪs.ləʊ.keɪ.tɪd/ • US: /ˈdɪs.loʊ.keɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị trật khớp bị xáo trộn bị ly tán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a bone forced out of its normal position in a joint.

Vietnamese Meaning

Bị trật khớp, bị sai khớp, bị lệch khỏi vị trí bình thường (khớp xương).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a dislocated shoulder after the fall."

    "Cô ấy bị trật khớp vai sau cú ngã."

  • "His dislocated wrist required surgery."

    "Cổ tay bị trật khớp của anh ấy cần phẫu thuật."

  • "The war left millions dislocated from their homes."

    "Cuộc chiến khiến hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dislocate làm trật khớp, làm lệch vị trí, gây xáo trộn
Noun dislocation sự trật khớp, sự lệch vị trí, sự xáo trộn, sự lạc lõng
Adjective dislocating (mang tính) gây trật khớp, gây lệch vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dislocare
Old French
desloquier
English
dislocate

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'dislocated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dislocare', với tiền tố 'dis-' mang nghĩa 'tách rời', 'khỏi' và 'locare' nghĩa là 'đặt vào vị trí'. Do đó, 'dislocare' nghĩa đen là 'đặt lệch khỏi vị trí ban đầu'. Nguồn gốc này mô tả chính xác hiện tượng khi một xương bị trật khớp – nó đã rời khỏi vị trí đúng của mình trong một khớp.

Usage Note

Thường dùng để mô tả tình trạng khớp xương bị lệch khỏi vị trí tự nhiên. Khác với 'sprained' (bong gân), 'dislocated' chỉ sự di chuyển hoàn toàn của xương khỏi khớp.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + dislocated (mô tả bộ phận cơ thể)
  • shoulder a dislocated shoulder
    (một cái vai bị trật khớp)
  • jaw a dislocated jaw
    (một cái hàm bị trật khớp)
  • hip a dislocated hip
    (một cái hông bị trật khớp)
  • finger a dislocated finger
    (một ngón tay bị trật khớp)
  • joint a dislocated joint
    (một khớp bị trật)
Động từ + dislocated (chỉ hành động/trạng thái)
  • become become dislocated
    (bị trật khớp)
  • get get dislocated
    (bị trật khớp)
  • be be dislocated
    (bị trật khớp (ở trạng thái bị trật))
Trạng từ + dislocated (chỉ mức độ)
  • badly badly dislocated
    (bị trật khớp nặng)
  • severely severely dislocated
    (bị trật khớp nghiêm trọng)
  • partially partially dislocated
    (bị trật khớp một phần)

Idioms

  • feel dislocated from something/someone

    cảm thấy bị tách rời, bị lạc lõng khỏi điều gì/ai đó

    "After moving to a new country, she felt dislocated from her old friends and culture."

    (Sau khi chuyển đến một đất nước mới, cô ấy cảm thấy lạc lõng, tách rời khỏi bạn bè và văn hóa cũ của mình.)

  • a dislocated life/community

    một cuộc sống/cộng đồng bị xáo trộn, mất phương hướng hoặc gắn kết

    "The war left many people with dislocated lives and a broken sense of community."

    (Chiến tranh đã khiến nhiều người có một cuộc sống xáo trộn và cảm giác cộng đồng bị tan vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dislocated

adjective
Lật mặt

Bị trật khớp, bị sai khớp, bị lệch khỏi vị trí bình thường (khớp xương).

"She had a dislocated shoulder after the fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't been so careless, I wouldn't dislocate my shoulder now.
Nếu tôi không bất cẩn như vậy, tôi đã không bị trật khớp vai bây giờ.
Phủ định
If she weren't a doctor, she wouldn't have known how to fix my dislocated finger.
Nếu cô ấy không phải là bác sĩ, cô ấy đã không biết làm thế nào để nắn lại ngón tay bị trật khớp của tôi.
Nghi vấn
If you hadn't rushed down the stairs, would you be dealing with a dislocated ankle?
Nếu bạn không vội vã chạy xuống cầu thang, bạn có phải đang xử lý cái mắt cá chân bị trật khớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dislocated".

Chấn thương thể thao

Trong các môn thể thao phương Tây, đặc biệt là các môn đối kháng như bóng bầu dục Mỹ, bóng bầu dục rugby hoặc khúc côn cầu trên băng, chấn thương trật khớp (ví dụ như trật khớp vai) rất phổ biến. Những chấn thương này thường đòi hỏi sự can thiệp y tế ngay lập tức và quá trình phục hồi chức năng, nhấn mạnh tầm quan trọng của phản ứng y tế nhanh chóng và sự mong manh của cơ thể con người.

Cảm giác lạc lõng trong xã hội

Cách dùng 'dislocated' theo nghĩa bóng phản ánh một trải nghiệm phổ biến của con người hiện đại: cảm giác lạc lõng, không thuộc về, hoặc bị xa lánh trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, hoặc khi rời xa cội nguồn của mình. Cảm giác này thường được khám phá trong văn học và nghệ thuật như một hiện tượng tâm lý và xã hội.