in place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the correct or usual position.
Vietnamese Meaning
Ở đúng vị trí hoặc vị trí thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All the arrangements are in place for the conference."
"Mọi sự sắp xếp cho hội nghị đã đâu vào đấy."
-
"We need to ensure that adequate safety measures are in place."
"Chúng ta cần đảm bảo rằng các biện pháp an toàn đầy đủ đã được thực hiện."
-
"The scaffolding is now in place."
"Giàn giáo hiện đã được dựng lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | place | |
| Verb | place | |
| Noun | placement | |
| Verb | displace | |
| Noun | replacement | |
| Adjective | placeable |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái một cái gì đó đang ở đúng chỗ hoặc ở trạng thái sẵn sàng để sử dụng. Thường dùng để chỉ các thủ tục, kế hoạch, hoặc hệ thống đã được thiết lập và sẵn sàng hoạt động.
Nhấn mạnh tính sẵn có và khả năng sử dụng của một cái gì đó. Thường đi kèm với các động từ như 'have', 'put', 'keep'.
Diễn tả hành động đưa ra, thiết lập hoặc bắt đầu sử dụng một thứ gì đó một cách chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put put in place (thiết lập, áp dụng (một hệ thống, kế hoạch, biện pháp))
-
set set in place (đặt vào vị trí, sắp đặt (thường là cố định); thiết lập)
-
have have in place (đã có sẵn, đã thiết lập (một kế hoạch, quy trình))
-
keep keep in place (giữ cố định, duy trì ở vị trí)
-
fall fall into place (mọi thứ trở nên rõ ràng/hợp lý; sắp xếp vào đúng vị trí của nó)
-
system system in place (hệ thống đã được thiết lập/hiện có)
-
measures measures in place (các biện pháp đã được áp dụng/hiện có)
-
plans plans in place (các kế hoạch đã được chuẩn bị/sẵn sàng)
-
everything everything in place (mọi thứ đã đâu vào đấy, đã sẵn sàng)
-
firmly firmly in place (ở vị trí vững chắc, cố định)
-
securely securely in place (ở vị trí an toàn, chắc chắn)
Idioms
-
in place of (something/someone)
thay vì, thay cho (cái gì/ai đó)
"You can use butter in place of oil in this recipe."
(Bạn có thể dùng bơ thay cho dầu trong công thức này.)
-
take one's place
ngồi vào chỗ của ai, thay thế vị trí của ai
"After the principal retired, a new one took her place."
(Sau khi hiệu trưởng nghỉ hưu, một người mới đã thay thế vị trí của bà.)
-
all in place
mọi thứ đã sẵn sàng/đã được sắp xếp ổn thỏa
"Before the guests arrived, she made sure all the decorations were all in place."
(Trước khi khách đến, cô ấy đảm bảo rằng tất cả đồ trang trí đều đã được sắp xếp ổn thỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in place
Adverbial phraseỞ đúng vị trí hoặc vị trí thông thường.
"All the arrangements are in place for the conference."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new manager has put effective strategies in place to improve productivity. |
Người quản lý mới đã đưa ra các chiến lược hiệu quả để cải thiện năng suất. |
| Phủ định | Despite the effort, not all the security measures are completely in place yet. |
Mặc dù đã nỗ lực, nhưng không phải tất cả các biện pháp an ninh đã được thực hiện đầy đủ. |
| Nghi vấn | Is everything in place for the conference next week? |
Mọi thứ đã sẵn sàng cho hội nghị vào tuần tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in place".
