(Top Banner Ad)
in place
B1
Adverbial phrase B1 General

in place

UK: /ɪn pleɪs/ • US: /ɪn pleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đâu vào đấy đã được thiết lập đã đi vào hoạt động đã được thực hiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the correct or usual position.

Vietnamese Meaning

Ở đúng vị trí hoặc vị trí thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All the arrangements are in place for the conference."

    "Mọi sự sắp xếp cho hội nghị đã đâu vào đấy."

  • "We need to ensure that adequate safety measures are in place."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng các biện pháp an toàn đầy đủ đã được thực hiện."

  • "The scaffolding is now in place."

    "Giàn giáo hiện đã được dựng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun place
Verb place
Noun placement
Verb displace
Noun replacement
Adjective placeable

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*en
Old English
in
Ancient Greek
plateia hodos
Latin
platea
Old French
place
English (14th century)
in place

Nguồn gốc của 'in place'

Cụm từ 'in place' được tạo thành từ giới từ 'in' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'in', nghĩa là 'trong') và danh từ 'place' (từ tiếng Pháp cổ 'place', nghĩa là 'không gian mở, địa điểm'). Ban đầu, 'in place' có nghĩa đen là 'ở đúng vị trí của nó'. Theo thời gian, nghĩa của cụm từ này đã mở rộng để chỉ trạng thái 'đã được thiết lập', 'sẵn sàng' hoặc 'đã được sắp xếp ổn thỏa', đặc biệt khi nói về các kế hoạch, hệ thống hay biện pháp.

Usage Note

Chỉ trạng thái một cái gì đó đang ở đúng chỗ hoặc ở trạng thái sẵn sàng để sử dụng. Thường dùng để chỉ các thủ tục, kế hoạch, hoặc hệ thống đã được thiết lập và sẵn sàng hoạt động.
Nhấn mạnh tính sẵn có và khả năng sử dụng của một cái gì đó. Thường đi kèm với các động từ như 'have', 'put', 'keep'.
Diễn tả hành động đưa ra, thiết lập hoặc bắt đầu sử dụng một thứ gì đó một cách chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in place
  • put put in place
    (thiết lập, áp dụng (một hệ thống, kế hoạch, biện pháp))
  • set set in place
    (đặt vào vị trí, sắp đặt (thường là cố định); thiết lập)
  • have have in place
    (đã có sẵn, đã thiết lập (một kế hoạch, quy trình))
  • keep keep in place
    (giữ cố định, duy trì ở vị trí)
  • fall fall into place
    (mọi thứ trở nên rõ ràng/hợp lý; sắp xếp vào đúng vị trí của nó)
Noun + in place
  • system system in place
    (hệ thống đã được thiết lập/hiện có)
  • measures measures in place
    (các biện pháp đã được áp dụng/hiện có)
  • plans plans in place
    (các kế hoạch đã được chuẩn bị/sẵn sàng)
Descriptive phrases with 'in place'
  • everything everything in place
    (mọi thứ đã đâu vào đấy, đã sẵn sàng)
  • firmly firmly in place
    (ở vị trí vững chắc, cố định)
  • securely securely in place
    (ở vị trí an toàn, chắc chắn)

Idioms

  • in place of (something/someone)

    thay vì, thay cho (cái gì/ai đó)

    "You can use butter in place of oil in this recipe."

    (Bạn có thể dùng bơ thay cho dầu trong công thức này.)

  • take one's place

    ngồi vào chỗ của ai, thay thế vị trí của ai

    "After the principal retired, a new one took her place."

    (Sau khi hiệu trưởng nghỉ hưu, một người mới đã thay thế vị trí của bà.)

  • all in place

    mọi thứ đã sẵn sàng/đã được sắp xếp ổn thỏa

    "Before the guests arrived, she made sure all the decorations were all in place."

    (Trước khi khách đến, cô ấy đảm bảo rằng tất cả đồ trang trí đều đã được sắp xếp ổn thỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in place

Adverbial phrase
Lật mặt

Ở đúng vị trí hoặc vị trí thông thường.

"All the arrangements are in place for the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager has put effective strategies in place to improve productivity.
Người quản lý mới đã đưa ra các chiến lược hiệu quả để cải thiện năng suất.
Phủ định
Despite the effort, not all the security measures are completely in place yet.
Mặc dù đã nỗ lực, nhưng không phải tất cả các biện pháp an ninh đã được thực hiện đầy đủ.
Nghi vấn
Is everything in place for the conference next week?
Mọi thứ đã sẵn sàng cho hội nghị vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in place".

Tầm quan trọng của sự ngăn nắp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'a place for everything, and everything in its place' (mọi vật đều có chỗ của nó, và mọi vật đều ở đúng chỗ của nó) là một triết lý phổ biến về sự ngăn nắp và trật tự. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sắp xếp mọi thứ có hệ thống để dễ tìm, dễ sử dụng và tạo ra một không gian sống, làm việc hiệu quả và dễ chịu.

Quy trình và sự chuẩn bị

Việc có 'systems in place' (các hệ thống đã thiết lập) hoặc 'measures in place' (các biện pháp đã áp dụng) là một yếu tố then chốt trong kinh doanh và quản lý. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng ứng phó với các tình huống khác nhau. Điều này rất được coi trọng trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, nơi hiệu quả và quy trình rõ ràng là ưu tiên hàng đầu.