(Top Banner Ad)
out of joint
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể thuộc y học, xã hội, hoặc cơ khí tùy ngữ cảnh)

out of joint

UK: /ˌaʊt əv ˈdʒɔɪnt/ • US: /ˌaʊt əv ˈdʒɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

trật khớp lệch lạc đảo lộn bực bội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. (of a bone or joint) dislocated. 2. (of a situation or system) not working properly; disturbed or disrupted.

Vietnamese Meaning

1. (xương hoặc khớp) bị trật khớp. 2. (tình huống hoặc hệ thống) không hoạt động bình thường; bị xáo trộn hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His shoulder was out of joint after the fall."

    "Vai của anh ấy bị trật khớp sau cú ngã."

  • "The accident put his life completely out of joint."

    "Tai nạn khiến cuộc sống của anh ấy hoàn toàn đảo lộn."

  • "The door is out of joint and won't close properly."

    "Cánh cửa bị lệch bản lề và không đóng lại được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joint khớp (trên cơ thể), mối nối, điểm chung
Verb join nối, kết nối, tham gia
Adjective joint chung, cùng, liên kết
Adverb jointly cùng nhau, chung sức
Noun junction ngã ba, điểm nối, chỗ giao nhau

Synonyms

Antonyms

in place (đúng vị trí)functioning well (hoạt động tốt)content (hài lòng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thuộc y học, xã hội, hoặc cơ khí tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old French
joint
Middle English
out of ioynte

Nguồn gốc cơ bản

Cụm từ 'out of joint' kết hợp từ 'out' (ra khỏi) và 'joint' (khớp, mối nối). Ban đầu, nó mô tả nghĩa đen của việc một xương bị trật khỏi khớp nối của nó. Theo thời gian, nghĩa bóng được phát triển để chỉ sự việc không theo trật tự, bị xáo trộn hoặc không ổn định.

Ảnh hưởng của Shakespeare

William Shakespeare đã phổ biến nghĩa bóng của cụm từ này trong vở kịch 'Hamlet'. Câu nói nổi tiếng 'The time is out of joint' (Thời thế đảo điên) đã làm cho 'out of joint' trở thành một cách diễn đạt mạnh mẽ cho sự hỗn loạn và mất trật tự.

Usage Note

Khi nói về xương khớp, cụm từ này mang nghĩa đen về việc một bộ phận cơ thể không còn ở đúng vị trí. Khi nói về tình huống hoặc hệ thống, nó mang nghĩa bóng về sự rối loạn, mất trật tự hoặc không hiệu quả. Nên xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác.
Sắc thái này thường diễn tả cảm xúc tiêu cực, sự bất mãn hoặc bực bội của một người. Nó có thể được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + out of joint
  • be be out of joint
    (bị trật khớp (nghĩa đen); bị xáo trộn, không ổn định (nghĩa bóng))
  • put put something out of joint
    (làm trật khớp cái gì; gây xáo trộn, làm rối loạn cái gì)
  • throw throw something out of joint
    (làm trật khớp cái gì (mạnh hơn 'put'); gây ra sự xáo trộn lớn, làm đảo lộn)
  • feel feel out of joint
    (cảm thấy khó chịu, không thoải mái, không được bình thường)
Nouns + out of joint
  • shoulder shoulder out of joint
    (vai bị trật khớp)
  • time the time is out of joint
    (thời thế hỗn loạn, mọi thứ đều sai lệch (thường dùng trong văn học))
  • system system out of joint
    (hệ thống bị trục trặc, hoạt động không đúng)
  • mind mind out of joint
    (tâm trạng không tốt, tinh thần bất ổn)

Idioms

  • out of joint

    bị trật khớp (nghĩa đen)

    "My knee felt stiff, then I realized it was completely out of joint."

    (Đầu gối tôi thấy cứng đơ, rồi tôi nhận ra nó đã bị trật khớp hoàn toàn.)

  • out of joint

    bị xáo trộn, không ổn định, không hoạt động đúng (nghĩa bóng)

    "Since the new manager arrived, the whole department feels a bit out of joint."

    (Kể từ khi người quản lý mới đến, cả phòng ban cảm thấy hơi xáo trộn.)

  • put someone's nose out of joint

    làm ai đó phật ý, khó chịu hoặc ghen tị

    "Her promotion really put some of her colleagues' noses out of joint."

    (Việc cô ấy được thăng chức thực sự đã làm một số đồng nghiệp của cô ấy phật ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of joint

Tính từ
Lật mặt

1. (xương hoặc khớp) bị trật khớp. 2. (tình huống hoặc hệ thống) không hoạt động bình thường; bị xáo trộn hoặc gián đoạn.

"His shoulder was out of joint after the fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Getting my shoulder out of joint playing tennis is something I want to avoid.
Tôi muốn tránh bị trật khớp vai khi chơi quần vợt.
Phủ định
She doesn't appreciate having her ankle out of joint.
Cô ấy không thích bị trật khớp mắt cá chân.
Nghi vấn
Is having your knee out of joint preventing you from running the marathon?
Việc bị trật khớp gối có đang ngăn cản bạn chạy marathon không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation was considered out of joint by the opposing party.
Cuộc đàm phán được coi là không công bằng bởi bên đối lập.
Phủ định
The company's marketing strategy is not considered out of joint by the public.
Chiến lược marketing của công ty không bị công chúng coi là không phù hợp.
Nghi vấn
Was the judge's decision considered out of joint by the lawyers?
Phải chăng quyết định của thẩm phán bị các luật sư coi là không công bằng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of joint".

Trích dẫn kinh điển của Shakespeare

Cụm từ 'out of joint' gắn liền với tác phẩm 'Hamlet' của William Shakespeare. Câu nói nổi tiếng của Hamlet 'The time is out of joint, O cursed spite / That ever I was born to set it right!' (Thời thế đảo điên, ôi sự trớ trêu đáng nguyền rủa / Mà ta sinh ra để sửa lại nó!) đã trở thành một biểu tượng cho sự hỗn loạn và suy đồi trong xã hội hoặc thời đại.

Cảm giác khó chịu và mất cân bằng

Ngoài nghĩa đen về cơ thể, 'out of joint' còn truyền tải một cảm giác văn hóa về sự khó chịu, không ổn định hoặc mất cân bằng trong cuộc sống cá nhân, mối quan hệ hay tình hình chung. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đã bị lệch khỏi vị trí tự nhiên, đúng đắn của nó.