out of joint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. (of a bone or joint) dislocated. 2. (of a situation or system) not working properly; disturbed or disrupted.
Vietnamese Meaning
1. (xương hoặc khớp) bị trật khớp. 2. (tình huống hoặc hệ thống) không hoạt động bình thường; bị xáo trộn hoặc gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His shoulder was out of joint after the fall."
"Vai của anh ấy bị trật khớp sau cú ngã."
-
"The accident put his life completely out of joint."
"Tai nạn khiến cuộc sống của anh ấy hoàn toàn đảo lộn."
-
"The door is out of joint and won't close properly."
"Cánh cửa bị lệch bản lề và không đóng lại được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về xương khớp, cụm từ này mang nghĩa đen về việc một bộ phận cơ thể không còn ở đúng vị trí. Khi nói về tình huống hoặc hệ thống, nó mang nghĩa bóng về sự rối loạn, mất trật tự hoặc không hiệu quả. Nên xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác.
Sắc thái này thường diễn tả cảm xúc tiêu cực, sự bất mãn hoặc bực bội của một người. Nó có thể được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be out of joint (bị trật khớp (nghĩa đen); bị xáo trộn, không ổn định (nghĩa bóng))
-
put put something out of joint (làm trật khớp cái gì; gây xáo trộn, làm rối loạn cái gì)
-
throw throw something out of joint (làm trật khớp cái gì (mạnh hơn 'put'); gây ra sự xáo trộn lớn, làm đảo lộn)
-
feel feel out of joint (cảm thấy khó chịu, không thoải mái, không được bình thường)
-
shoulder shoulder out of joint (vai bị trật khớp)
-
time the time is out of joint (thời thế hỗn loạn, mọi thứ đều sai lệch (thường dùng trong văn học))
-
system system out of joint (hệ thống bị trục trặc, hoạt động không đúng)
-
mind mind out of joint (tâm trạng không tốt, tinh thần bất ổn)
Idioms
-
out of joint
bị trật khớp (nghĩa đen)
"My knee felt stiff, then I realized it was completely out of joint."
(Đầu gối tôi thấy cứng đơ, rồi tôi nhận ra nó đã bị trật khớp hoàn toàn.)
-
out of joint
bị xáo trộn, không ổn định, không hoạt động đúng (nghĩa bóng)
"Since the new manager arrived, the whole department feels a bit out of joint."
(Kể từ khi người quản lý mới đến, cả phòng ban cảm thấy hơi xáo trộn.)
-
put someone's nose out of joint
làm ai đó phật ý, khó chịu hoặc ghen tị
"Her promotion really put some of her colleagues' noses out of joint."
(Việc cô ấy được thăng chức thực sự đã làm một số đồng nghiệp của cô ấy phật ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of joint
Tính từ1. (xương hoặc khớp) bị trật khớp. 2. (tình huống hoặc hệ thống) không hoạt động bình thường; bị xáo trộn hoặc gián đoạn.
"His shoulder was out of joint after the fall."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Getting my shoulder out of joint playing tennis is something I want to avoid. |
Tôi muốn tránh bị trật khớp vai khi chơi quần vợt. |
| Phủ định | She doesn't appreciate having her ankle out of joint. |
Cô ấy không thích bị trật khớp mắt cá chân. |
| Nghi vấn | Is having your knee out of joint preventing you from running the marathon? |
Việc bị trật khớp gối có đang ngăn cản bạn chạy marathon không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiation was considered out of joint by the opposing party. |
Cuộc đàm phán được coi là không công bằng bởi bên đối lập. |
| Phủ định | The company's marketing strategy is not considered out of joint by the public. |
Chiến lược marketing của công ty không bị công chúng coi là không phù hợp. |
| Nghi vấn | Was the judge's decision considered out of joint by the lawyers? |
Phải chăng quyết định của thẩm phán bị các luật sư coi là không công bằng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of joint".
