(Top Banner Ad)
dispel
C1
Động từ C1 Chung

dispel

UK: /dɪˈspel/ • US: /dɪˈspel/

Nghĩa tiếng Việt

xua tan làm tan biến giải tán dẹp tan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To drive away; scatter; dissipate.

Vietnamese Meaning

Xua tan, xua đuổi, làm tan biến (cảm giác, niềm tin, sự nghi ngờ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used tear gas to dispel the crowd."

    "Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để giải tán đám đông."

  • "We need to dispel the rumors surrounding the project."

    "Chúng ta cần xua tan những tin đồn xung quanh dự án."

  • "The bright sunlight quickly dispelled the morning fog."

    "Ánh sáng mặt trời rực rỡ nhanh chóng xua tan màn sương buổi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispel xua tan, loại bỏ (cảm giác, niềm tin, nghi ngờ, bóng tối...)
Noun dispeller người/vật xua tan (ít dùng trong văn nói/viết thông thường)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispellere
Old French
despeller
Middle English
dispellen
English
dispel

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'dispel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dispellere', là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, đi xa') và động từ 'pellere' (nghĩa là 'xua đi, đẩy đi'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'dispel' là 'xua tan, đẩy lùi ra xa'.

Usage Note

Từ 'dispel' thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ những thứ vô hình như nỗi sợ, tin đồn, hoặc sự hiểu lầm. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'remove' hay 'eliminate' vì nó ngụ ý sự loại bỏ hoàn toàn và dứt khoát.

Collocations (Từ đi kèm)

dispel + Noun (xua tan cái gì)
  • doubts dispel doubts
    (xua tan nghi ngờ)
  • fears dispel fears
    (xua tan nỗi sợ)
  • myths dispel myths
    (phá bỏ những lầm tưởng/thần thoại sai lầm)
  • rumors dispel rumors
    (dập tắt tin đồn)
  • ignorance dispel ignorance
    (xua tan sự thiếu hiểu biết)
  • gloom dispel the gloom
    (xua tan u ám/buồn bã)
Verb + dispel (cố gắng xua tan)
  • help to help to dispel the tension
    (giúp xua tan căng thẳng)
  • try to try to dispel worries
    (cố gắng xua tan lo lắng)
  • attempt to attempt to dispel confusion
    (cố gắng làm tan biến sự bối rối)

Idioms

  • dispel the notion that...

    xua tan/bác bỏ quan niệm rằng...

    "Her speech aimed to dispel the notion that technology makes us less connected."

    (Bài phát biểu của cô ấy nhằm mục đích bác bỏ quan niệm rằng công nghệ khiến chúng ta ít kết nối hơn.)

  • dispel fears/anxiety

    xua tan nỗi sợ hãi/lo lắng

    "The government issued a statement to dispel public anxiety about the new policy."

    (Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố để xua tan lo lắng của công chúng về chính sách mới.)

  • dispel myths/misconceptions

    phá bỏ những lầm tưởng/quan niệm sai lầm

    "The documentary helped to dispel common myths about wolves."

    (Bộ phim tài liệu đã giúp phá bỏ những lầm tưởng phổ biến về loài sói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispel

Động từ
Lật mặt

Xua tan, xua đuổi, làm tan biến (cảm giác, niềm tin, sự nghi ngờ).

"The police used tear gas to dispel the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leader, who sought to dispel the crowd's anger, addressed them calmly.
Người lãnh đạo, người tìm cách xua tan cơn giận dữ của đám đông, đã nói chuyện với họ một cách bình tĩnh.
Phủ định
The evidence, which did not dispel the doubts surrounding the case, was deemed insufficient.
Bằng chứng, cái mà không xua tan những nghi ngờ xung quanh vụ án, được coi là không đủ.
Nghi vấn
Is there any strategy, which can dispel the misunderstandings that have arisen between us?
Có chiến lược nào, cái mà có thể xua tan những hiểu lầm đã nảy sinh giữa chúng ta không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying dispelling rumors is crucial for maintaining a positive reputation.
Việc thích thú xua tan tin đồn là rất quan trọng để duy trì một danh tiếng tốt.
Phủ định
She avoids dispelling doubts by ignoring them, which is not always effective.
Cô ấy tránh xua tan những nghi ngờ bằng cách phớt lờ chúng, điều này không phải lúc nào cũng hiệu quả.
Nghi vấn
Is dispelling their fears possible through open communication?
Liệu việc xua tan nỗi sợ hãi của họ có thể thực hiện được thông qua giao tiếp cởi mở không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had spoken calmly, her words would dispel any doubts.
Nếu cô ấy nói chuyện bình tĩnh, lời nói của cô ấy sẽ xua tan mọi nghi ngờ.
Phủ định
If he weren't so stubborn, he wouldn't dispel all the good will.
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh, anh ấy sẽ không xua tan hết thiện chí.
Nghi vấn
Would the new evidence dispel the jury's confusion if it were presented clearly?
Liệu bằng chứng mới có xua tan sự bối rối của bồi thẩm đoàn nếu nó được trình bày rõ ràng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had acted sooner, they would have dispelled the riot before it escalated.
Nếu cảnh sát hành động sớm hơn, họ đã có thể giải tán cuộc bạo loạn trước khi nó leo thang.
Phủ định
If the government had not dispelled the false rumors, the public would have lost all confidence in them.
Nếu chính phủ không dập tắt những tin đồn sai sự thật, công chúng đã mất hết lòng tin vào họ.
Nghi vấn
Would the sunlight have dispelled the morning fog if the wind had not picked up?
Ánh sáng mặt trời có xua tan được sương mù buổi sáng nếu gió không nổi lên không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising sun will dispel the morning mist.
Mặt trời mọc sẽ xua tan màn sương buổi sáng.
Phủ định
She is not going to dispel his doubts, no matter what she says.
Cô ấy sẽ không xua tan được những nghi ngờ của anh ấy, bất kể cô ấy nói gì.
Nghi vấn
Will the new evidence dispel the rumors?
Liệu bằng chứng mới có xua tan những tin đồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispel".

Ánh sáng và Bóng tối

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'dispel' (xua tan) thường được liên kết với việc mang ánh sáng đến để xua đi bóng tối, biểu tượng cho việc loại bỏ sự vô minh, sợ hãi hoặc tiêu cực bằng kiến thức, hy vọng và sự thật. Đây là một mô-típ phổ biến trong văn học và triết học phương Tây.

Giáo dục và Tri thức

Từ 'dispel' thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục và truyền đạt tri thức. Chẳng hạn, một giáo viên có thể 'dispel ignorance' (xua tan sự thiếu hiểu biết) của học sinh, hoặc một nhà khoa học 'dispel misconceptions' (phá bỏ những quan niệm sai lầm) thông qua nghiên cứu và bằng chứng, giúp cộng đồng tiến bộ hơn.