dispel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To drive away; scatter; dissipate.
Vietnamese Meaning
Xua tan, xua đuổi, làm tan biến (cảm giác, niềm tin, sự nghi ngờ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police used tear gas to dispel the crowd."
"Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để giải tán đám đông."
-
"We need to dispel the rumors surrounding the project."
"Chúng ta cần xua tan những tin đồn xung quanh dự án."
-
"The bright sunlight quickly dispelled the morning fog."
"Ánh sáng mặt trời rực rỡ nhanh chóng xua tan màn sương buổi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dispel | xua tan, loại bỏ (cảm giác, niềm tin, nghi ngờ, bóng tối...) |
| Noun | dispeller | người/vật xua tan (ít dùng trong văn nói/viết thông thường) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dispel' thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ những thứ vô hình như nỗi sợ, tin đồn, hoặc sự hiểu lầm. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'remove' hay 'eliminate' vì nó ngụ ý sự loại bỏ hoàn toàn và dứt khoát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
doubts dispel doubts (xua tan nghi ngờ)
-
fears dispel fears (xua tan nỗi sợ)
-
myths dispel myths (phá bỏ những lầm tưởng/thần thoại sai lầm)
-
rumors dispel rumors (dập tắt tin đồn)
-
ignorance dispel ignorance (xua tan sự thiếu hiểu biết)
-
gloom dispel the gloom (xua tan u ám/buồn bã)
-
help to help to dispel the tension (giúp xua tan căng thẳng)
-
try to try to dispel worries (cố gắng xua tan lo lắng)
-
attempt to attempt to dispel confusion (cố gắng làm tan biến sự bối rối)
Idioms
-
dispel the notion that...
xua tan/bác bỏ quan niệm rằng...
"Her speech aimed to dispel the notion that technology makes us less connected."
(Bài phát biểu của cô ấy nhằm mục đích bác bỏ quan niệm rằng công nghệ khiến chúng ta ít kết nối hơn.)
-
dispel fears/anxiety
xua tan nỗi sợ hãi/lo lắng
"The government issued a statement to dispel public anxiety about the new policy."
(Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố để xua tan lo lắng của công chúng về chính sách mới.)
-
dispel myths/misconceptions
phá bỏ những lầm tưởng/quan niệm sai lầm
"The documentary helped to dispel common myths about wolves."
(Bộ phim tài liệu đã giúp phá bỏ những lầm tưởng phổ biến về loài sói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dispel
Động từXua tan, xua đuổi, làm tan biến (cảm giác, niềm tin, sự nghi ngờ).
"The police used tear gas to dispel the crowd."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leader, who sought to dispel the crowd's anger, addressed them calmly. |
Người lãnh đạo, người tìm cách xua tan cơn giận dữ của đám đông, đã nói chuyện với họ một cách bình tĩnh. |
| Phủ định | The evidence, which did not dispel the doubts surrounding the case, was deemed insufficient. |
Bằng chứng, cái mà không xua tan những nghi ngờ xung quanh vụ án, được coi là không đủ. |
| Nghi vấn | Is there any strategy, which can dispel the misunderstandings that have arisen between us? |
Có chiến lược nào, cái mà có thể xua tan những hiểu lầm đã nảy sinh giữa chúng ta không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying dispelling rumors is crucial for maintaining a positive reputation. |
Việc thích thú xua tan tin đồn là rất quan trọng để duy trì một danh tiếng tốt. |
| Phủ định | She avoids dispelling doubts by ignoring them, which is not always effective. |
Cô ấy tránh xua tan những nghi ngờ bằng cách phớt lờ chúng, điều này không phải lúc nào cũng hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is dispelling their fears possible through open communication? |
Liệu việc xua tan nỗi sợ hãi của họ có thể thực hiện được thông qua giao tiếp cởi mở không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had spoken calmly, her words would dispel any doubts. |
Nếu cô ấy nói chuyện bình tĩnh, lời nói của cô ấy sẽ xua tan mọi nghi ngờ. |
| Phủ định | If he weren't so stubborn, he wouldn't dispel all the good will. |
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh, anh ấy sẽ không xua tan hết thiện chí. |
| Nghi vấn | Would the new evidence dispel the jury's confusion if it were presented clearly? |
Liệu bằng chứng mới có xua tan sự bối rối của bồi thẩm đoàn nếu nó được trình bày rõ ràng không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police had acted sooner, they would have dispelled the riot before it escalated. |
Nếu cảnh sát hành động sớm hơn, họ đã có thể giải tán cuộc bạo loạn trước khi nó leo thang. |
| Phủ định | If the government had not dispelled the false rumors, the public would have lost all confidence in them. |
Nếu chính phủ không dập tắt những tin đồn sai sự thật, công chúng đã mất hết lòng tin vào họ. |
| Nghi vấn | Would the sunlight have dispelled the morning fog if the wind had not picked up? |
Ánh sáng mặt trời có xua tan được sương mù buổi sáng nếu gió không nổi lên không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rising sun will dispel the morning mist. |
Mặt trời mọc sẽ xua tan màn sương buổi sáng. |
| Phủ định | She is not going to dispel his doubts, no matter what she says. |
Cô ấy sẽ không xua tan được những nghi ngờ của anh ấy, bất kể cô ấy nói gì. |
| Nghi vấn | Will the new evidence dispel the rumors? |
Liệu bằng chứng mới có xua tan những tin đồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispel".
