(Top Banner Ad)
create
A2
Động từ A2

create

UK: /kriˈeɪt/ • US: /kriˈeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tạo ra sáng tạo gây ra hình thành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring something into existence.

Vietnamese Meaning

Tạo ra, sáng tạo ra, gây ra một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist created a beautiful painting."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp."

  • "We need to create a better future for our children."

    "Chúng ta cần tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho con cái chúng ta."

  • "The company was created in 1995."

    "Công ty được thành lập vào năm 1995."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo; tác phẩm
Noun creator người sáng tạo, tác giả
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Adjective creative sáng tạo, có tính sáng tạo
Adverb creatively một cách sáng tạo
Noun creature sinh vật, tạo vật
Verb recreate tái tạo; giải trí, tiêu khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
creare
Late Middle English
create

Từ 'Lớn Lên' đến 'Tạo Ra'

Gốc gác của 'create' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'lớn lên' hoặc 'phát triển'. Người La Mã cổ đại đã dùng từ 'creare' không chỉ để nói về việc sinh ra, mà còn để chỉ việc 'tạo ra' một sản phẩm hoặc thậm chí là bầu ra một chức quan. Điều này cho thấy ý nghĩa của từ đã phát triển từ một quá trình tự nhiên sang một hành động có chủ đích của con người.

Quyền Năng Sáng Tạo: Từ Thần Linh đến Con Người

Trong tiếng Anh thời kỳ đầu, 'create' thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, chẳng hạn như 'Chúa trời tạo ra thế giới'. Theo thời gian, từ này trở nên 'dân chủ' hơn. Ngày nay, bất kỳ ai cũng có thể 'create' (tạo ra) một tác phẩm nghệ thuật, một ứng dụng, một doanh nghiệp hay thậm chí là... một mớ hỗn độn. Điều này phản ánh sự thay đổi trong văn hóa về việc ai nắm giữ quyền năng sáng tạo.

Usage Note

Từ 'create' mang ý nghĩa tạo ra một cái gì đó mới mẻ, chưa từng tồn tại trước đây. Nó thường liên quan đến việc sử dụng trí tưởng tượng, kỹ năng và nỗ lực. So sánh với 'make', 'make' có nghĩa là làm hoặc chế tạo một thứ gì đó, thường là từ những vật liệu đã có sẵn, không nhất thiết phải mang tính sáng tạo cao như 'create'. Ví dụ, bạn có thể 'make' a cake, nhưng bạn 'create' a work of art.

Prepositions

from out of by

'Create from' thường được sử dụng khi chỉ ra nguồn gốc, vật liệu hoặc ý tưởng mà từ đó một thứ gì đó được tạo ra. Ví dụ: 'The artist created the sculpture from clay.' ('Create out of' tương tự như 'create from', nhấn mạnh vào việc biến đổi vật liệu. Ví dụ: 'The magician created a rabbit out of thin air.' 'Create by' thường chỉ ra tác nhân hoặc người tạo ra một thứ gì đó. Ví dụ: 'The song was created by the famous musician.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + create
  • newly create
    (mới được tạo ra)
  • carefully create
    (tạo ra một cách cẩn thận)
  • digitally create
    (tạo ra bằng kỹ thuật số)
create + Noun
  • create an impression
    (tạo ấn tượng)
  • create opportunities
    (tạo ra cơ hội)
  • create a problem
    (gây ra một vấn đề)
  • create jobs
    (tạo ra việc làm)
  • create an atmosphere
    (tạo ra một không khí)
Verb + create
  • help to create
    (giúp tạo ra)
  • work to create
    (nỗ lực để tạo ra)
  • combine to create
    (kết hợp để tạo ra)

Idioms

  • create a stir

    gây xôn xao, tạo ra sự chú ý lớn

    "The singer's surprise performance created a stir among the audience."

    (Màn trình diễn bất ngờ của nam ca sĩ đã gây xôn xao trong đám đông khán giả.)

  • create a scene

    làm to chuyện, gây rối nơi công cộng

    "He was so angry that he started shouting and created a scene in the middle of the store."

    (Anh ấy tức giận đến nỗi đã bắt đầu la hét và làm ầm ĩ lên ngay giữa cửa hàng.)

  • create a monster

    tạo ra một thứ gì đó trở nên mạnh mẽ và không thể kiểm soát (nghĩa bóng)

    "By inventing a machine that could think for itself, she feared she had created a monster."

    (Bằng việc phát minh ra một cỗ máy có thể tự suy nghĩ, bà ấy sợ rằng mình đã tạo ra một con quái vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

create

Động từ
Lật mặt

Tạo ra, sáng tạo ra, gây ra một cái gì đó.

"The artist created a beautiful painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create".

Nền Kinh tế Sáng tạo (The 'Creator' Economy)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đây là một xu hướng lớn chỉ việc các cá nhân (YouTuber, podcaster, nghệ sĩ) 'tạo ra' nội dung và xây dựng sự nghiệp từ đó. Điều này cho thấy động từ 'create' ngày nay không chỉ gắn với nghệ thuật cao siêu, mà còn là một con đường kinh doanh và sự nghiệp thực thụ cho nhiều người.

Lầm tưởng về 'Thiên tài Sáng tạo Đơn độc'

Văn hóa phương Tây thường lãng mạn hóa hình ảnh một thiên tài đơn độc, như một nghệ sĩ hay nhà phát minh, tự mình 'create' nên kiệt tác. Tuy nhiên, thực tế là hầu hết các sáng tạo vĩ đại đều là kết quả của sự hợp tác, học hỏi và xây dựng dựa trên công trình của người khác. Đây là một góc nhìn quan trọng về bản chất thật của sự sáng tạo.