(Top Banner Ad)
dispositional
C1
adjective C1 Tâm lý học, Triết học

dispositional

UK: /ˌdɪspəˈzɪʃənəl/ • US: /ˌdɪspəˈzɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phẩm chất mang tính bẩm sinh liên quan đến tính cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or determining a person's inherent qualities of mind and character.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc xác định những phẩm chất vốn có trong tâm trí và tính cách của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dispositional attributions focus on internal characteristics that cause people to behave as they do."

    "Quy kết mang tính phẩm chất tập trung vào các đặc điểm bên trong khiến mọi người hành xử như cách họ làm."

  • "The study investigated dispositional factors affecting job satisfaction."

    "Nghiên cứu đã điều tra các yếu tố mang tính phẩm chất ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc."

  • "His dispositional optimism helped him overcome many challenges."

    "Sự lạc quan vốn có của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua nhiều thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disposition tính khí, khuynh hướng, sự sắp xếp
Verb dispose sắp đặt, bố trí; khiến ai đó có khuynh hướng
Adjective disposed có khuynh hướng, sẵn lòng
Adverb dispositionally về mặt tính cách/khuynh hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disponere
Latin
dispositio
Old French
disposicion
English
disposition
English
dispositional

Nguồn Gốc Của 'Tính Cách' và 'Sự Sắp Xếp'

Từ 'dispositional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disponere', nghĩa là 'sắp xếp', 'bố trí' hoặc 'phân bổ'. Sau đó nó phát triển thành 'dispositio' (sự sắp xếp, sự bố trí) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi thêm hậu tố '-al', nó trở thành một tính từ, chỉ những gì liên quan đến 'tính cách', 'khuynh hướng tự nhiên' hay 'xu hướng' của một người, giống như cách mà mọi thứ được 'sắp xếp sẵn' bên trong họ.

Usage Note

Từ 'dispositional' thường được sử dụng để mô tả các yếu tố bên trong ảnh hưởng đến hành vi của một người, trái ngược với các yếu tố tình huống bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính nhất quán và ổn định của hành vi theo thời gian và trong các tình huống khác nhau. Thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích nguyên nhân của hành vi (attribution theory).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dispositional
  • inherent inherent dispositional
    (mang tính khuynh hướng bẩm sinh)
  • underlying underlying dispositional
    (khuynh hướng cơ bản tiềm ẩn)
  • stable stable dispositional
    (khuynh hướng ổn định)
Dispositional + Danh từ
  • attribution dispositional attribution
    (sự quy kết nội tại (cho tính cách))
  • trait dispositional trait
    (đặc điểm tính cách bẩm sinh/nội tại)
  • factor dispositional factor
    (yếu tố thuộc về tính cách/nội tại)
  • explanation dispositional explanation
    (giải thích dựa trên tính cách/nội tại)

Idioms

  • dispositional attribution

    Sự quy kết nội tại (trong tâm lý học xã hội, việc gán hành vi cho các đặc điểm tính cách bên trong của một người).

    "She made a dispositional attribution, believing his lateness was due to laziness rather than traffic."

    (Cô ấy đã đưa ra một sự quy kết nội tại, tin rằng việc anh ta đến muộn là do lười biếng chứ không phải do tắc đường.)

  • dispositional traits

    Các đặc điểm tính cách bẩm sinh/nội tại (những đặc điểm ổn định thuộc về bản chất của một người).

    "Psychologists study how dispositional traits influence long-term behavior patterns."

    (Các nhà tâm lý học nghiên cứu cách các đặc điểm tính cách bẩm sinh ảnh hưởng đến các kiểu hành vi lâu dài.)

  • dispositional view

    Quan điểm thiên về tính cách/nội tại (một cách nhìn nhận hoặc lý thuyết tập trung vào các yếu tố bên trong con người để giải thích hành vi).

    "The dispositional view emphasizes that personality largely determines how people act."

    (Quan điểm thiên về tính cách nhấn mạnh rằng tính cách phần lớn quyết định cách con người hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispositional

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc xác định những phẩm chất vốn có trong tâm trí và tính cách của một người.

"Dispositional attributions focus on internal characteristics that cause people to behave as they do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dispositional optimism made her a joy to be around.
Sự lạc quan bẩm sinh của cô ấy khiến mọi người cảm thấy vui vẻ khi ở bên.
Phủ định
His behavior wasn't dispositional; it was a result of the stressful situation.
Hành vi của anh ấy không phải là bẩm sinh; nó là kết quả của tình huống căng thẳng.
Nghi vấn
Is her tendency to forgive others a dispositional trait, or is it learned?
Xu hướng tha thứ cho người khác của cô ấy là một đặc điểm bẩm sinh hay là do học hỏi?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her dispositional optimism had helped her overcome many challenges.
Cô ấy nói rằng sự lạc quan thuộc về tính cách của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua nhiều thử thách.
Phủ định
He told me that dispositional factors did not entirely explain the company's success.
Anh ấy nói với tôi rằng các yếu tố thuộc về tính cách không hoàn toàn giải thích sự thành công của công ty.
Nghi vấn
She asked if my dispositional traits made me suitable for the job.
Cô ấy hỏi liệu những đặc điểm tính cách của tôi có khiến tôi phù hợp với công việc hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her anger is dispositional; she's always been easily irritated.
Cơn giận của cô ấy là do tính khí; cô ấy luôn dễ bị kích động.
Phủ định
His kindness isn't dispositional; he chooses to be nice to others.
Sự tử tế của anh ấy không phải là do tính khí; anh ấy chọn đối xử tốt với người khác.
Nghi vấn
Is her pessimism dispositional, or is it a result of her circumstances?
Sự bi quan của cô ấy là do tính khí hay là kết quả của hoàn cảnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispositional".

Lỗi Quy Kết Cơ Bản (Fundamental Attribution Error)

Trong tâm lý học xã hội phương Tây, khái niệm 'dispositional' rất quan trọng khi nói về Lỗi Quy Kết Cơ Bản (Fundamental Attribution Error). Lỗi này chỉ khuynh hướng của con người khi giải thích hành vi của người khác, thường có xu hướng gán cho các yếu tố nội tại (như tính cách, ý định của họ – 'dispositional factors') mà bỏ qua hoặc đánh giá thấp các yếu tố tình huống bên ngoài. Ví dụ, nếu ai đó trượt ngã, chúng ta dễ nghĩ rằng họ 'vụng về' (tính cách) hơn là họ 'bị vấp phải hòn đá' (tình huống).

Tính Cách so với Tình Huống (Person-Situation Debate)

Khái niệm 'dispositional' cũng là cốt lõi của một cuộc tranh luận lâu đời trong tâm lý học: hành vi của con người chủ yếu được quyết định bởi tính cách bẩm sinh, khuynh hướng nội tại (disposition) hay bởi các yếu tố tình huống (situation)? Nhiều nền văn hóa phương Tây thường có xu hướng tin vào sức mạnh của tính cách cá nhân, coi trọng các đặc điểm nội tại của một người hơn là ảnh hưởng từ môi trường xung quanh.