disposed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a certain inclination or tendency.
Vietnamese Meaning
Có khuynh hướng hoặc xu hướng nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am not disposed to argue with you."
"Tôi không có hứng tranh cãi với bạn."
-
"He seems favorably disposed towards our proposal."
"Anh ấy có vẻ ủng hộ đề xuất của chúng ta."
-
"The committee is disposed to accept the recommendations."
"Ủy ban có khuynh hướng chấp nhận các khuyến nghị."
-
"Nuclear waste must be disposed of carefully."
"Chất thải hạt nhân phải được xử lý cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dispose | sắp xếp, bố trí, giải quyết, vứt bỏ |
| Noun | disposition | tính khí, khuynh hướng, sự sắp xếp |
| Noun | disposal | sự vứt bỏ, quyền định đoạt |
| Adjective | disposable | dùng một lần, có thể vứt bỏ |
| Adjective | indisposed | hơi ốm, không sẵn lòng, không muốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "disposed" thường đi kèm với giới từ "to" để chỉ khuynh hướng, sở thích hoặc sự sẵn sàng làm điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như "inclined" hoặc "prone". Sự khác biệt nằm ở mức độ chủ động và có ý thức. "Disposed" thường ám chỉ một sự chuẩn bị tinh thần hoặc một sự chấp nhận một khả năng nào đó. "Inclined" thiên về một sở thích tự nhiên hơn, trong khi "prone" lại nhấn mạnh khả năng dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó tiêu cực.
Prepositions
"Disposed to": Thể hiện khuynh hướng, sở thích hoặc sự sẵn sàng làm điều gì đó. Ví dụ: She is disposed to help others (Cô ấy có khuynh hướng giúp đỡ người khác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well disposed (towards someone/something) (có thiện chí, sẵn lòng giúp đỡ)
-
ill ill disposed (towards someone/something) (có ác ý, không sẵn lòng)
-
favourably favourably disposed (towards something) (có thiện cảm, có xu hướng ủng hộ)
-
charitably charitably disposed (có lòng từ thiện, sẵn lòng giúp đỡ người nghèo)
-
be be disposed to do something (có xu hướng làm gì, sẵn lòng làm gì)
-
feel feel disposed to do something (cảm thấy sẵn lòng làm gì)
Idioms
-
be well disposed towards someone/something
có thiện chí, có thái độ tích cực với ai/cái gì
"She's well disposed towards the new plan."
(Cô ấy có thiện chí với kế hoạch mới.)
-
be ill disposed towards someone/something
có ác cảm, có thái độ tiêu cực với ai/cái gì
"He's ill disposed towards anyone challenging his authority."
(Anh ta có ác cảm với bất cứ ai thách thức quyền lực của mình.)
-
be disposed to do something
có khuynh hướng hoặc sẵn lòng làm gì
"I'm not disposed to argue with you about this."
(Tôi không sẵn lòng tranh cãi với bạn về chuyện này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disposed
Tính từCó khuynh hướng hoặc xu hướng nhất định.
"I am not disposed to argue with you."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disposed".
