(Top Banner Ad)
disposed
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

disposed

UK: /dɪˈspəʊzd/ • US: /dɪˈspoʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

có khuynh hướng sẵn lòng có ý định xử lý vứt bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a certain inclination or tendency.

Vietnamese Meaning

Có khuynh hướng hoặc xu hướng nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am not disposed to argue with you."

    "Tôi không có hứng tranh cãi với bạn."

  • "He seems favorably disposed towards our proposal."

    "Anh ấy có vẻ ủng hộ đề xuất của chúng ta."

  • "The committee is disposed to accept the recommendations."

    "Ủy ban có khuynh hướng chấp nhận các khuyến nghị."

  • "Nuclear waste must be disposed of carefully."

    "Chất thải hạt nhân phải được xử lý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispose sắp xếp, bố trí, giải quyết, vứt bỏ
Noun disposition tính khí, khuynh hướng, sự sắp xếp
Noun disposal sự vứt bỏ, quyền định đoạt
Adjective disposable dùng một lần, có thể vứt bỏ
Adjective indisposed hơi ốm, không sẵn lòng, không muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disponere
Old French
disposer
English
dispose
English
disposed

Nguồn gốc Latin cổ đại

Từ "disposed" bắt nguồn từ động từ "disponere" trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là "sắp xếp" hoặc "phân phát". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "disposer", mang ý nghĩa "sắp đặt" hay "định đoạt". Khi tiếng Anh tiếp nhận, "dispose" được dùng để chỉ việc sắp xếp, quyết định hoặc vứt bỏ. "Disposed" là dạng quá khứ phân từ, thường dùng với nghĩa "có xu hướng", "có ý định" hoặc "sẵn lòng" trong các ngữ cảnh hiện đại.

Usage Note

Tính từ "disposed" thường đi kèm với giới từ "to" để chỉ khuynh hướng, sở thích hoặc sự sẵn sàng làm điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như "inclined" hoặc "prone". Sự khác biệt nằm ở mức độ chủ động và có ý thức. "Disposed" thường ám chỉ một sự chuẩn bị tinh thần hoặc một sự chấp nhận một khả năng nào đó. "Inclined" thiên về một sở thích tự nhiên hơn, trong khi "prone" lại nhấn mạnh khả năng dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó tiêu cực.

Prepositions

to

"Disposed to": Thể hiện khuynh hướng, sở thích hoặc sự sẵn sàng làm điều gì đó. Ví dụ: She is disposed to help others (Cô ấy có khuynh hướng giúp đỡ người khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + disposed (có khuynh hướng)
  • well well disposed (towards someone/something)
    (có thiện chí, sẵn lòng giúp đỡ)
  • ill ill disposed (towards someone/something)
    (có ác ý, không sẵn lòng)
  • favourably favourably disposed (towards something)
    (có thiện cảm, có xu hướng ủng hộ)
  • charitably charitably disposed
    (có lòng từ thiện, sẵn lòng giúp đỡ người nghèo)
Động từ + disposed (sẵn lòng/có khuynh hướng)
  • be be disposed to do something
    (có xu hướng làm gì, sẵn lòng làm gì)
  • feel feel disposed to do something
    (cảm thấy sẵn lòng làm gì)

Idioms

  • be well disposed towards someone/something

    có thiện chí, có thái độ tích cực với ai/cái gì

    "She's well disposed towards the new plan."

    (Cô ấy có thiện chí với kế hoạch mới.)

  • be ill disposed towards someone/something

    có ác cảm, có thái độ tiêu cực với ai/cái gì

    "He's ill disposed towards anyone challenging his authority."

    (Anh ta có ác cảm với bất cứ ai thách thức quyền lực của mình.)

  • be disposed to do something

    có khuynh hướng hoặc sẵn lòng làm gì

    "I'm not disposed to argue with you about this."

    (Tôi không sẵn lòng tranh cãi với bạn về chuyện này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disposed

Tính từ
Lật mặt

Có khuynh hướng hoặc xu hướng nhất định.

"I am not disposed to argue with you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disposed".

Thái độ và Ý chí

Trong giao tiếp tiếng Anh, "disposed" thường được dùng để diễn tả thái độ, sự sẵn lòng hoặc xu hướng tự nhiên của một người. Ví dụ, khi nói "be well disposed towards someone", người ta muốn thể hiện sự thân thiện, thiện chí. Điều này phản ánh giá trị của việc thể hiện ý định rõ ràng và xây dựng mối quan hệ tích cực trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống cần sự hợp tác hoặc đánh giá.