(Top Banner Ad)
disputable claim
C1
Tính từ C1 Luật học, Triết học, Tranh luận

disputable claim

UK: /dɪˈspjuːtəbəl kleɪm/ • US: /dɪˈspjuːtəbəl kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố gây tranh cãi khẳng định gây tranh cãi luận điểm gây tranh cãi tuyên bố có thể tranh luận khẳng định có thể tranh luận luận điểm có thể tranh luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open to argument or debate; not clearly or definitely true.

Vietnamese Meaning

Có thể tranh cãi, không rõ ràng hoặc chắc chắn đúng; gây tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence presented was a disputable claim, easily challenged by the opposing counsel."

    "Bằng chứng được đưa ra là một tuyên bố gây tranh cãi, dễ dàng bị luật sư đối phương phản bác."

  • "The politician's statement about the unemployment rate was a highly disputable claim."

    "Tuyên bố của chính trị gia về tỷ lệ thất nghiệp là một tuyên bố gây nhiều tranh cãi."

  • "The author's interpretation of the poem is a disputable claim, open to various interpretations."

    "Cách diễn giải bài thơ của tác giả là một tuyên bố gây tranh cãi, có nhiều cách hiểu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute tranh chấp, cuộc tranh cãi
Verb dispute tranh cãi, phản đối
Adjective indisputable không thể tranh cãi, hiển nhiên
Noun claim tuyên bố, yêu sách, quyền đòi hỏi
Verb claim tuyên bố, đòi hỏi, yêu sách
Noun claimant người đòi hỏi, nguyên đơn

Synonyms

contestable claim (tuyên bố có thể tranh chấp)debatable claim (tuyên bố có thể tranh luận)questionable claim (tuyên bố đáng ngờ)

Antonyms

indisputable claim (tuyên bố không thể tranh cãi)unquestionable claim (tuyên bố không thể nghi ngờ)irrefutable claim (tuyên bố không thể bác bỏ)

Related Words

Subject Area

Luật học, Triết học, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disputare
Latin
clamare
Old French
desputable
Old French
claimer
Middle English
disputable
Middle English
claim
English
disputable claim

Nguồn gốc của 'Disputable'

Từ 'disputable' bắt nguồn từ động từ 'disputare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tranh luận, thảo luận'. Nó được hình thành từ 'dis-' (tách rời) và 'putare' (suy nghĩ, cân nhắc, ban đầu là tỉa cây). Điều này cho thấy ý tưởng về việc tách bạch các lập luận để phân tích và tranh luận đã có từ rất lâu.

Nguồn gốc của 'Claim'

Từ 'claim' có nguồn gốc từ 'clamare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kêu lên, la hét'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'claimer' với nghĩa 'gọi, đòi hỏi, tuyên bố quyền'. Từ việc la lớn để đòi một thứ gì đó, nghĩa của nó đã phát triển thành việc đưa ra một tuyên bố hoặc yêu cầu một cách chính thức.

Usage Note

Tính từ 'disputable' thường được dùng để mô tả những tuyên bố, ý kiến hoặc thông tin mà tính xác thực của chúng có thể bị nghi ngờ hoặc thách thức. Nó nhấn mạnh rằng có cơ sở hợp lý để phản đối hoặc tranh luận về điều gì đó. Khác với 'doubtful' (hoài nghi), 'disputable' hàm ý một mức độ phản bác chủ động hơn.
'Claim' (tuyên bố) trong ngữ cảnh 'disputable claim' chỉ một khẳng định mà sự thật của nó chưa được chứng minh và có thể bị bác bỏ. 'Disputable claim' thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận, nghị luận, hoặc các văn bản pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disputable claim
  • highly highly disputable claim
    (tuyên bố gây tranh cãi cao độ)
  • widely widely disputable claim
    (tuyên bố được nhiều người tranh cãi)
  • legally legally disputable claim
    (tuyên bố có thể tranh cãi về mặt pháp lý)
Verb + disputable claim
  • make make a disputable claim
    (đưa ra một tuyên bố có thể gây tranh cãi)
  • challenge challenge a disputable claim
    (thách thức một tuyên bố có thể gây tranh cãi)
  • refute refute a disputable claim
    (bác bỏ một tuyên bố có thể gây tranh cãi)
  • defend defend a disputable claim
    (bảo vệ một tuyên bố có thể gây tranh cãi)
  • dismiss dismiss a disputable claim
    (bác bỏ một tuyên bố có thể gây tranh cãi)

Idioms

  • The jury is still out on that disputable claim.

    Vẫn chưa có kết luận cuối cùng về tuyên bố gây tranh cãi đó.

    "Despite the new evidence, the jury is still out on that disputable claim regarding the company's past actions."

    (Mặc dù có bằng chứng mới, vẫn chưa có kết luận cuối cùng về tuyên bố gây tranh cãi liên quan đến các hành động trong quá khứ của công ty.)

  • To take a disputable claim with a grain of salt.

    Không hoàn toàn tin tưởng một tuyên bố có thể gây tranh cãi; cần xem xét kỹ lưỡng.

    "You should take his disputable claim about the invention with a grain of salt; he often exaggerates."

    (Bạn nên hoài nghi về tuyên bố gây tranh cãi của anh ấy về phát minh đó; anh ấy thường phóng đại.)

  • To call a disputable claim into question.

    Đặt nghi vấn, nghi ngờ về tính chính xác hoặc hợp lệ của một tuyên bố có thể gây tranh cãi.

    "New research has emerged that calls her disputable claim about the drug's effectiveness into question."

    (Nghiên cứu mới đã xuất hiện, đặt nghi vấn về tuyên bố gây tranh cãi của cô ấy về hiệu quả của loại thuốc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disputable claim

Tính từ
Lật mặt

Có thể tranh cãi, không rõ ràng hoặc chắc chắn đúng; gây tranh cãi.

"The evidence presented was a disputable claim, easily challenged by the opposing counsel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disputable claim".

Tư duy phản biện và bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và tranh luận học thuật, một 'disputable claim' (tuyên bố có thể gây tranh cãi) thường ngụ ý rằng tuyên bố đó thiếu bằng chứng đầy đủ hoặc có bằng chứng phản bác. Điều này khuyến khích tư duy phản biện, nơi mọi người được yêu cầu không chấp nhận một tuyên bố một cách mù quáng mà phải phân tích, đánh giá các bằng chứng và đặt câu hỏi.

Gánh nặng chứng minh trong pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'burden of proof' (gánh nặng chứng minh) là rất quan trọng. Một tuyên bố chống lại một bên khác được coi là 'disputable' (có thể tranh cãi) cho đến khi nó được chứng minh bằng đầy đủ bằng chứng. Điều này phản ánh một lập trường mặc định của sự hoài nghi và nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội', nơi người đưa ra tuyên bố phải chịu trách nhiệm cung cấp bằng chứng để xác thực nó.