(Top Banner Ad)
dissaving
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

dissaving

UK: /dɪsˈseɪvɪŋ/ • US: /dɪsˈseɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thâm hụt tiết kiệm tiết kiệm âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of spending more than one earns during a given period; negative saving.

Vietnamese Meaning

Hành động chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được trong một khoảng thời gian nhất định; tiết kiệm âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced a period of dissaving due to increased government spending and decreased tax revenues."

    "Đất nước đã trải qua một giai đoạn thâm hụt tiết kiệm do tăng chi tiêu chính phủ và giảm doanh thu thuế."

  • "Retirees often engage in dissaving, drawing down their accumulated savings to cover living expenses."

    "Người về hưu thường tham gia vào việc thâm hụt tiết kiệm, rút ​​tiền tiết kiệm đã tích lũy để trang trải chi phí sinh hoạt."

  • "High levels of dissaving can lead to increased national debt."

    "Mức độ thâm hụt tiết kiệm cao có thể dẫn đến tăng nợ quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dissaving sự tiêu dùng vượt quá thu nhập; số tiền không được tiết kiệm mà bị chi tiêu hết
Verb dissave tiêu dùng vượt quá thu nhập; rút tiền tiết kiệm ra để chi tiêu
Noun saving sự tiết kiệm; khoản tiền tiết kiệm
Verb save tiết kiệm; dành dụm
Noun saver người tiết kiệm

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
sauver
Latin
salvare
English
save
English
saving
English
dissaving

Gốc rễ của 'Dissaving'

'Dissaving' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được ghép từ tiền tố 'dis-' và từ 'saving'. Tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tách rời, ngược lại, không'. Còn 'saving' (tiết kiệm) có nguồn gốc từ 'save' trong tiếng Anh, vốn đến từ 'sauver' trong tiếng Pháp cổ và 'salvare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cứu vớt, bảo tồn'. Khi ghép lại, 'dissaving' diễn tả hành động ngược lại với tiết kiệm: chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được hoặc dùng hết khoản tiền đã tích lũy.

Usage Note

Dissaving xảy ra khi chi tiêu của một cá nhân, hộ gia đình hoặc quốc gia vượt quá thu nhập khả dụng của họ. Điều này thường được thực hiện bằng cách rút tiền từ các khoản tiết kiệm trước đó, bán tài sản hoặc vay mượn. Nó ngược lại với saving (tiết kiệm), khi thu nhập vượt quá chi tiêu. Dissaving có thể là một hiện tượng tạm thời (ví dụ, khi mất việc làm) hoặc có thể kéo dài nếu thu nhập thường xuyên thấp hơn chi tiêu. So với 'spending', 'dissaving' nhấn mạnh việc tiêu tiền vượt quá khả năng tài chính hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissaving
  • net net dissaving
    (tổng chi tiêu vượt thu nhập ròng)
  • significant significant dissaving
    (tình trạng chi tiêu vượt thu nhập đáng kể)
  • household household dissaving
    (sự chi tiêu vượt thu nhập của hộ gia đình)
  • public public dissaving
    (sự chi tiêu vượt thu nhập của chính phủ/công chúng)
Verb + dissaving
  • experience experience dissaving
    (trải qua tình trạng tiêu dùng vượt thu nhập)
  • lead to lead to dissaving
    (dẫn đến sự chi tiêu vượt thu nhập)
  • finance finance dissaving
    (tài trợ cho sự chi tiêu vượt thu nhập (thường bằng vay nợ))

Idioms

  • run a dissaving

    trải qua tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập (âm tiền tiết kiệm)

    "Many students run a dissaving during their studies by borrowing money."

    (Nhiều sinh viên trải qua tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập trong thời gian học bằng cách vay tiền.)

  • enter a period of dissaving

    bước vào một giai đoạn tiêu dùng vượt quá thu nhập

    "During economic recessions, households often enter a period of dissaving."

    (Trong các cuộc suy thoái kinh tế, các hộ gia đình thường bước vào một giai đoạn tiêu dùng vượt quá thu nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissaving

Danh từ
Lật mặt

Hành động chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được trong một khoảng thời gian nhất định; tiết kiệm âm.

"The country experienced a period of dissaving due to increased government spending and decreased tax revenues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During retirement, many people engage in dissaving to cover their expenses.
Trong thời gian nghỉ hưu, nhiều người sử dụng việc giảm tiết kiệm để trang trải chi phí của họ.
Phủ định
He wasn't dissaving; instead, he was strategically reinvesting his capital.
Anh ấy không giảm tiết kiệm; thay vào đó, anh ấy đang tái đầu tư vốn một cách chiến lược.
Nghi vấn
Why is dissaving a common financial strategy during retirement?
Tại sao việc giảm tiết kiệm lại là một chiến lược tài chính phổ biến trong thời gian nghỉ hưu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissaving".

Văn hóa tiêu dùng và nợ

Trong nhiều xã hội phương Tây và cả các nước đang phát triển hiện đại, văn hóa tiêu dùng mạnh mẽ khuyến khích việc chi tiêu. Các hình thức thanh toán tiện lợi như thẻ tín dụng, mua trước trả sau (buy now, pay later) có thể khiến các cá nhân dễ dàng chi tiêu vượt quá thu nhập, dẫn đến tình trạng 'dissaving'. Điều này thường đi kèm với việc tích lũy nợ cá nhân.

Đối phó với khủng hoảng kinh tế

Khái niệm 'dissaving' cũng nổi bật trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế hoặc thiên tai. Khi các gia đình mất việc làm hoặc đối mặt với các chi phí bất ngờ, họ buộc phải rút tiền tiết kiệm (nếu có) hoặc vay mượn để duy trì cuộc sống, dẫn đến việc tiêu dùng vượt quá khoản thu nhập hiện tại.