(Top Banner Ad)
dissimilarly configured
C1
trạng từ bổ nghĩa cho tính từ C1 Công nghệ thông tin

dissimilarly configured

UK: /dɪˈsɪmɪləli kənˈfɪɡəd/ • US: /dɪˈsɪmələrli kənˈfɪɡərd/

Nghĩa tiếng Việt

được cấu hình khác nhau cấu hình không đồng nhất thiết lập khác biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged or set up in a way that is not alike or uniform.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp hoặc thiết lập theo một cách không giống nhau hoặc đồng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two servers were dissimilarly configured, leading to inconsistencies in performance."

    "Hai máy chủ được cấu hình khác nhau, dẫn đến sự không nhất quán trong hiệu suất."

  • "The computers were dissimilarly configured to test different operating systems."

    "Các máy tính được cấu hình khác nhau để thử nghiệm các hệ điều hành khác nhau."

  • "Dissimilarly configured firewalls can create vulnerabilities in a network's security."

    "Các tường lửa được cấu hình khác nhau có thể tạo ra các lỗ hổng trong bảo mật của mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dissimilarity sự khác biệt, sự không tương đồng
Noun configuration cấu hình, sự cấu hình
Noun configurator trình cấu hình, công cụ cấu hình
Verb configure cấu hình, thiết lập
Verb reconfigure cấu hình lại
Adjective dissimilar không tương đồng, khác biệt
Adjective configurable có thể cấu hình, tùy chỉnh được
Adverb similarly tương tự, một cách giống nhau

Synonyms

differently configured (được cấu hình khác nhau)variously configured (được cấu hình đa dạng)

Antonyms

similarly configured (được cấu hình tương tự)identically configured (được cấu hình giống hệt nhau)

Related Words

hardware configuration (cấu hình phần cứng)software configuration (cấu hình phần mềm)network configuration (cấu hình mạng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
similis
English
similar
English
dissimilar
Latin
con-
Latin
figura
English
configure
English
dissimilarly configured

Nguồn gốc 'Dissimilar' - Từ sự khác biệt

Phần 'dissimilar' của cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latin. Tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'không' hoặc 'xa rời', và 'similis' có nghĩa là 'giống' hoặc 'tương tự'. Khi kết hợp, 'dissimilar' có nghĩa là 'không giống nhau', 'khác biệt'. Điều này làm nổi bật ý tưởng về sự độc đáo hoặc thiếu tương đồng giữa các vật.

Nguồn gốc 'Configured' - Từ việc định hình

Phần 'configured' có gốc từ tiếng Latin 'con-' (nghĩa là 'cùng với' hoặc 'tổng thể') và 'figura' (nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'dạng thức'). Khi kết hợp thành 'configure', nó mang ý nghĩa 'sắp xếp các bộ phận lại với nhau để tạo thành một hình dạng hoặc cấu trúc cụ thể'. Vì vậy, 'dissimilarly configured' có nghĩa là 'được sắp xếp hoặc cấu tạo theo một cách khác biệt'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và kỹ thuật, để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm có các cấu hình khác nhau. Nó nhấn mạnh sự thiếu tương đồng trong cách chúng được thiết lập hoặc điều chỉnh. So sánh với 'similarly configured' (được cấu hình tương tự).
Nhấn mạnh vào việc mỗi hệ thống/thiết bị có một cấu hình riêng biệt, tạo ra sự khác biệt về chức năng, hiệu suất hoặc khả năng tương thích. Khác với 'misconfigured' (cấu hình sai).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + dissimilarly configured
  • systems dissimilarly configured systems
    (các hệ thống được cấu hình khác nhau)
  • devices dissimilarly configured devices
    (các thiết bị được cấu hình không tương đồng)
  • components dissimilarly configured components
    (các thành phần được cấu hình khác biệt)
Verb + dissimilarly configured
  • are The two networks are dissimilarly configured.
    (Hai mạng này được cấu hình không giống nhau.)
  • were The servers were dissimilarly configured.
    (Các máy chủ đã được cấu hình khác biệt.)
  • remain Despite updates, some parts remain dissimilarly configured.
    (Mặc dù đã cập nhật, một số bộ phận vẫn được cấu hình khác nhau.)

Idioms

  • working with dissimilarly configured environments

    làm việc với các môi trường có cấu hình không đồng nhất

    "IT professionals often face challenges working with dissimilarly configured environments."

    (Các chuyên gia IT thường đối mặt với thách thức khi làm việc với các môi trường có cấu hình không đồng nhất.)

  • integrating dissimilarly configured data sources

    tích hợp các nguồn dữ liệu có cấu hình khác biệt

    "The project involves integrating dissimilarly configured data sources for a unified view."

    (Dự án này bao gồm việc tích hợp các nguồn dữ liệu có cấu hình khác biệt để có một cái nhìn thống nhất.)

  • managing dissimilarly configured hardware

    quản lý phần cứng được cấu hình không giống nhau

    "Effective strategies are needed for managing dissimilarly configured hardware across the organization."

    (Cần có các chiến lược hiệu quả để quản lý phần cứng được cấu hình không giống nhau trong toàn tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissimilarly configured

trạng từ bổ nghĩa cho tính từ
Lật mặt

Được sắp xếp hoặc thiết lập theo một cách không giống nhau hoặc đồng nhất.

"The two servers were dissimilarly configured, leading to inconsistencies in performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissimilarly configured".

Thách thức về khả năng tương thích trong Công nghệ

Trong thế giới công nghệ, việc các hệ thống hoặc thiết bị được cấu hình khác nhau ('dissimilarly configured') là một thách thức lớn. Nó thường dẫn đến các vấn đề về khả năng tương thích, khiến chúng khó giao tiếp hoặc hoạt động cùng nhau một cách trơn tru. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tiêu chuẩn hóa và khả năng tương tác (interoperability) trong thiết kế và phát triển sản phẩm.

Sự đa dạng trong tùy chỉnh và Cá nhân hóa

Mặt khác, 'dissimilarly configured' cũng phản ánh xu hướng tùy chỉnh và cá nhân hóa. Trong nhiều lĩnh vực, từ phần mềm đến sản phẩm tiêu dùng, người dùng thường có thể điều chỉnh cấu hình để phù hợp với nhu cầu hoặc sở thích riêng. Sự đa dạng về cấu hình này, dù đôi khi gây ra thách thức về quản lý, nhưng lại mang đến sự linh hoạt và lựa chọn phong phú cho người dùng.