dissimilarly configured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arranged or set up in a way that is not alike or uniform.
Vietnamese Meaning
Được sắp xếp hoặc thiết lập theo một cách không giống nhau hoặc đồng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two servers were dissimilarly configured, leading to inconsistencies in performance."
"Hai máy chủ được cấu hình khác nhau, dẫn đến sự không nhất quán trong hiệu suất."
-
"The computers were dissimilarly configured to test different operating systems."
"Các máy tính được cấu hình khác nhau để thử nghiệm các hệ điều hành khác nhau."
-
"Dissimilarly configured firewalls can create vulnerabilities in a network's security."
"Các tường lửa được cấu hình khác nhau có thể tạo ra các lỗ hổng trong bảo mật của mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dissimilarity | sự khác biệt, sự không tương đồng |
| Noun | configuration | cấu hình, sự cấu hình |
| Noun | configurator | trình cấu hình, công cụ cấu hình |
| Verb | configure | cấu hình, thiết lập |
| Verb | reconfigure | cấu hình lại |
| Adjective | dissimilar | không tương đồng, khác biệt |
| Adjective | configurable | có thể cấu hình, tùy chỉnh được |
| Adverb | similarly | tương tự, một cách giống nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và kỹ thuật, để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm có các cấu hình khác nhau. Nó nhấn mạnh sự thiếu tương đồng trong cách chúng được thiết lập hoặc điều chỉnh. So sánh với 'similarly configured' (được cấu hình tương tự).
Nhấn mạnh vào việc mỗi hệ thống/thiết bị có một cấu hình riêng biệt, tạo ra sự khác biệt về chức năng, hiệu suất hoặc khả năng tương thích. Khác với 'misconfigured' (cấu hình sai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
systems dissimilarly configured systems (các hệ thống được cấu hình khác nhau)
-
devices dissimilarly configured devices (các thiết bị được cấu hình không tương đồng)
-
components dissimilarly configured components (các thành phần được cấu hình khác biệt)
-
are The two networks are dissimilarly configured. (Hai mạng này được cấu hình không giống nhau.)
-
were The servers were dissimilarly configured. (Các máy chủ đã được cấu hình khác biệt.)
-
remain Despite updates, some parts remain dissimilarly configured. (Mặc dù đã cập nhật, một số bộ phận vẫn được cấu hình khác nhau.)
Idioms
-
working with dissimilarly configured environments
làm việc với các môi trường có cấu hình không đồng nhất
"IT professionals often face challenges working with dissimilarly configured environments."
(Các chuyên gia IT thường đối mặt với thách thức khi làm việc với các môi trường có cấu hình không đồng nhất.)
-
integrating dissimilarly configured data sources
tích hợp các nguồn dữ liệu có cấu hình khác biệt
"The project involves integrating dissimilarly configured data sources for a unified view."
(Dự án này bao gồm việc tích hợp các nguồn dữ liệu có cấu hình khác biệt để có một cái nhìn thống nhất.)
-
managing dissimilarly configured hardware
quản lý phần cứng được cấu hình không giống nhau
"Effective strategies are needed for managing dissimilarly configured hardware across the organization."
(Cần có các chiến lược hiệu quả để quản lý phần cứng được cấu hình không giống nhau trong toàn tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dissimilarly configured
trạng từ bổ nghĩa cho tính từĐược sắp xếp hoặc thiết lập theo một cách không giống nhau hoặc đồng nhất.
"The two servers were dissimilarly configured, leading to inconsistencies in performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissimilarly configured".
