(Top Banner Ad)
reconfigure
B2
động từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

reconfigure

UK: /riːkənˈfɪɡə/ • US: /riːkənˈfɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu hình tái lập cấu hình điều chỉnh cấu hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change the configuration of something.

Vietnamese Meaning

Thay đổi cấu hình của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to reconfigure the network to accommodate more users."

    "Chúng ta cần tái cấu hình mạng để đáp ứng được nhiều người dùng hơn."

  • "The software allows you to reconfigure the settings easily."

    "Phần mềm cho phép bạn dễ dàng tái cấu hình các cài đặt."

  • "The factory was reconfigured to produce a different product line."

    "Nhà máy đã được tái cấu hình để sản xuất một dòng sản phẩm khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reconfiguration sự cấu hình lại, sự định hình lại
Verb configure cấu hình, định hình, thiết lập
Noun configuration cấu hình, sự thiết lập, sự sắp đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
configurare
English
reconfigure

Nguồn gốc của "reconfigure"

Từ 'reconfigure' được tạo thành từ tiền tố Latin 're-', có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa', và động từ 'configure' (cấu hình). Bản thân 'configure' cũng có gốc từ Latin là 'configurare', mang ý nghĩa 'tạo hình, định hình'. Vì vậy, 'reconfigure' đơn giản là 'tạo hình lại' hoặc 'cấu hình lại' một cái gì đó để nó hoạt động khác đi hoặc phù hợp hơn với một mục đích mới.

Usage Note

Từ 'reconfigure' mang ý nghĩa sắp xếp lại, điều chỉnh lại các thành phần để đạt được một mục đích hoặc chức năng khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ, nhưng cũng có thể được áp dụng trong các tình huống trừu tượng hơn như tái cấu trúc một tổ chức.

Prepositions

for to

'Reconfigure for' chỉ mục đích của việc tái cấu hình. Ví dụ: 'reconfigure the server for increased speed'. 'Reconfigure to' chỉ trạng thái mới sau khi tái cấu hình. Ví dụ: 'reconfigure the system to a new operating system'.

Collocations (Từ đi kèm)

reconfigure + Noun (object)
  • reconfigure the reconfigure the settings
    (cấu hình lại các cài đặt)
  • reconfigure the reconfigure the layout
    (cấu hình lại bố cục)
  • reconfigure your reconfigure your strategy
    (cấu hình lại chiến lược của bạn)
  • reconfigure the reconfigure the server
    (cấu hình lại máy chủ)
Adverb + reconfigure
  • manually manually reconfigure
    (cấu hình lại thủ công)
  • automatically automatically reconfigure
    (tự động cấu hình lại)
  • quickly quickly reconfigure
    (cấu hình lại nhanh chóng)

Idioms

  • reconfigure from the ground up

    cấu hình lại từ đầu, xây dựng lại từ nền tảng

    "After the system crash, we had to reconfigure everything from the ground up."

    (Sau sự cố hệ thống, chúng tôi phải cấu hình lại mọi thứ từ đầu.)

  • reconfigure one's mindset/approach

    thay đổi tư duy/cách tiếp cận (một cách triệt để)

    "To succeed in the new market, the team had to reconfigure its entire approach."

    (Để thành công ở thị trường mới, đội ngũ phải thay đổi toàn bộ cách tiếp cận của mình.)

  • reconfigure on the fly

    cấu hình lại ngay lập tức (trong khi đang hoạt động), điều chỉnh linh hoạt

    "The advanced software allows users to reconfigure settings on the fly without interruption."

    (Phần mềm tiên tiến cho phép người dùng điều chỉnh cài đặt linh hoạt ngay lập tức mà không bị gián đoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconfigure

động từ
Lật mặt

Thay đổi cấu hình của một cái gì đó.

"We need to reconfigure the network to accommodate more users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer decided to reconfigure the network: the new setup would improve efficiency and reduce downtime.
Kỹ sư quyết định tái cấu hình mạng: cấu hình mới sẽ cải thiện hiệu quả và giảm thời gian chết.
Phủ định
The software update didn't allow for reconfiguration: it lacked the necessary tools and flexibility.
Bản cập nhật phần mềm không cho phép tái cấu hình: nó thiếu các công cụ và tính linh hoạt cần thiết.
Nghi vấn
Did the team consider a complete system reconfiguration: a more radical approach to solve the performance issues?
Nhóm có xem xét việc tái cấu hình hệ thống hoàn toàn không: một cách tiếp cận triệt để hơn để giải quyết các vấn đề về hiệu suất?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The network system will be reconfigured next month.
Hệ thống mạng sẽ được tái cấu hình vào tháng tới.
Phủ định
The server was not reconfigured after the attack.
Máy chủ đã không được tái cấu hình sau cuộc tấn công.
Nghi vấn
Can the software be reconfigured to meet the new requirements?
Phần mềm có thể được tái cấu hình để đáp ứng các yêu cầu mới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software update is complete, the IT department will have been reconfiguring the server for six hours.
Vào thời điểm bản cập nhật phần mềm mới hoàn tất, bộ phận IT sẽ đã và đang cấu hình lại máy chủ trong sáu giờ.
Phủ định
They won't have been reconfiguring the system if the initial setup had been done correctly.
Họ sẽ không phải cấu hình lại hệ thống nếu quá trình thiết lập ban đầu được thực hiện chính xác.
Nghi vấn
Will the engineers have been reconfiguring the network all night to resolve the outage?
Liệu các kỹ sư có đã và đang cấu hình lại mạng suốt đêm để khắc phục sự cố mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconfigure".

Sự thống trị của công nghệ

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, từ 'reconfigure' gắn liền mật thiết với công nghệ thông tin. Nó thường được dùng khi điều chỉnh phần mềm, hệ thống mạng, hoặc các thiết bị điện tử để cải thiện hiệu suất, sửa lỗi, hoặc đáp ứng nhu cầu mới. Việc liên tục cấu hình lại và tối ưu hóa là một phần không thể thiếu trong thế giới công nghệ hiện đại.

Linh hoạt và Thích ứng trong Kinh doanh

Ngoài lĩnh vực công nghệ, 'reconfigure' còn được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và quản lý để nói về việc tái cấu trúc chiến lược, mô hình hoạt động, hoặc thậm chí là tư duy của tổ chức. Nó thể hiện văn hóa 'linh hoạt' (agility) và 'thích ứng' (adaptability) ngày càng quan trọng, nơi các doanh nghiệp cần liên tục điều chỉnh để tồn tại và phát triển trong một môi trường thay đổi nhanh chóng và khó lường.