reconfigure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change the configuration of something.
Vietnamese Meaning
Thay đổi cấu hình của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to reconfigure the network to accommodate more users."
"Chúng ta cần tái cấu hình mạng để đáp ứng được nhiều người dùng hơn."
-
"The software allows you to reconfigure the settings easily."
"Phần mềm cho phép bạn dễ dàng tái cấu hình các cài đặt."
-
"The factory was reconfigured to produce a different product line."
"Nhà máy đã được tái cấu hình để sản xuất một dòng sản phẩm khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reconfiguration | sự cấu hình lại, sự định hình lại |
| Verb | configure | cấu hình, định hình, thiết lập |
| Noun | configuration | cấu hình, sự thiết lập, sự sắp đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reconfigure' mang ý nghĩa sắp xếp lại, điều chỉnh lại các thành phần để đạt được một mục đích hoặc chức năng khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ, nhưng cũng có thể được áp dụng trong các tình huống trừu tượng hơn như tái cấu trúc một tổ chức.
Prepositions
'Reconfigure for' chỉ mục đích của việc tái cấu hình. Ví dụ: 'reconfigure the server for increased speed'. 'Reconfigure to' chỉ trạng thái mới sau khi tái cấu hình. Ví dụ: 'reconfigure the system to a new operating system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reconfigure the reconfigure the settings (cấu hình lại các cài đặt)
-
reconfigure the reconfigure the layout (cấu hình lại bố cục)
-
reconfigure your reconfigure your strategy (cấu hình lại chiến lược của bạn)
-
reconfigure the reconfigure the server (cấu hình lại máy chủ)
-
manually manually reconfigure (cấu hình lại thủ công)
-
automatically automatically reconfigure (tự động cấu hình lại)
-
quickly quickly reconfigure (cấu hình lại nhanh chóng)
Idioms
-
reconfigure from the ground up
cấu hình lại từ đầu, xây dựng lại từ nền tảng
"After the system crash, we had to reconfigure everything from the ground up."
(Sau sự cố hệ thống, chúng tôi phải cấu hình lại mọi thứ từ đầu.)
-
reconfigure one's mindset/approach
thay đổi tư duy/cách tiếp cận (một cách triệt để)
"To succeed in the new market, the team had to reconfigure its entire approach."
(Để thành công ở thị trường mới, đội ngũ phải thay đổi toàn bộ cách tiếp cận của mình.)
-
reconfigure on the fly
cấu hình lại ngay lập tức (trong khi đang hoạt động), điều chỉnh linh hoạt
"The advanced software allows users to reconfigure settings on the fly without interruption."
(Phần mềm tiên tiến cho phép người dùng điều chỉnh cài đặt linh hoạt ngay lập tức mà không bị gián đoạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reconfigure
động từThay đổi cấu hình của một cái gì đó.
"We need to reconfigure the network to accommodate more users."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer decided to reconfigure the network: the new setup would improve efficiency and reduce downtime. |
Kỹ sư quyết định tái cấu hình mạng: cấu hình mới sẽ cải thiện hiệu quả và giảm thời gian chết. |
| Phủ định | The software update didn't allow for reconfiguration: it lacked the necessary tools and flexibility. |
Bản cập nhật phần mềm không cho phép tái cấu hình: nó thiếu các công cụ và tính linh hoạt cần thiết. |
| Nghi vấn | Did the team consider a complete system reconfiguration: a more radical approach to solve the performance issues? |
Nhóm có xem xét việc tái cấu hình hệ thống hoàn toàn không: một cách tiếp cận triệt để hơn để giải quyết các vấn đề về hiệu suất? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The network system will be reconfigured next month. |
Hệ thống mạng sẽ được tái cấu hình vào tháng tới. |
| Phủ định | The server was not reconfigured after the attack. |
Máy chủ đã không được tái cấu hình sau cuộc tấn công. |
| Nghi vấn | Can the software be reconfigured to meet the new requirements? |
Phần mềm có thể được tái cấu hình để đáp ứng các yêu cầu mới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new software update is complete, the IT department will have been reconfiguring the server for six hours. |
Vào thời điểm bản cập nhật phần mềm mới hoàn tất, bộ phận IT sẽ đã và đang cấu hình lại máy chủ trong sáu giờ. |
| Phủ định | They won't have been reconfiguring the system if the initial setup had been done correctly. |
Họ sẽ không phải cấu hình lại hệ thống nếu quá trình thiết lập ban đầu được thực hiện chính xác. |
| Nghi vấn | Will the engineers have been reconfiguring the network all night to resolve the outage? |
Liệu các kỹ sư có đã và đang cấu hình lại mạng suốt đêm để khắc phục sự cố mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconfigure".
