(Top Banner Ad)
disturbing the peace
Luật pháp

disturbing the peace

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disturb quấy rầy, làm phiền, gây rối
Noun disturbance sự quấy rầy, sự làm phiền; sự hỗn loạn, sự rối loạn
Adjective disturbed bị quấy rầy, bị làm phiền; (người) bị rối loạn tâm lý
Noun peace hòa bình, sự yên tĩnh, sự bình an
Adjective peaceful hòa bình, yên bình, thanh bình
Adverb peacefully một cách hòa bình, yên bình
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình, người hòa giải

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disturbare (to stir, to trouble) + pax (peace)
Old French
distourber (to trouble) + pais (peace)
Middle English
distourben (to trouble) + pees (peace)
English
disturb the peace (legal phrase)

Nguồn gốc pháp lý của 'Gây rối trật tự công cộng'

Cụm từ 'disturbing the peace' (gây rối trật tự công cộng) không phải là một từ đơn lẻ mà có nguồn gốc sâu xa từ hệ thống luật pháp Anh-Mỹ. Nó mô tả hành vi gây ra sự hỗn loạn, tiếng ồn hoặc mất trật tự, ảnh hưởng đến sự bình yên chung của cộng đồng. Khái niệm này đã tồn tại từ lâu trong luật chung (common law), nhằm bảo vệ quyền được sống trong môi trường yên tĩnh, không bị quấy rầy của người dân, đồng thời duy trì trật tự xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disturbing the peace
  • arrest arrest someone for disturbing the peace
    (bắt giữ ai đó vì tội gây rối trật tự công cộng)
  • charge charge someone with disturbing the peace
    (buộc tội ai đó gây rối trật tự công cộng)
  • accuse accuse someone of disturbing the peace
    (tố cáo ai đó gây rối trật tự công cộng)
  • convict convict someone of disturbing the peace
    (kết án ai đó tội gây rối trật tự công cộng)
Adjective + disturbing the peace
  • minor a minor disturbing the peace charge
    (một cáo buộc gây rối trật tự công cộng nhỏ)
  • public public disturbing the peace
    (hành vi gây rối trật tự nơi công cộng)
  • willful willful disturbing the peace
    (cố ý gây rối trật tự công cộng)

Idioms

  • disturbing the peace

    gây rối trật tự công cộng (một hành vi phạm pháp, thường liên quan đến tiếng ồn lớn hoặc hành vi gây mất trật tự, làm phiền người khác)

    "The neighbors called the police because the partygoers were disturbing the peace with loud music late at night."

    (Những người hàng xóm đã gọi cảnh sát vì những người dự tiệc gây rối trật tự công cộng với tiếng nhạc lớn vào đêm khuya.)

  • breach of the peace

    vi phạm hòa bình/trật tự công cộng (một thuật ngữ pháp lý rộng hơn, bao gồm mọi hành vi gây rối loạn công cộng hoặc đe dọa hòa bình xã hội)

    "Shouting threats in a public park could be considered a breach of the peace."

    (Hét lớn những lời đe dọa trong công viên công cộng có thể bị coi là hành vi vi phạm hòa bình/trật tự công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disturbing the peace

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturbing the peace".

Luật pháp và Quyền được yên tĩnh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, 'disturbing the peace' là một tội danh phổ biến trong luật pháp địa phương, nhằm bảo vệ quyền của công dân được sống trong môi trường yên tĩnh, không bị quấy rầy. Nó thường được áp dụng cho các hành vi như gây tiếng ồn quá mức, gây gổ nơi công cộng, sử dụng ngôn ngữ tục tĩu hoặc các hành vi gây mất trật tự khác mà làm phiền những người xung quanh.

Phạm vi áp dụng và Mức độ nghiêm trọng

Mức độ nghiêm trọng của hành vi 'disturbing the peace' có thể khác nhau tùy theo luật pháp địa phương và hoàn cảnh cụ thể. Một số trường hợp có thể chỉ bị phạt tiền nhỏ, trong khi những trường hợp nghiêm trọng hơn (ví dụ: liên quan đến bạo lực, gây nguy hiểm cho người khác, hoặc lặp đi lặp lại) có thể dẫn đến án tù ngắn hạn hoặc các hình phạt nặng hơn. Đây thường là một trong những tội danh nhỏ nhất liên quan đến trật tự công cộng, nhưng lại rất quan trọng để duy trì sự hài hòa trong cộng đồng.